Lô gan Sóc Trăng

Thống kê lô tô gan Sóc Trăng ngày 04/04/2025

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan Sóc Trăng lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
09 11/9/2024 29 41
43 11/9/2024 29 22
12 18/9/2024 28 29
21 18/9/2024 28 28
30 18/9/2024 28 24
37 18/9/2024 28 19
02 18/9/2024 28 43
47 18/9/2024 28 30
50 18/9/2024 28 25
84 18/9/2024 28 28
89 25/9/2024 27 21
87 02/10/2024 26 24
41 02/10/2024 26 23
62 09/10/2024 25 44
07 09/10/2024 25 29
38 09/10/2024 25 28
35 09/10/2024 25 25

Cặp lô gan Sóc Trăng lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
12-21 18/9/2024 28 11
89-98 25/9/2024 27 11
78-87 02/10/2024 26 14
03-30 26/2/2025 5 15
14-41 26/2/2025 5 15
36-63 05/3/2025 4 14
07-70 05/3/2025 4 14
26-62 05/3/2025 4 12
09-90 12/3/2025 3 14
34-43 12/3/2025 3 12
15-51 12/3/2025 3 19
39-93 12/3/2025 3 12
57-75 12/3/2025 3 20
67-76 12/3/2025 3 12
19-91 12/3/2025 3 15
24-42 12/3/2025 3 14
00-55 12/3/2025 3 13

