| Vĩnh Long | Ninh Thuận | Miền Bắc |
| Bình Dương | Gia Lai | |
| Trà Vinh |
| ĐB | ... | |||||||||||
| G.1 | ... | |||||||||||
| G.2 | ...... | |||||||||||
| G.3 | .................. | |||||||||||
| G.4 | ............ | |||||||||||
| G.5 | .................. | |||||||||||
| G.6 | ......... | |||||||||||
| G.7 | ............ | |||||||||||
| Đầu | Lô tô |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 |
| Đuôi | Lô tô |
|---|---|
| 0 | |
| 1 | |
| 2 | |
| 3 | |
| 4 | |
| 5 | |
| 6 | |
| 7 | |
| 8 | |
| 9 |
| Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | |
|---|---|---|---|
| G8 |
85
|
08
|
22
|
| G7 |
546
|
767
|
163
|
| G6 |
6264
8140
1249
|
8076
6869
7632
|
8586
2791
8978
|
| G5 |
5061
|
8147
|
4986
|
| G4 |
81024
18432
00443
24801
44755
22103
28847
|
78976
20267
08623
01915
20760
61125
40440
|
26123
12489
65274
38055
36326
31061
84793
|
| G3 |
10656
50842
|
89726
77463
|
62650
75741
|
| G2 |
65549
|
57957
|
85087
|
| G1 |
67780
|
71030
|
19564
|
| ĐB |
391019
|
182393
|
691201
|
| Đầu | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| 0 | 01, 03 | 08 | 01 |
| 1 | 19 | 15 | |
| 2 | 24 | 23, 25, 26 | 22, 23, 26 |
| 3 | 32 | 30, 32 | |
| 4 | 40, 42, 43, 46, 47, 49, 49 | 40, 47 | 41 |
| 5 | 55, 56 | 57 | 50, 55 |
| 6 | 61, 64 | 60, 63, 67, 67, 69 | 61, 63, 64 |
| 7 | 76, 76 | 74, 78 | |
| 8 | 80, 85 | 86, 86, 87, 89 | |
| 9 | 93 | 91, 93 |
| Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | |
|---|---|---|---|
| G8 |
20
|
40
|
19
|
| G7 |
425
|
596
|
862
|
| G6 |
6555
0083
1349
|
2511
1343
0361
|
8843
7144
3824
|
| G5 |
9330
|
7914
|
9257
|
| G4 |
96975
67022
01398
20720
65637
04078
12749
|
29612
96259
44484
89365
62155
66014
21620
|
13684
20967
20359
41337
92634
73021
66947
|
| G3 |
58076
52000
|
27698
28613
|
43164
12569
|
| G2 |
75334
|
46986
|
50464
|
| G1 |
83195
|
41864
|
08149
|
| ĐB |
422139
|
870921
|
561865
|
| Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | ||
| 1 | 11, 12, 13, 14, 14 | 19 | |
| 2 | 20, 20, 22, 25 | 20, 21 | 21, 24 |
| 3 | 30, 34, 37, 39 | 34, 37 | |
| 4 | 49, 49 | 40, 43 | 43, 44, 47, 49 |
| 5 | 55 | 55, 59 | 57, 59 |
| 6 | 61, 64, 65 | 62, 64, 64, 65, 67, 69 | |
| 7 | 75, 76, 78 | ||
| 8 | 83 | 84, 86 | 84 |
| 9 | 95, 98 | 96, 98 |
|
Giá trị Jackpot:
25,544,567,500 đồng
|
|||||
| 01 | 07 | 19 | 23 | 26 | 44 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 25,544,567,500 | |
| Giải nhất | 31 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1,395 | 300.000 | |
| Giải ba | 24,323 | 30.000 |
|
Giá trị Jackpot 1:
66,543,126,150 đồng
Giá trị Jackpot 2:
4,142,528,350 đồng
|
||||||
| 01 | 27 | 30 | 43 | 45 | 46 | 48 |
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 0 | 66,543,126,150 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4,142,528,350 | |
| Giải nhất | 11 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 967 | 500.000 | |
| Giải ba | 21,010 | 50.000 |
Bạn đang tìm Xổ Số Mobi để tra cứu kết quả xổ số hôm nay một cách nhanh chóng, chính xác và tiện lợi trên điện thoại? Tại đây, chúng tôi cung cấp đầy đủ kết quả xổ số 3 miền Bắc – Trung – Nam và xổ số điện toán Vietlott, được cập nhật trực tiếp từ hội đồng quay số mở thưởng.
Ví dụ: Vé số của bạn là 123456, nếu giải đặc biệt hôm nay cũng là 123456 thì bạn đã trúng giải đặc biệt.
Người chơi thường chọn số theo ngày sinh hoặc tham khảo thống kê các cặp số hay xuất hiện trên xổ số mobi.
| Miền | Giờ quay | Hình thức |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 18h15 | Truyền hình VTC |
| Miền Trung | 17h15 | Quay tại các tỉnh |
| Miền Nam | 16h15 | Đài địa phương |
| Vietlott | Liên tục | Online & truyền hình |
Với hệ thống xổ số mobi cập nhật nhanh, chính xác và thân thiện, bạn chỉ cần lưu lại trang này để tra cứu kết quả xổ số mỗi ngày và theo dõi các phân tích, thống kê chuyên sâu hoàn toàn miễn phí.