| Vĩnh Long | Ninh Thuận | Miền Bắc |
| Bình Dương | Gia Lai | |
| Trà Vinh |
| 10TR - 15TR - 16TR - 17TR - 18TR - 6TR - 7TR - 9TR | ||||||||||||
| ĐB | 57068 | |||||||||||
| G.1 | 42408 | |||||||||||
| G.2 | 0812548752 | |||||||||||
| G.3 | 875720484246588597769513180235 | |||||||||||
| G.4 | 1801613839763634 | |||||||||||
| G.5 | 752543637217879652537828 | |||||||||||
| G.6 | 731617253 | |||||||||||
| G.7 | 91256967 | |||||||||||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08 |
| 1 | 17, 17 |
| 2 | 25, 25, 25, 28 |
| 3 | 31, 31, 34, 35, 38 |
| 4 | 42 |
| 5 | 52, 53, 53 |
| 6 | 63, 67, 68, 69 |
| 7 | 72, 76, 76 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91, 96 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | 01, 31, 31, 91 |
| 2 | 42, 52, 72 |
| 3 | 53, 53, 63 |
| 4 | 34 |
| 5 | 25, 25, 25, 35 |
| 6 | 76, 76, 96 |
| 7 | 17, 17, 67 |
| 8 | 08, 28, 38, 68, 88 |
| 9 | 69 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
32
|
25
|
74
|
| G7 |
517
|
806
|
099
|
| G6 |
5618
3957
8189
|
1220
3062
0565
|
7406
9968
1974
|
| G5 |
6957
|
0531
|
9196
|
| G4 |
34645
11385
52716
45902
31597
79295
52834
|
35627
70407
97528
02210
61679
28577
61291
|
71053
20817
89905
12597
91389
26623
32621
|
| G3 |
19274
24651
|
98896
55005
|
36369
25743
|
| G2 |
48933
|
73173
|
30782
|
| G1 |
89391
|
21136
|
49121
|
| ĐB |
194340
|
921013
|
796621
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 05, 06, 07 | 05, 06 |
| 1 | 16, 17, 18 | 10, 13 | 17 |
| 2 | 20, 25, 27, 28 | 21, 21, 21, 23 | |
| 3 | 32, 33, 34 | 31, 36 | |
| 4 | 40, 45 | 43 | |
| 5 | 51, 57, 57 | 53 | |
| 6 | 62, 65 | 68, 69 | |
| 7 | 74 | 73, 77, 79 | 74, 74 |
| 8 | 85, 89 | 82, 89 | |
| 9 | 91, 95, 97 | 91, 96 | 96, 97, 99 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
20
|
07
|
58
|
| G7 |
444
|
559
|
627
|
| G6 |
9098
4968
0576
|
5897
0276
4366
|
0024
8184
9957
|
| G5 |
3400
|
8418
|
4498
|
| G4 |
07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
|
68521
41961
53128
66016
10416
64757
40595
|
05241
98017
54245
02613
05012
74858
40446
|
| G3 |
99342
06896
|
39986
88431
|
13384
03096
|
| G2 |
02634
|
68804
|
25683
|
| G1 |
78424
|
80614
|
52654
|
| ĐB |
164598
|
179808
|
040031
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00, 01, 04 | 04, 07, 08 | |
| 1 | 12, 18 | 14, 16, 16, 18 | 12, 13, 17 |
| 2 | 20, 21, 24 | 21, 28 | 24, 27 |
| 3 | 34, 37 | 31 | 31 |
| 4 | 42, 44 | 41, 45, 46 | |
| 5 | 57, 59 | 54, 57, 58, 58 | |
| 6 | 68 | 61, 66 | |
| 7 | 76 | 76 | |
| 8 | 83 | 86 | 83, 84, 84 |
| 9 | 96, 98, 98 | 95, 97 | 96, 98 |
|
Giá trị Jackpot:
17,185,095,500 đồng
|
|||||
| 01 | 25 | 35 | 36 | 37 | 45 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 1 | 17,185,095,500 | |
| Giải nhất | 12 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 960 | 300.000 | |
| Giải ba | 17,568 | 30.000 |
|
Giá trị Jackpot 1:
153,894,010,350 đồng
Giá trị Jackpot 2:
7,069,171,000 đồng
|
||||||
| 05 | 16 | 29 | 33 | 39 | 42 | 54 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 153,894,010,350 | |
| Jackpot 2 | 0 | 7,069,171,000 | |
| Giải nhất | 27 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1,775 | 500.000 | |
| Giải ba | 35,015 | 50.000 |
xosomobi.vip là trang kết quả xổ số trực tuyến nhanh nhất và chính xác nhất tại Việt Nam. Với giao diện thân thiện và dễ sử dụng, Xổ Số Mobi giúp người dùng theo dõi kqxs mọi lúc, mọi nơi một cách tiện lợi và nhanh chóng.
Theo dõi XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc hàng ngày lúc 18h15
Theo dõi XSMN - Kết quả xổ số miền Nam hàng ngày lúc 16h15
Theo dõi XSMT - Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày lúc 17h15
Không chỉ trực tiếp KQXS ba miền, xosomobi.vip còn nhiều tiện ích khác dành cho bạn như dự đoán xổ số, thống kê lô tô, xổ số vietlott, xổ số điện toán hoàn toàn miễn phí.