Gan cực đại Sóc Trăng các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
20 58 22/7/2015 đến 31/8/2016 12/3/2025
78 55 17/6/2020 đến 07/7/2021 26/3/2025
57 48 15/7/2009 đến 16/6/2010 18/9/2024
45 48 05/8/2015 đến 06/7/2016 26/2/2025
62 44 14/1/2009 đến 18/11/2009 02/4/2025
02 43 25/7/2018 đến 22/5/2019 19/3/2025
28 42 28/10/2009 đến 18/8/2010
55 42 08/2/2017 đến 29/11/2017 09/10/2024
86 42 16/2/2022 đến 07/12/2022
09 41 29/6/2022 đến 12/4/2023 11/9/2024
58 41 02/2/2011 đến 16/11/2011 12/3/2025
51 41 15/9/2010 đến 29/6/2011 26/3/2025
40 38 16/7/2014 đến 08/4/2015 18/9/2024
74 38 16/9/2020 đến 09/6/2021 26/3/2025
24 38 15/11/2017 đến 08/8/2018 26/2/2025
46 38 25/1/2017 đến 18/10/2017 12/3/2025
08 38 05/10/2011 đến 27/6/2012 19/3/2025
53 37 11/7/2012 đến 27/3/2013 26/3/2025
68 37 13/4/2016 đến 28/12/2016 26/3/2025
14 37 29/6/2022 đến 15/3/2023 12/3/2025
64 36 23/3/2022 đến 30/11/2022 02/4/2025
31 36 24/12/2014 đến 02/9/2015 18/9/2024
44 36 08/12/2021 đến 17/8/2022 02/4/2025
48 36 23/2/2022 đến 02/11/2022 02/4/2025
82 35 01/8/2018 đến 03/4/2019 12/3/2025
32 35 19/1/2011 đến 21/9/2011 26/2/2025
92 35 23/12/2020 đến 08/12/2021 05/3/2025
96 35 03/6/2009 đến 03/2/2010 02/4/2025
75 34 06/4/2022 đến 30/11/2022 02/4/2025
79 34 17/11/2021 đến 13/7/2022 19/3/2025
63 34 13/5/2009 đến 06/1/2010 18/9/2024
94 34 06/3/2019 đến 30/10/2019 05/3/2025
25 34 07/6/2017 đến 31/1/2018
04 33 01/9/2010 đến 20/4/2011 02/4/2025
13 33 11/11/2020 đến 30/6/2021 12/3/2025
65 33 15/2/2012 đến 03/10/2012 09/10/2024
27 33 04/5/2016 đến 21/12/2016 26/2/2025
90 32 10/1/2018 đến 22/8/2018 18/9/2024
26 32 26/12/2018 đến 07/8/2019 09/10/2024
18 32 15/6/2011 đến 25/1/2012 12/3/2025
73 32 18/1/2017 đến 30/8/2017 26/2/2025
98 30 11/8/2010 đến 09/3/2011 02/10/2024
59 30 11/12/2019 đến 05/8/2020 12/3/2025
47 30 27/7/2011 đến 22/2/2012 11/9/2024
36 30 03/6/2015 đến 30/12/2015 02/4/2025
23 30 06/7/2016 đến 01/2/2017 19/3/2025
88 30 07/10/2009 đến 05/5/2010 26/3/2025
07 29 18/4/2018 đến 07/11/2018 18/9/2024
97 29 12/12/2012 đến 03/7/2013 02/4/2025
22 29 26/5/2010 đến 15/12/2010 26/2/2025
52 29 25/7/2018 đến 13/2/2019 18/9/2024
85 29 01/3/2017 đến 20/9/2017 05/3/2025
66 29 04/6/2014 đến 24/12/2014 19/3/2025
93 29 11/11/2015 đến 01/6/2016 19/3/2025
12 29 26/2/2020 đến 14/10/2020 05/3/2025
84 28 25/3/2020 đến 04/11/2020
72 28 30/10/2019 đến 10/6/2020 02/4/2025
06 28 13/3/2013 đến 25/9/2013 12/3/2025
38 28 18/2/2009 đến 02/9/2009 19/3/2025
21 28 24/2/2016 đến 07/9/2016 26/3/2025
11 28 01/1/2014 đến 16/7/2014 02/4/2025
33 28 04/8/2010 đến 16/2/2011 12/3/2025
91 27 26/9/2018 đến 03/4/2019 09/10/2024
70 27 16/11/2016 đến 24/5/2017 05/3/2025
71 27 05/10/2022 đến 12/4/2023 26/2/2025
61 27 07/9/2022 đến 15/3/2023 02/4/2025
83 27 25/12/2019 đến 29/7/2020 26/2/2025
77 27 07/8/2013 đến 12/2/2014
80 26 25/7/2018 đến 23/1/2019
10 26 17/2/2016 đến 17/8/2016 12/3/2025
60 26 19/7/2017 đến 17/1/2018 05/3/2025
95 26 20/1/2010 đến 21/7/2010 05/3/2025
34 26 16/12/2020 đến 16/6/2021 02/4/2025
00 25 15/2/2012 đến 08/8/2012 26/3/2025
29 25 22/10/2014 đến 15/4/2015 02/4/2025
50 25 16/5/2018 đến 07/11/2018 12/3/2025
35 25 13/2/2013 đến 07/8/2013 12/3/2025
30 24 03/8/2011 đến 18/1/2012
15 24 04/7/2018 đến 19/12/2018
99 24 28/2/2018 đến 15/8/2018 26/3/2025
87 24 26/2/2014 đến 13/8/2014
67 24 28/7/2010 đến 12/1/2011 12/3/2025
42 24 26/1/2022 đến 13/7/2022
41 23 14/6/2017 đến 22/11/2017 26/3/2025
19 23 29/7/2015 đến 06/1/2016 18/9/2024
49 23 04/9/2019 đến 12/2/2020 19/3/2025
54 23 01/1/2014 đến 11/6/2014
43 22 15/5/2013 đến 16/10/2013 02/10/2024
17 22 17/6/2020 đến 18/11/2020
05 22 03/2/2021 đến 07/7/2021 25/9/2024
03 22 25/2/2015 đến 29/7/2015 12/3/2025
56 22 25/2/2009 đến 29/7/2009 12/3/2025
89 21 03/2/2010 đến 30/6/2010 26/3/2025
39 21 09/12/2020 đến 05/5/2021 26/2/2025
69 21 08/10/2014 đến 04/3/2015 02/4/2025
81 20 25/1/2017 đến 14/6/2017 05/3/2025
16 19 06/5/2015 đến 16/9/2015 02/4/2025
37 19 27/8/2014 đến 07/1/2015 05/3/2025
76 19 14/3/2018 đến 25/7/2018
01 19 25/5/2022 đến 05/10/2022 02/4/2025

