Lô gan Kiên Giang

Thống kê lô tô gan Kiên Giang ngày 24/01/2026

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Kiên Giang lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
28 23/2/2025 11 34
44 23/2/2025 11 37
66 23/2/2025 11 28
99 23/2/2025 11 24
39 02/3/2025 10 20
48 02/3/2025 10 24

Cặp lô gan Kiên Giang lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
28-82 23/2/2025 11 15
44-99 23/2/2025 11 16
67-76 23/3/2025 7 17
06-60 23/3/2025 7 16
08-80 30/3/2025 6 12
03-30 06/4/2025 5 18
78-87 06/4/2025 5 16
36-63 06/4/2025 5 13
48-84 21/12/2025 4 15
09-90 21/12/2025 4 19
16-61 21/12/2025 4 15
11-66 21/12/2025 4 24
39-93 21/12/2025 4 15
45-54 28/12/2025 3 12
38-83 28/12/2025 3 22

Gan cực đại Kiên Giang các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
22 51 14/11/2010 đến 06/11/2011 18/1/2026
88 48 13/6/2021 đến 28/8/2022 11/1/2026
02 46 15/11/2020 đến 16/1/2022 11/1/2026
26 44 16/1/2022 đến 20/11/2022 30/3/2025
17 42 07/8/2011 đến 27/5/2012 11/1/2026
37 41 15/8/2010 đến 29/5/2011 04/1/2026
20 40 26/7/2015 đến 01/5/2016 23/3/2025
07 40 19/9/2010 đến 26/6/2011
38 39 13/1/2013 đến 13/10/2013 30/3/2025
47 39 08/11/2020 đến 21/11/2021 21/12/2025
34 37 25/9/2016 đến 11/6/2017 16/3/2025
44 37 12/3/2017 đến 26/11/2017 21/12/2025
68 37 27/2/2011 đến 13/11/2011 04/1/2026
78 37 25/12/2011 đến 09/9/2012 18/1/2026
15 36 11/8/2019 đến 17/5/2020 18/1/2026
35 36 29/9/2019 đến 05/7/2020
65 36 10/8/2014 đến 19/4/2015 21/12/2025
77 36 26/4/2015 đến 03/1/2016 21/12/2025
08 35 06/9/2015 đến 08/5/2016 30/3/2025
30 35 09/9/2018 đến 12/5/2019 11/1/2026
61 35 21/12/2014 đến 23/8/2015 16/3/2025
28 34 07/6/2020 đến 31/1/2021 09/3/2025
97 34 22/10/2017 đến 17/6/2018 04/1/2026
57 33 10/6/2012 đến 27/1/2013 18/1/2026
52 33 27/11/2011 đến 15/7/2012 18/1/2026
03 33 21/8/2011 đến 08/4/2012 11/1/2026
87 33 21/8/2011 đến 08/4/2012 18/1/2026
11 33 06/3/2016 đến 23/10/2016 11/1/2026
16 33 06/3/2022 đến 23/10/2022 23/2/2025
69 32 08/4/2012 đến 18/11/2012 11/1/2026
10 32 08/10/2017 đến 20/5/2018 06/4/2025
79 31 04/11/2018 đến 09/6/2019 18/1/2026
81 31 14/7/2013 đến 16/2/2014
06 31 14/11/2010 đến 19/6/2011 04/1/2026
41 31 11/4/2010 đến 14/11/2010 04/1/2026
84 31 22/11/2015 đến 26/6/2016 18/1/2026
18 30 08/11/2020 đến 06/6/2021 06/4/2025
95 30 18/9/2022 đến 16/4/2023 18/1/2026
13 30 19/8/2018 đến 17/3/2019 28/12/2025
90 30 20/3/2022 đến 16/10/2022 02/3/2025
36 30 06/5/2012 đến 02/12/2012 21/12/2025
50 29 19/8/2018 đến 10/3/2019 21/12/2025
63 29 24/6/2018 đến 13/1/2019 09/3/2025
21 29 23/12/2018 đến 14/7/2019 04/1/2026
74 29 12/2/2017 đến 03/9/2017 23/2/2025
66 28 01/5/2022 đến 13/11/2022 16/3/2025
55 28 06/8/2017 đến 18/2/2018 04/1/2026
94 28 14/6/2009 đến 27/12/2009 04/1/2026
19 28 10/1/2010 đến 25/7/2010 02/3/2025
91 28 01/9/2013 đến 16/3/2014 18/1/2026
85 28 17/5/2009 đến 29/11/2009
89 28 11/12/2016 đến 25/6/2017 04/1/2026
86 28 28/6/2015 đến 10/1/2016 06/4/2025
46 27 28/12/2014 đến 05/7/2015 18/1/2026
23 27 20/5/2012 đến 25/11/2012 28/12/2025
12 27 13/12/2020 đến 20/6/2021 23/3/2025
54 27 17/2/2013 đến 25/8/2013 11/1/2026
32 27 15/3/2020 đến 18/10/2020 04/1/2026
83 27 13/1/2019 đến 21/7/2019 09/3/2025
49 27 12/9/2010 đến 20/3/2011 18/1/2026
92 26 15/5/2016 đến 13/11/2016
82 26 31/8/2014 đến 01/3/2015
96 26 27/5/2012 đến 25/11/2012
24 26 21/5/2017 đến 19/11/2017 30/3/2025
42 26 16/8/2015 đến 14/2/2016 16/3/2025
53 26 31/5/2015 đến 29/11/2015 06/4/2025
56 26 10/8/2014 đến 08/2/2015 23/2/2025
72 25 06/4/2014 đến 28/9/2014 23/3/2025
70 25 28/6/2009 đến 20/12/2009 06/4/2025
09 25 10/5/2020 đến 01/11/2020 21/12/2025
29 24 28/3/2021 đến 26/12/2021 18/1/2026
75 24 06/9/2020 đến 21/2/2021 11/1/2026
04 24 14/6/2015 đến 29/11/2015 30/3/2025
31 24 25/1/2015 đến 12/7/2015 30/3/2025
01 24 22/3/2020 đến 04/10/2020 18/1/2026
98 24 02/6/2013 đến 17/11/2013
43 24 13/8/2017 đến 28/1/2018
62 24 07/10/2018 đến 24/3/2019 28/12/2025
48 24 10/3/2013 đến 25/8/2013 06/4/2025
99 24 15/12/2019 đến 28/6/2020 04/1/2026
25 23 20/11/2016 đến 30/4/2017 16/3/2025
45 23 23/9/2018 đến 03/3/2019 04/1/2026
33 23 17/10/2010 đến 27/3/2011
80 23 27/10/2019 đến 03/5/2020
00 22 29/5/2022 đến 30/10/2022 21/12/2025
76 22 12/8/2012 đến 13/1/2013 04/1/2026
14 22 02/3/2014 đến 03/8/2014 18/1/2026
73 22 06/6/2010 đến 07/11/2010 06/4/2025
64 22 07/2/2010 đến 11/7/2010 11/1/2026
05 21 14/2/2010 đến 11/7/2010 04/1/2026
59 21 25/1/2015 đến 21/6/2015
93 21 20/10/2019 đến 15/3/2020 11/1/2026
67 21 02/8/2015 đến 27/12/2015 18/1/2026
40 21 06/9/2009 đến 31/1/2010 21/12/2025
71 21 28/10/2012 đến 24/3/2013 28/12/2025
27 21 27/12/2020 đến 23/5/2021 11/1/2026
39 20 04/9/2016 đến 22/1/2017 11/1/2026
58 19 15/1/2012 đến 27/5/2012 16/3/2025
51 19 25/3/2012 đến 05/8/2012 18/1/2026
60 18 30/1/2022 đến 05/6/2022 23/2/2025

Gan cực đại Kiên Giang các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
56-65 26 10/8/2014 đến 08/2/2015 11/1/2026
69-96 25 27/5/2012 đến 18/11/2012 11/1/2026
11-66 24 06/8/2017 đến 21/1/2018 06/4/2025
57-75 22 17/6/2012 đến 18/11/2012 11/1/2026
38-83 22 12/5/2013 đến 13/10/2013 04/1/2026
04-40 21 06/9/2009 đến 31/1/2010 23/3/2025
09-90 19 13/12/2020 đến 25/4/2021 18/1/2026
46-64 18 12/7/2009 đến 15/11/2009 30/3/2025
03-30 18 25/11/2018 đến 31/3/2019 21/12/2025
59-95 18 11/12/2022 đến 16/4/2023 04/1/2026
47-74 18 03/3/2019 đến 07/7/2019 18/1/2026
14-41 18 10/5/2009 đến 13/9/2009 18/1/2026
19-91 17 20/9/2020 đến 17/1/2021 04/1/2026
26-62 17 29/5/2022 đến 25/9/2022 21/12/2025
01-10 17 23/2/2014 đến 22/6/2014 11/1/2026
67-76 17 28/11/2010 đến 27/3/2011 04/1/2026
15-51 17 27/10/2019 đến 23/2/2020 11/1/2026
34-43 17 31/7/2022 đến 27/11/2022 18/1/2026
44-99 16 06/8/2017 đến 26/11/2017 18/1/2026
25-52 16 11/6/2017 đến 01/10/2017 11/1/2026
78-87 16 16/9/2012 đến 06/1/2013 18/1/2026
33-88 16 03/11/2019 đến 23/2/2020 11/1/2026
06-60 16 13/2/2022 đến 05/6/2022 23/2/2025
28-82 15 11/9/2016 đến 25/12/2016 18/1/2026
22-77 15 24/11/2019 đến 08/3/2020 04/1/2026
05-50 15 18/12/2022 đến 02/4/2023 18/1/2026
79-97 15 10/2/2019 đến 26/5/2019 06/4/2025
12-21 15 10/5/2015 đến 23/8/2015 18/1/2026
16-61 15 17/12/2017 đến 01/4/2018 28/12/2025
48-84 15 05/7/2020 đến 18/10/2020 21/12/2025
35-53 15 09/2/2020 đến 21/6/2020 28/12/2025
23-32 15 27/5/2012 đến 09/9/2012 04/1/2026
39-93 15 01/12/2019 đến 15/3/2020 18/1/2026
24-42 14 23/8/2015 đến 29/11/2015 21/12/2025
89-98 14 23/5/2021 đến 12/12/2021 18/1/2026
29-92 14 10/6/2018 đến 16/9/2018 11/1/2026
58-85 14 24/5/2009 đến 30/8/2009 04/1/2026
49-94 14 21/11/2010 đến 27/2/2011 04/1/2026
18-81 14 21/2/2021 đến 30/5/2021 18/1/2026
02-20 13 01/7/2018 đến 30/9/2018 23/3/2025
00-55 13 20/2/2022 đến 22/5/2022 18/1/2026
36-63 13 01/5/2011 đến 31/7/2011 11/1/2026
68-86 13 11/10/2015 đến 10/1/2016 06/4/2025
13-31 13 25/1/2015 đến 26/4/2015 04/1/2026
17-71 13 03/12/2017 đến 04/3/2018 18/1/2026
08-80 12 04/10/2020 đến 27/12/2020 18/1/2026
37-73 12 15/8/2010 đến 07/11/2010 21/12/2025
27-72 12 07/2/2021 đến 02/5/2021 04/1/2026
45-54 12 23/9/2018 đến 16/12/2018 11/1/2026
07-70 9 16/11/2014 đến 18/1/2015 23/2/2025

Thống kê giải đặc biệt Kiên Giang lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 192 ngày 172 ngày
01 44 ngày 219 ngày
02 307 ngày 213 ngày
03 86 ngày 283 ngày
04 149 ngày 115 ngày
05 7 ngày 198 ngày
06 183 ngày 288 ngày
07 140 ngày 322 ngày
08 108 ngày 222 ngày
09 5 ngày 216 ngày
10 109 ngày 229 ngày
11 172 ngày 425 ngày
12 71 ngày 298 ngày
13 3 ngày 212 ngày
14 83 ngày 241 ngày
15 150 ngày 163 ngày
16 77 ngày 143 ngày
17 65 ngày 218 ngày
18 84 ngày 311 ngày
19 36 ngày 311 ngày
20 248 ngày 345 ngày
21 73 ngày 309 ngày
22 265 ngày 266 ngày
23 216 ngày 242 ngày
24 50 ngày 194 ngày
25 1 ngày 443 ngày
26 58 ngày 296 ngày
27 47 ngày 272 ngày
28 33 ngày 204 ngày
29 42 ngày 181 ngày
30 52 ngày 220 ngày
31 0 ngày 584 ngày
32 103 ngày 170 ngày
33 2 ngày 219 ngày
34 177 ngày 142 ngày
35 54 ngày 234 ngày
36 95 ngày 255 ngày
37 75 ngày 224 ngày
38 34 ngày 158 ngày
39 98 ngày 195 ngày
40 85 ngày 141 ngày
41 38 ngày 256 ngày
42 72 ngày 186 ngày
43 61 ngày 211 ngày
44 32 ngày 491 ngày
45 114 ngày 254 ngày
46 120 ngày 283 ngày
47 49 ngày 144 ngày
48 10 ngày 484 ngày
49 96 ngày 236 ngày
50 348 ngày 242 ngày
51 31 ngày 211 ngày
52 212 ngày 211 ngày
53 53 ngày 350 ngày
54 124 ngày 265 ngày
55 45 ngày 190 ngày
56 43 ngày 212 ngày
57 37 ngày 150 ngày
58 105 ngày 452 ngày
59 176 ngày 221 ngày
60 76 ngày 179 ngày
61 388 ngày 282 ngày
62 153 ngày 317 ngày
63 174 ngày 154 ngày
64 41 ngày 263 ngày
65 59 ngày 292 ngày
66 11 ngày 501 ngày
67 138 ngày 270 ngày
68 79 ngày 178 ngày
69 4 ngày 332 ngày
70 189 ngày 260 ngày
71 111 ngày 216 ngày
72 106 ngày 185 ngày
73 56 ngày 295 ngày
74 62 ngày 186 ngày
75 51 ngày 377 ngày
76 81 ngày 132 ngày
77 251 ngày 151 ngày
78 92 ngày 330 ngày
79 8 ngày 400 ngày
80 122 ngày 212 ngày
81 80 ngày 228 ngày
82 64 ngày 426 ngày
83 82 ngày 212 ngày
84 48 ngày 203 ngày
85 143 ngày 163 ngày
86 161 ngày 423 ngày
87 209 ngày 146 ngày
88 97 ngày 159 ngày
89 126 ngày 288 ngày
90 237 ngày 233 ngày
91 423 ngày 317 ngày
92 210 ngày 274 ngày
93 35 ngày 276 ngày
94 70 ngày 140 ngày
95 137 ngày 237 ngày
96 39 ngày 421 ngày
97 287 ngày 327 ngày
98 6 ngày 611 ngày
99 60 ngày 157 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Kiên Giang lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 5 ngày 31 ngày
1 3 ngày 51 ngày
2 1 ngày 76 ngày
3 0 ngày 42 ngày
4 10 ngày 46 ngày
5 31 ngày 49 ngày
6 4 ngày 30 ngày
7 8 ngày 33 ngày
8 48 ngày 48 ngày
9 6 ngày 52 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Kiên Giang lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 52 ngày 31 ngày
1 0 ngày 51 ngày
2 64 ngày 76 ngày
3 2 ngày 42 ngày
4 32 ngày 46 ngày
5 1 ngày 49 ngày
6 11 ngày 30 ngày
7 37 ngày 33 ngày
8 6 ngày 48 ngày
9 4 ngày 52 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Kiên Giang lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 33 ngày 31 ngày
1 34 ngày 51 ngày
2 10 ngày 76 ngày
3 52 ngày 42 ngày
4 0 ngày 46 ngày
5 4 ngày 49 ngày
6 2 ngày 30 ngày
7 1 ngày 33 ngày
8 32 ngày 48 ngày
9 5 ngày 52 ngày

Lô gan KG - Thống kê Lô Gan TKLG KG lâu chưa về,✅  Lô gan XSKG. Cặp Số Thành Phố Kiên Giang lâu ra nhất,✅  Bộ số XSKG lâu chưa ra nhanh và CHUẨN 100%

Lô gan KG  hôm nay sẽ tổng hợp các cặp số lâu chưa về nhất hiện nay hay còn gọi là số vắng Kiên Giang trong kết quả mở thưởng thời gian gần nhất tại Kiên Giang .

Các thông số trong bảng thống kê lô gan LG Kiên Giang:

- Cột bộ số: Tổng hợp tất cả các lô đã lên gan của đài Kiên Giang , tức là cặp 2 số cuối của các giải có ít nhất 10 kỳ chưa xuất hiện trong bảng kết quả lô gan của đài KG.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của các cặp số lâu về nhất của đài KG.

- Cột 3: Số ngày lâu ra của 2 số cuối lô tô của đài KG.

- Cột 4: Ngày lô gan cực đại LGCĐ của cặp số đó, điều này giúp cho bạn xác định được thời cơ nên nuôi của đài XS Kiên Giang : nếu nó khan tiếp cận với số này thì có khả năng sẽ sắp xuất hiện trong bảng Xổ Số Kiên Giang .

Thông số trong bảng thống kê các cặp số lâu về nhất XSKG:

- Cột 1: Tổng hợp theo xuôi và lộn các cặp số lâu về của đài Xổ Số Kiên Giang trong 100 số từ 00 tới 99.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của các cặp lô CL khan KG đó.

- Cột 3: Số ngày lâu ra của 2 số cuối lô tô LT KG.

- Cột 4: Ngày gan cực đại của cặp lô tô đó của đài Kiên Giang.

Thông số trong bảng thống kê gan cực đại của đài XSKG:

- Cột 1 và cột 3: Tổng hợp các số được sắp xếp từ 00 tới 99. của XSKG

- Cột 2 và cột 4: ngày lâu ra nhất của lô thuộc đài Kiên Giang.

Bảng thống kê giải đặc biệt xổ số Kiên Giang lâu chưa xuất hiện nhất:

- Cột 1: Tổng hợp 2 số cuối GĐB lâu chưa ra của kết quả đài Xổ Số Kiên Giang.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của lô đó đài Kiên Giang.

- Cột 3: Số ngày gan đài Kiên Giang.

Thống kê theo đầu (số hàng chục) hoặc đuôi (hàng đơn vị) của đài xổ số Kiên Giang lâu chưa ra

- Cột 1: Tổng hợp đầu hoặc đuôi của 2 số cuối giải đặc biệt của đài Kiên Giang được sắp xếp theo thứ tự lâu ra nhất trở xuống.

- Cột 2: ngày ra gần đây nhất của nó của đài xổ số Kiên Giang

- Cột 3: Số ngày gan của đài Kiên Giang.

Mời các bạn vào link dưới đây để xem kết quả miền nam KQMN trực tiếp chiều nay: