| 11TE - 14TE - 15TE - 19TE - 1TE - 2TE - 4TE - 7TE | ||||||||||||
| ĐB | 82438 | |||||||||||
| G.1 | 32172 | |||||||||||
| G.2 | 3986921073 | |||||||||||
| G.3 | 480670711374630054589120200608 | |||||||||||
| G.4 | 1508484755353417 | |||||||||||
| G.5 | 113074004663163677256936 | |||||||||||
| G.6 | 768195519 | |||||||||||
| G.7 | 70951043 | |||||||||||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 08, 08 |
| 1 | 10, 13, 17, 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 30, 30, 35, 36, 36, 38 |
| 4 | 43, 47 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63, 67, 68, 69 |
| 7 | 70, 72, 73 |
| 8 | |
| 9 | 95, 95 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 00, 10, 30, 30, 70 |
| 1 | |
| 2 | 02, 72 |
| 3 | 13, 43, 63, 73 |
| 4 | |
| 5 | 25, 35, 95, 95 |
| 6 | 36, 36 |
| 7 | 17, 47, 67 |
| 8 | 08, 08, 38, 58, 68 |
| 9 | 19, 69 |
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 |
28
|
14
|
59
|
| G7 |
321
|
001
|
475
|
| G6 |
2633
0567
7855
|
3888
3471
2091
|
9116
0248
3305
|
| G5 |
8700
|
3556
|
2515
|
| G4 |
73830
63593
88571
50959
77825
83486
60510
|
19895
96996
68624
98024
15056
19502
53014
|
23003
43778
83045
26443
09732
71565
26024
|
| G3 |
56865
38009
|
99829
09804
|
91866
92590
|
| G2 |
35229
|
07427
|
72232
|
| G1 |
80395
|
73519
|
97755
|
| ĐB |
656152
|
820025
|
757054
|
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 09 | 01, 02, 04 | 03, 05 |
| 1 | 10 | 14, 14, 19 | 15, 16 |
| 2 | 21, 25, 28, 29 | 24, 24, 25, 27, 29 | 24 |
| 3 | 30, 33 | 32, 32 | |
| 4 | 43, 45, 48 | ||
| 5 | 52, 55, 59 | 56, 56 | 54, 55, 59 |
| 6 | 65, 67 | 65, 66 | |
| 7 | 71 | 71 | 75, 78 |
| 8 | 86 | 88 | |
| 9 | 93, 95 | 91, 95, 96 | 90 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
37
|
23
|
25
|
| G7 |
993
|
674
|
460
|
| G6 |
9299
0875
8511
|
6550
1839
6750
|
1857
0499
0098
|
| G5 |
8551
|
9716
|
7984
|
| G4 |
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
|
60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
|
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
|
| G3 |
64417
92083
|
61390
46164
|
55284
10890
|
| G2 |
27441
|
70447
|
39064
|
| G1 |
15456
|
80242
|
78884
|
| ĐB |
935846
|
723063
|
672315
|
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 00 | |
| 1 | 11, 12, 17 | 16 | 15 |
| 2 | 23 | 23, 25, 26 | |
| 3 | 37 | 39 | 35 |
| 4 | 41, 46 | 40, 42, 44, 47 | 41 |
| 5 | 51, 56 | 50, 50 | 57 |
| 6 | 61 | 60, 63, 64 | 60, 64 |
| 7 | 75 | 74, 75 | 73, 76, 77 |
| 8 | 83, 85 | 80, 89 | 84, 84, 84 |
| 9 | 92, 93, 96, 96, 99 | 90 | 90, 98, 99 |
|
Giá trị Jackpot:
20,107,286,000 đồng
|
|||||
| 08 | 10 | 21 | 25 | 31 | 38 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 20,107,286,000 | |
| Giải nhất | 20 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,176 | 300.000 | |
| Giải ba | 20,285 | 30.000 |
|
Giá trị Jackpot 1:
0 đồng
Giá trị Jackpot 2:
0 đồng
|
||||||
| 09 | 16 | 30 | 33 | 34 | 38 | 49 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | ||
| Jackpot 2 | 0 | ||
| Giải nhất | 0 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 0 | 500.000 | |
| Giải ba | 0 | 50.000 |
Bạn đang tìm Xổ Số Mobi để tra cứu kết quả xổ số hôm nay một cách nhanh chóng, chính xác và tiện lợi trên điện thoại? Tại đây, chúng tôi cung cấp đầy đủ kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam và xổ số điện toán Vietlott, được cập nhật trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Ví dụ: Vé số của bạn là 123456, nếu giải đặc biệt hôm nay cũng là 123456 thì bạn đã trúng giải đặc biệt.
Người chơi thường chọn số theo ngày sinh hoặc tham khảo thống kê các cặp số hay xuất hiện trên xổ số mobi.
| Miền | Giờ quay | Hình thức |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Quay tại các tỉnh |
| Miền Nam | 16h15 | Đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online & truyền hình |
Với hệ thống xổ số mobi cập nhật nhanh, chính xác và thân thiện, bạn chỉ cần lưu lại trang này để tra cứu kết quả xổ số mỗi ngày và theo dõi các phân tích, thống kê chuyên sâu hoàn toàn miễn phí.