Gan cực đại Sóc Trăng các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
44-99 21 08/2/2017 đến 05/7/2017 26/3/2025
57-75 20 15/7/2009 đến 02/12/2009 02/4/2025
48-84 19 18/5/2022 đến 28/9/2022 26/2/2025
15-51 19 12/1/2011 đến 25/5/2011 02/4/2025
11-66 19 19/7/2017 đến 29/11/2017 19/3/2025
02-20 19 27/9/2017 đến 07/2/2018 02/4/2025
18-81 18 21/9/2011 đến 25/1/2012 05/3/2025
38-83 18 22/4/2009 đến 26/8/2009
37-73 17 29/3/2017 đến 26/7/2017 12/3/2025
16-61 17 09/11/2022 đến 08/3/2023 18/9/2024
13-31 17 27/10/2021 đến 23/2/2022 26/3/2025
25-52 17 23/11/2016 đến 22/3/2017 26/2/2025
59-95 16 23/6/2021 đến 26/1/2022 12/3/2025
08-80 16 01/4/2009 đến 22/7/2009 19/3/2025
58-85 16 04/3/2015 đến 24/6/2015 26/3/2025
06-60 16 27/3/2013 đến 17/7/2013 26/3/2025
04-40 16 18/1/2017 đến 10/5/2017 12/3/2025
28-82 16 25/9/2013 đến 15/1/2014 02/4/2025
69-96 15 15/6/2016 đến 28/9/2016 12/3/2025
35-53 15 29/8/2012 đến 12/12/2012 19/3/2025
14-41 15 14/5/2014 đến 27/8/2014 05/3/2025
19-91 15 26/9/2018 đến 09/1/2019 02/4/2025
03-30 15 05/10/2011 đến 18/1/2012 02/4/2025
56-65 14 03/7/2019 đến 09/10/2019 26/3/2025
09-90 14 12/5/2021 đến 01/12/2021 12/3/2025
47-74 14 17/4/2019 đến 24/7/2019 19/3/2025
78-87 14 03/11/2021 đến 09/2/2022 05/3/2025
07-70 14 07/10/2009 đến 13/1/2010 26/3/2025
27-72 14 07/11/2018 đến 13/2/2019 26/3/2025
36-63 14 03/6/2015 đến 09/9/2015 12/3/2025
24-42 14 07/2/2018 đến 16/5/2018 19/3/2025
05-50 13 03/10/2012 đến 02/1/2013 26/3/2025
68-86 13 14/8/2019 đến 13/11/2019 02/4/2025
00-55 13 14/3/2012 đến 13/6/2012 02/4/2025
33-88 13 02/11/2016 đến 01/2/2017 02/4/2025
79-97 13 06/5/2009 đến 05/8/2009 02/4/2025
01-10 13 06/7/2022 đến 05/10/2022 12/3/2025
45-54 13 05/8/2015 đến 04/11/2015 19/3/2025
49-94 12 29/5/2019 đến 21/8/2019 26/3/2025
22-77 12 16/3/2016 đến 08/6/2016 12/3/2025
34-43 12 23/12/2020 đến 17/3/2021
23-32 12 26/2/2020 đến 17/6/2020 02/4/2025
26-62 12 12/4/2017 đến 05/7/2017 02/10/2024
39-93 12 11/3/2020 đến 01/7/2020 26/3/2025
46-64 12 03/8/2022 đến 26/10/2022 25/9/2024
67-76 12 06/11/2019 đến 29/1/2020 12/3/2025
89-98 11 17/8/2022 đến 02/11/2022 26/3/2025
12-21 11 28/9/2011 đến 14/12/2011 02/4/2025
29-92 11 07/8/2019 đến 23/10/2019 02/4/2025
17-71 11 24/8/2016 đến 09/11/2016 02/4/2025

