XSMB Thứ 6 - Kết quả xổ số miền Bắc thứ Thứ 6 hàng tuần

XSMB » XSMB Thứ 6 » XSMB ngày 16/1/2026

10UZ - 12UZ - 14UZ - 15UZ - 16UZ - 19UZ - 20UZ - 4UZ
ĐB 90128
G.1 87289
G.2 8091058166
G.3 039713517281844588548794571849
G.4 0969619117267177
G.5 019960875956057174037046
G.6 132666595
G.7 94793340
Đầu Đuôi
0 03
1 10
2 26, 28
3 32, 33
4 40, 44, 45, 46, 49
5 54, 56
6 66, 66, 69
7 71, 71, 72, 77, 79
8 87, 89
9 91, 94, 95, 99
Đầu Đuôi
10, 40 0
71, 71, 91 1
32, 72 2
03, 33 3
44, 54, 94 4
45, 95 5
26, 46, 56, 66, 66 6
77, 87 7
28 8
49, 69, 79, 89, 99 9
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMB » XSMB Thứ 6 » XSMB ngày 09/1/2026

12TG - 13TG - 15TG - 16TG - 17TG - 19TG - 20TG - 9TG
ĐB 39523
G.1 84612
G.2 6284855433
G.3 597210653662346151825737006441
G.4 7792791156106426
G.5 387888124186942348663766
G.6 417102243
G.7 47875246
Đầu Đuôi
0 02
1 10, 11, 12, 12, 17
2 21, 23, 23, 26
3 33, 36
4 41, 43, 46, 46, 47, 48
5 52
6 66, 66
7 70, 78
8 82, 86, 87
9 92
Đầu Đuôi
10, 70 0
11, 21, 41 1
02, 12, 12, 52, 82, 92 2
23, 23, 33, 43 3
4
5
26, 36, 46, 46, 66, 66, 86 6
17, 47, 87 7
48, 78 8
9

XSMB » XSMB Thứ 6 » XSMB ngày 02/1/2026

10TQ - 12TQ - 14TQ - 15TQ - 19TQ - 1TQ - 2TQ - 4TQ
ĐB 45748
G.1 11781
G.2 8053123392
G.3 769288428838636471523610466867
G.4 0981506002922714
G.5 528991507983522250239475
G.6 641853159
G.7 29243822
Đầu Đuôi
0 04
1 14
2 22, 22, 23, 24, 28, 29
3 31, 36, 38
4 41, 48
5 50, 52, 53, 59
6 60, 67
7 75
8 81, 81, 83, 88, 89
9 92, 92
Đầu Đuôi
50, 60 0
31, 41, 81, 81 1
22, 22, 52, 92, 92 2
23, 53, 83 3
04, 14, 24 4
75 5
36 6
67 7
28, 38, 48, 88 8
29, 59, 89 9

XSMB » XSMB Thứ 6 » XSMB ngày 26/12/2025

13TZ - 14TZ - 19TZ - 20TZ - 2TZ - 4TZ - 5TZ - 6TZ
ĐB 58636
G.1 75294
G.2 2407460697
G.3 825010542217980040002459089811
G.4 6658057109376729
G.5 967635887583652431158814
G.6 798369784
G.7 45901728
Đầu Đuôi
0 00, 01
1 11, 14, 15, 17
2 22, 24, 28, 29
3 36, 37
4 45
5 58
6 69
7 71, 74, 76
8 80, 83, 84, 88
9 90, 90, 94, 97, 98
Đầu Đuôi
00, 80, 90, 90 0
01, 11, 71 1
22 2
83 3
14, 24, 74, 84, 94 4
15, 45 5
36, 76 6
17, 37, 97 7
28, 58, 88, 98 8
29, 69 9

XSMB » XSMB Thứ 6 » XSMB ngày 19/12/2025

10SG - 12SG - 18SG - 1SG - 2SG - 6SG - 7SG - 9SG
ĐB 90372
G.1 32172
G.2 8641591659
G.3 316792520510801549975182783180
G.4 8793307511109483
G.5 737836369559189996688546
G.6 021276825
G.7 28275456
Đầu Đuôi
0 01, 05
1 10, 15
2 21, 25, 27, 27, 28
3 36
4 46
5 54, 56, 59, 59
6 68
7 72, 72, 75, 76, 78, 79
8 80, 83
9 93, 97, 99
Đầu Đuôi
10, 80 0
01, 21 1
72, 72 2
83, 93 3
54 4
05, 15, 25, 75 5
36, 46, 56, 76 6
27, 27, 97 7
28, 68, 78 8
59, 59, 79, 99 9

XSMB » XSMB Thứ 6 » XSMB ngày 11/4/2025

5DH - 4DH - 2DH - 11DH - 3DH - 10DH
ĐB 75850
G.1 58053
G.2 4123856310
G.3 131513146736401700329939210677
G.4 3097066544277709
G.5 253195914107570340658591
G.6 665739035
G.7 90804810
Đầu Đuôi
0 01, 03, 07, 09
1 10, 10
2 27
3 31, 32, 35, 38, 39
4 48
5 50, 51, 53
6 65, 65, 65, 67
7 77
8 80
9 90, 91, 91, 92, 97
Đầu Đuôi
10, 10, 50, 80, 90 0
01, 31, 51, 91, 91 1
32, 92 2
03, 53 3
4
35, 65, 65, 65 5
6
07, 27, 67, 77, 97 7
38, 48 8
09, 39 9

XSMB » XSMB Thứ 6 » XSMB ngày 04/4/2025

6DR - 12DR - 2DR - 9DR - 5DR - 1DR
ĐB 16409
G.1 33878
G.2 1393164289
G.3 731025593531078696421069434450
G.4 5644706841972659
G.5 236574470439729447803974
G.6 702935765
G.7 69230940
Đầu Đuôi
0 02, 02, 09, 09
1
2 23
3 31, 35, 35, 39
4 40, 42, 44, 47
5 50, 59
6 65, 65, 68, 69
7 74, 78, 78
8 80, 89
9 94, 94, 97
Đầu Đuôi
40, 50, 80 0
31 1
02, 02, 42 2
23 3
44, 74, 94, 94 4
35, 35, 65, 65 5
6
47, 97 7
68, 78, 78 8
09, 09, 39, 59, 69, 89 9

XSMB Thứ 6 - Kết quả xổ số miền Bắc Thứ 6 hàng tuần được phát trực tiếp vào lúc 18:15, xem lại các kết quả XSMB Thứ 6 những tuần trước nhanh chóng và chính xác miễn phí tại xosomobi.vip

Tỉnh mở thưởng SXMB Thứ 6 là xổ số Hải Phòng (XSHP)

Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc

Hạng giải Giá trị giải thưởng Số lượng giải thưởng Tổng giá trị giải thưởng
Giải đặc biệt 500.000.000 8 4.000.000.000
Giải phục giải đặc biệt 25.000.000 12 300.000.000
Giải nhất 10.000.000 20 200.000.000
Giải nhì 5.000.000 40 200.000.000
Giải ba 1.000.000 120 120.000.000
Giải tư 400.000 800 320.000.000
Giải năm 200.000 1.200 240.000.000
Giải sáu 100.000 6000 600.000.000
Giải bảy 40.000 80000 3.200.000.000
Giải khuyến khích 40.000 20000 800.000.000