Thống kê giải đặc biệt Sóc Trăng lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 4 ngày 252 ngày
01 156 ngày 220 ngày
02 44 ngày 349 ngày
03 154 ngày 153 ngày
04 0 ngày 183 ngày
05 63 ngày 232 ngày
06 177 ngày 371 ngày
07 372 ngày 282 ngày
08 34 ngày 289 ngày
09 29 ngày 257 ngày
10 33 ngày 280 ngày
11 27 ngày 180 ngày
12 56 ngày 294 ngày
13 300 ngày 198 ngày
14 5 ngày 158 ngày
15 3 ngày 254 ngày
16 51 ngày 461 ngày
17 145 ngày 321 ngày
18 111 ngày 198 ngày
19 68 ngày 158 ngày
20 106 ngày 247 ngày
21 96 ngày 177 ngày
22 41 ngày 249 ngày
23 98 ngày 133 ngày
24 78 ngày 275 ngày
25 74 ngày 199 ngày
26 108 ngày 144 ngày
27 131 ngày 230 ngày
28 72 ngày 206 ngày
29 140 ngày 222 ngày
30 236 ngày 200 ngày
31 37 ngày 311 ngày
32 65 ngày 283 ngày
33 76 ngày 284 ngày
34 128 ngày 164 ngày
35 45 ngày 256 ngày
36 159 ngày 194 ngày
37 54 ngày 270 ngày
38 187 ngày 186 ngày
39 378 ngày 276 ngày
40 53 ngày 278 ngày
41 46 ngày 217 ngày
42 126 ngày 170 ngày
43 55 ngày 225 ngày
44 77 ngày 330 ngày
45 92 ngày 382 ngày
46 32 ngày 205 ngày
47 30 ngày 298 ngày
48 180 ngày 194 ngày
49 208 ngày 203 ngày
50 40 ngày 392 ngày
51 152 ngày 140 ngày
52 119 ngày 296 ngày
53 66 ngày 231 ngày
54 125 ngày 133 ngày
55 67 ngày 499 ngày
56 35 ngày 194 ngày
57 215 ngày 152 ngày
58 87 ngày 440 ngày
59 95 ngày 318 ngày
60 194 ngày 308 ngày
61 64 ngày 186 ngày
62 369 ngày 267 ngày
63 39 ngày 236 ngày
64 50 ngày 196 ngày
65 117 ngày 354 ngày
66 178 ngày 197 ngày
67 133 ngày 334 ngày
68 80 ngày 185 ngày
69 179 ngày 228 ngày
70 100 ngày 219 ngày
71 151 ngày 285 ngày
72 1 ngày 381 ngày
73 328 ngày 264 ngày
74 43 ngày 174 ngày
75 169 ngày 289 ngày
76 124 ngày 165 ngày
77 36 ngày 252 ngày
78 436 ngày 334 ngày
79 2 ngày 268 ngày
80 134 ngày 447 ngày
81 172 ngày 307 ngày
82 97 ngày 344 ngày
83 186 ngày 258 ngày
84 403 ngày 301 ngày
85 26 ngày 289 ngày
86 244 ngày 142 ngày
87 86 ngày 201 ngày
88 118 ngày 150 ngày
89 48 ngày 179 ngày
90 61 ngày 200 ngày
91 75 ngày 220 ngày
92 57 ngày 177 ngày
93 25 ngày 180 ngày
94 90 ngày 147 ngày
95 93 ngày 171 ngày
96 28 ngày 187 ngày
97 31 ngày 178 ngày
98 109 ngày 400 ngày
99 42 ngày 144 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt Sóc Trăng lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 0 ngày 45 ngày
1 3 ngày 35 ngày
2 41 ngày 36 ngày
3 37 ngày 49 ngày
4 30 ngày 52 ngày
5 35 ngày 34 ngày
6 39 ngày 34 ngày
7 1 ngày 54 ngày
8 26 ngày 43 ngày
9 25 ngày 49 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt Sóc Trăng lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 4 ngày 45 ngày
1 27 ngày 35 ngày
2 1 ngày 36 ngày
3 25 ngày 49 ngày
4 0 ngày 52 ngày
5 3 ngày 34 ngày
6 28 ngày 34 ngày
7 30 ngày 54 ngày
8 34 ngày 43 ngày
9 2 ngày 49 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt Sóc Trăng lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 4 ngày 45 ngày
1 30 ngày 35 ngày
2 25 ngày 36 ngày
3 26 ngày 49 ngày
4 0 ngày 52 ngày
5 5 ngày 34 ngày
6 2 ngày 34 ngày
7 48 ngày 54 ngày
8 34 ngày 43 ngày
9 1 ngày 49 ngày

Lô gan ST - Thống kê Lô Gan TKLG ST lâu chưa về,✅  Lô gan XSST. Cặp Số Thành Phố Sóc Trăng lâu ra nhất,✅  Bộ số XSST lâu chưa ra nhanh và CHUẨN 100%

Lô gan ST  hôm nay sẽ tổng hợp các cặp số lâu chưa về nhất hiện nay hay còn gọi là số vắng Sóc Trăng trong kết quả mở thưởng thời gian gần nhất tại Sóc Trăng .

Các thông số trong bảng thống kê lô gan LG Sóc Trăng:

- Cột bộ số: Tổng hợp tất cả các lô đã lên gan của đài Sóc Trăng , tức là cặp 2 số cuối của các giải có ít nhất 10 kỳ chưa xuất hiện trong bảng kết quả lô gan của đài ST.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của các cặp số lâu về nhất của đài ST.

- Cột 3: Số ngày lâu ra của 2 số cuối lô tô của đài ST.

- Cột 4: Ngày lô gan cực đại LGCĐ của cặp số đó, điều này giúp cho bạn xác định được thời cơ nên nuôi của đài XS Sóc Trăng : nếu nó khan tiếp cận với số này thì có khả năng sẽ sắp xuất hiện trong bảng Xổ Số Sóc Trăng .

Thông số trong bảng thống kê các cặp số lâu về nhất XSST:

- Cột 1: Tổng hợp theo xuôi và lộn các cặp số lâu về của đài Xổ Số Sóc Trăng trong 100 số từ 00 tới 99.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của các cặp lô CL khan ST đó.

- Cột 3: Số ngày lâu ra của 2 số cuối lô tô LT ST.

- Cột 4: Ngày gan cực đại của cặp lô tô đó của đài Sóc Trăng.

Thông số trong bảng thống kê gan cực đại của đài XSST:

- Cột 1 và cột 3: Tổng hợp các số được sắp xếp từ 00 tới 99. của XSST

- Cột 2 và cột 4: ngày lâu ra nhất của lô thuộc đài Sóc Trăng.

Bảng thống kê giải đặc biệt xổ số Sóc Trăng lâu chưa xuất hiện nhất:

- Cột 1: Tổng hợp 2 số cuối GĐB lâu chưa ra của kết quả đài Xổ Số Sóc Trăng.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của lô đó đài Sóc Trăng.

- Cột 3: Số ngày gan đài Sóc Trăng.

Thống kê theo đầu (số hàng chục) hoặc đuôi (hàng đơn vị) của đài xổ số Sóc Trăng lâu chưa ra

- Cột 1: Tổng hợp đầu hoặc đuôi của 2 số cuối giải đặc biệt của đài Sóc Trăng được sắp xếp theo thứ tự lâu ra nhất trở xuống.

- Cột 2: ngày ra gần đây nhất của nó của đài xổ số Sóc Trăng

- Cột 3: Số ngày gan của đài Sóc Trăng.

Mời các bạn vào link dưới đây để xem kết quả miền nam KQMN trực tiếp chiều nay: