Lô gan An Giang

Thống kê lô tô gan An Giang ngày 04/04/2025

(Số lần mở thưởng gần đây nhất)

Thống kê lô gan An Giang lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Bộ số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
27 12/9/2024 29 35
48 12/9/2024 29 24
68 12/9/2024 29 30
30 19/9/2024 28 29
49 19/9/2024 28 25
38 19/9/2024 28 23
19 26/9/2024 27 22
85 26/9/2024 27 20
16 03/10/2024 26 36
03 03/10/2024 26 30
36 03/10/2024 26 27
20 03/10/2024 26 31
89 03/10/2024 26 23
92 03/10/2024 26 26
95 03/10/2024 26 32
87 10/10/2024 25 23
04 10/10/2024 25 27
82 10/10/2024 25 35
21 10/10/2024 25 31

Cặp lô gan An Giang lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Cặp số Ngày ra gần đây Số ngày gan Gan cực đại
19-91 26/9/2024 27 13
03-30 03/10/2024 26 20
36-63 03/10/2024 26 14
89-98 03/10/2024 26 16
25-52 27/2/2025 5 13
44-99 27/2/2025 5 15
05-50 06/3/2025 4 17
59-95 06/3/2025 4 22
68-86 06/3/2025 4 27
12-21 06/3/2025 4 15
35-53 06/3/2025 4 12
56-65 13/3/2025 3 14
29-92 13/3/2025 3 20
06-60 13/3/2025 3 14
16-61 13/3/2025 3 12
49-94 13/3/2025 3 16

Gan cực đại An Giang các số từ 00-99 từ trước đến nay

Số Gan max Thời gian Ngày về gần đây
76 55 21/1/2010 đến 10/2/2011 20/3/2025
69 49 13/12/2012 đến 21/11/2013 20/3/2025
45 44 09/12/2010 đến 13/10/2011 27/3/2025
73 43 10/5/2012 đến 07/3/2013 03/10/2024
98 42 13/12/2012 đến 03/10/2013 10/10/2024
46 40 23/3/2017 đến 28/12/2017
78 40 02/4/2015 đến 07/1/2016 13/3/2025
55 40 07/6/2018 đến 14/3/2019 27/2/2025
51 39 28/6/2012 đến 28/3/2013 27/3/2025
42 39 15/12/2016 đến 14/9/2017 03/4/2025
17 38 31/3/2016 đến 22/12/2016 27/2/2025
12 38 06/8/2015 đến 28/4/2016 27/3/2025
44 38 17/2/2011 đến 10/11/2011 06/3/2025
13 36 08/3/2018 đến 15/11/2018 27/3/2025
16 36 01/10/2015 đến 09/6/2016
27 35 22/4/2021 đến 07/4/2022 27/3/2025
50 35 04/10/2018 đến 06/6/2019 03/10/2024
82 35 02/12/2021 đến 04/8/2022 03/4/2025
54 35 11/9/2014 đến 14/5/2015 03/4/2025
25 34 04/4/2019 đến 28/11/2019 26/9/2024
10 34 01/9/2011 đến 26/4/2012 03/10/2024
61 34 05/9/2019 đến 28/5/2020 10/10/2024
07 34 06/5/2010 đến 30/12/2010 27/3/2025
24 33 17/12/2015 đến 04/8/2016 13/3/2025
35 33 06/3/2014 đến 23/10/2014 20/3/2025
26 33 23/4/2015 đến 10/12/2015 27/2/2025
34 32 16/2/2012 đến 27/9/2012 03/4/2025
91 32 25/3/2010 đến 04/11/2010 12/9/2024
96 32 18/11/2021 đến 30/6/2022 20/3/2025
86 32 01/9/2022 đến 13/4/2023 13/3/2025
95 32 12/3/2020 đến 19/11/2020 19/9/2024
20 31 13/2/2014 đến 18/9/2014 13/3/2025
21 31 23/9/2010 đến 28/4/2011 27/3/2025
70 31 11/2/2010 đến 16/9/2010 20/3/2025
72 31 08/9/2022 đến 13/4/2023 06/3/2025
29 31 06/8/2009 đến 11/3/2010 27/2/2025
05 31 23/5/2019 đến 26/12/2019 03/10/2024
11 30 07/4/2011 đến 03/11/2011 13/3/2025
06 30 29/9/2016 đến 27/4/2017 19/9/2024
03 30 11/11/2021 đến 09/6/2022 03/4/2025
43 30 20/6/2019 đến 16/1/2020 27/3/2025
14 30 13/12/2012 đến 11/7/2013 03/4/2025
79 30 02/7/2015 đến 28/1/2016
99 30 07/3/2013 đến 03/10/2013 03/4/2025
65 30 09/9/2010 đến 07/4/2011 27/2/2025
68 30 11/8/2022 đến 09/3/2023 06/3/2025
64 29 08/10/2009 đến 29/4/2010 20/3/2025
63 29 04/9/2014 đến 26/3/2015 20/3/2025
75 29 10/4/2014 đến 30/10/2014 12/9/2024
47 29 23/6/2016 đến 12/1/2017 19/9/2024
30 29 11/1/2018 đến 02/8/2018 06/3/2025
22 29 13/10/2016 đến 04/5/2017 06/3/2025
09 28 13/2/2014 đến 28/8/2014
66 28 23/5/2019 đến 05/12/2019 06/3/2025
71 28 09/4/2015 đến 22/10/2015 20/3/2025
56 28 26/9/2013 đến 10/4/2014 06/3/2025
00 28 26/11/2020 đến 10/6/2021 13/3/2025
90 28 26/1/2017 đến 10/8/2017 13/3/2025
83 27 21/7/2016 đến 26/1/2017 03/4/2025
31 27 29/3/2012 đến 04/10/2012 06/3/2025
32 27 04/4/2013 đến 10/10/2013 27/2/2025
84 27 20/10/2011 đến 26/4/2012 13/3/2025
36 27 25/11/2021 đến 02/6/2022
97 27 15/9/2022 đến 23/3/2023
04 27 28/10/2021 đến 05/5/2022 20/3/2025
92 26 21/11/2013 đến 22/5/2014
67 26 14/9/2017 đến 15/3/2018 20/3/2025
33 26 21/9/2017 đến 22/3/2018 27/3/2025
28 26 10/6/2010 đến 09/12/2010 12/9/2024
77 25 20/5/2021 đến 24/2/2022 27/3/2025
41 25 18/2/2016 đến 11/8/2016 03/4/2025
08 25 26/3/2020 đến 15/10/2020 27/3/2025
94 25 20/7/2017 đến 11/1/2018 20/3/2025
39 25 14/10/2010 đến 07/4/2011 03/4/2025
49 25 10/12/2015 đến 02/6/2016 03/4/2025
52 25 05/3/2020 đến 24/9/2020 03/4/2025
48 24 18/10/2012 đến 04/4/2013 27/2/2025
62 24 26/3/2020 đến 08/10/2020 27/3/2025
53 24 28/11/2019 đến 11/6/2020 03/4/2025
23 24 05/9/2019 đến 20/2/2020 03/4/2025
57 24 20/12/2012 đến 06/6/2013
58 24 29/10/2020 đến 15/4/2021 03/4/2025
40 24 30/12/2010 đến 16/6/2011 10/10/2024
37 24 30/3/2017 đến 14/9/2017 03/4/2025
87 23 17/3/2022 đến 25/8/2022 03/4/2025
89 23 24/12/2009 đến 03/6/2010 26/9/2024
01 23 04/6/2020 đến 12/11/2020 06/3/2025
59 23 31/10/2019 đến 07/5/2020 10/10/2024
15 23 18/11/2021 đến 28/4/2022 27/2/2025
81 23 13/2/2020 đến 20/8/2020 03/10/2024
80 23 16/7/2009 đến 24/12/2009 27/3/2025
60 23 11/4/2013 đến 19/9/2013
38 23 20/8/2009 đến 28/1/2010 03/10/2024
74 23 03/11/2022 đến 13/4/2023 27/2/2025
93 22 13/2/2020 đến 13/8/2020 13/3/2025
19 22 04/6/2015 đến 05/11/2015 03/10/2024
18 22 18/3/2021 đến 02/12/2021 13/3/2025
02 21 21/11/2013 đến 17/4/2014 27/2/2025
88 20 22/10/2015 đến 10/3/2016
85 20 17/10/2019 đến 05/3/2020 27/2/2025

Gan cực đại An Giang các cặp lô từ trước đến nay

Cặp Gan max Thời gian Ngày về gần đây
46-64 28 15/10/2009 đến 29/4/2010 20/3/2025
22-77 28 09/8/2018 đến 21/2/2019 27/3/2025
68-86 27 01/9/2022 đến 09/3/2023 03/10/2024
59-95 22 03/11/2011 đến 05/4/2012 27/3/2025
24-42 21 15/12/2016 đến 11/5/2017 06/3/2025
79-97 21 20/8/2015 đến 14/1/2016 13/3/2025
17-71 20 29/12/2016 đến 18/5/2017 03/4/2025
29-92 20 08/9/2022 đến 26/1/2023 27/3/2025
33-88 20 02/8/2018 đến 20/12/2018 03/4/2025
03-30 20 15/3/2018 đến 02/8/2018 06/3/2025
07-70 19 06/5/2010 đến 16/9/2010 27/3/2025
37-73 19 25/10/2012 đến 07/3/2013 03/4/2025
45-54 18 26/10/2017 đến 01/3/2018 27/3/2025
57-75 18 31/3/2022 đến 04/8/2022 13/3/2025
15-51 17 08/10/2015 đến 04/2/2016 03/4/2025
05-50 17 19/3/2015 đến 16/7/2015 03/4/2025
48-84 17 04/1/2018 đến 03/5/2018 26/9/2024
49-94 16 27/6/2019 đến 17/10/2019 27/3/2025
67-76 16 06/8/2009 đến 26/11/2009 20/3/2025
89-98 16 21/4/2011 đến 11/8/2011 27/2/2025
09-90 16 02/3/2017 đến 22/6/2017 03/4/2025
00-55 15 27/1/2022 đến 12/5/2022 20/3/2025
69-96 15 03/9/2015 đến 17/12/2015 20/3/2025
44-99 15 06/9/2018 đến 20/12/2018 13/3/2025
34-43 15 18/11/2010 đến 03/3/2011 03/4/2025
18-81 15 12/4/2018 đến 26/7/2018 06/3/2025
04-40 15 27/1/2011 đến 12/5/2011 03/10/2024
12-21 15 10/12/2015 đến 24/3/2016 03/4/2025
06-60 14 11/4/2013 đến 18/7/2013 03/4/2025
08-80 14 17/9/2009 đến 24/12/2009 03/4/2025
13-31 14 15/12/2022 đến 23/3/2023 20/3/2025
11-66 14 28/6/2018 đến 04/10/2018 20/3/2025
56-65 14 13/6/2013 đến 19/9/2013 03/4/2025
38-83 14 03/9/2009 đến 10/12/2009 03/4/2025
39-93 14 13/2/2020 đến 18/6/2020 13/3/2025
36-63 14 04/9/2014 đến 11/12/2014 13/3/2025
25-52 13 25/6/2020 đến 24/9/2020 03/4/2025
14-41 13 05/12/2013 đến 06/3/2014 03/4/2025
01-10 13 13/8/2020 đến 12/11/2020 06/3/2025
27-72 13 13/10/2022 đến 12/1/2023 27/3/2025
47-74 13 20/12/2018 đến 21/3/2019 06/3/2025
19-91 13 05/2/2015 đến 07/5/2015 27/3/2025
26-62 13 18/11/2010 đến 17/2/2011 03/4/2025
23-32 12 25/4/2013 đến 18/7/2013 03/4/2025
02-20 12 20/6/2013 đến 12/9/2013 03/10/2024
35-53 12 31/7/2014 đến 23/10/2014 20/3/2025
16-61 12 26/11/2015 đến 18/2/2016 27/3/2025
78-87 11 04/8/2011 đến 20/10/2011 27/3/2025
58-85 11 20/11/2014 đến 05/2/2015 20/3/2025
28-82 10 01/12/2022 đến 09/2/2023 27/2/2025

Thống kê giải đặc biệt An Giang lâu chưa về nhất tính đến ngày hôm nay

Số Gan/Ngày Gan Max
00 213 ngày 394 ngày
01 27 ngày 194 ngày
02 155 ngày 345 ngày
03 118 ngày 318 ngày
04 58 ngày 204 ngày
05 93 ngày 399 ngày
06 303 ngày 201 ngày
07 34 ngày 232 ngày
08 80 ngày 173 ngày
09 91 ngày 366 ngày
10 81 ngày 233 ngày
11 2 ngày 160 ngày
12 311 ngày 225 ngày
13 301 ngày 353 ngày
14 39 ngày 285 ngày
15 348 ngày 246 ngày
16 43 ngày 245 ngày
17 69 ngày 315 ngày
18 196 ngày 129 ngày
19 94 ngày 256 ngày
20 74 ngày 308 ngày
21 163 ngày 292 ngày
22 90 ngày 208 ngày
23 53 ngày 267 ngày
24 37 ngày 290 ngày
25 200 ngày 504 ngày
26 3 ngày 212 ngày
27 36 ngày 238 ngày
28 51 ngày 455 ngày
29 59 ngày 216 ngày
31 396 ngày 294 ngày
32 76 ngày 264 ngày
33 462 ngày 360 ngày
34 99 ngày 213 ngày
35 114 ngày 301 ngày
36 61 ngày 262 ngày
37 188 ngày 561 ngày
38 48 ngày 389 ngày
39 189 ngày 277 ngày
40 79 ngày 316 ngày
41 52 ngày 314 ngày
42 50 ngày 218 ngày
43 41 ngày 254 ngày
44 28 ngày 162 ngày
45 123 ngày 225 ngày
46 55 ngày 221 ngày
47 402 ngày 300 ngày
48 130 ngày 222 ngày
49 38 ngày 210 ngày
50 4 ngày 397 ngày
51 128 ngày 186 ngày
52 170 ngày 200 ngày
53 75 ngày 309 ngày
54 106 ngày 224 ngày
55 65 ngày 310 ngày
56 124 ngày 205 ngày
57 54 ngày 322 ngày
58 1 ngày 333 ngày
59 165 ngày 169 ngày
60 62 ngày 215 ngày
61 297 ngày 195 ngày
62 145 ngày 183 ngày
63 57 ngày 158 ngày
64 152 ngày 323 ngày
65 102 ngày 277 ngày
66 44 ngày 190 ngày
67 87 ngày 304 ngày
68 32 ngày 257 ngày
69 274 ngày 177 ngày
70 100 ngày 213 ngày
71 30 ngày 261 ngày
72 31 ngày 211 ngày
73 144 ngày 275 ngày
74 29 ngày 129 ngày
75 0 ngày 243 ngày
76 68 ngày 226 ngày
77 105 ngày 116 ngày
78 108 ngày 276 ngày
79 64 ngày 208 ngày
80 95 ngày 208 ngày
81 430 ngày 328 ngày
82 25 ngày 332 ngày
83 26 ngày 267 ngày
84 121 ngày 214 ngày
85 141 ngày 316 ngày
86 77 ngày 293 ngày
87 253 ngày 250 ngày
88 207 ngày 217 ngày
89 45 ngày 329 ngày
90 5 ngày 118 ngày
91 129 ngày 365 ngày
92 174 ngày 154 ngày
93 224 ngày 163 ngày
94 40 ngày 218 ngày
95 131 ngày 170 ngày
96 270 ngày 174 ngày
97 133 ngày 385 ngày
98 83 ngày 288 ngày
99 49 ngày 163 ngày

Thống kê đầu giải đặc biệt An Giang lâu chưa ra

Đầu Gan/Ngày Gan Max
0 27 ngày 55 ngày
1 2 ngày 58 ngày
2 3 ngày 55 ngày
3 48 ngày 45 ngày
4 28 ngày 41 ngày
5 1 ngày 65 ngày
6 32 ngày 32 ngày
7 0 ngày 33 ngày
8 25 ngày 42 ngày
9 5 ngày 40 ngày

Thống kê đuôi giải đặc biệt An Giang lâu chưa về

Đuôi Gan/Ngày Gan Max
0 4 ngày 55 ngày
1 2 ngày 58 ngày
2 25 ngày 55 ngày
3 26 ngày 45 ngày
4 28 ngày 41 ngày
5 0 ngày 65 ngày
6 3 ngày 32 ngày
7 34 ngày 33 ngày
8 1 ngày 42 ngày
9 38 ngày 40 ngày

Thống kê tổng giải đặc biệt An Giang lâu chưa về

Tổng Gan/Ngày Gan Max
0 25 ngày 55 ngày
1 26 ngày 58 ngày
2 0 ngày 55 ngày
3 1 ngày 45 ngày
4 32 ngày 41 ngày
5 4 ngày 65 ngày
6 37 ngày 32 ngày
7 34 ngày 33 ngày
8 3 ngày 42 ngày
9 5 ngày 40 ngày

Lô gan AG - Thống kê Lô Gan TKLG AG lâu chưa về,✅  Lô gan XSAG. Cặp Số Thành Phố An Giang lâu ra nhất,✅  Bộ số XSAG lâu chưa ra nhanh và CHUẨN 100%

Lô gan AG  hôm nay sẽ tổng hợp các cặp số lâu chưa về nhất hiện nay hay còn gọi là số vắng An Giang trong kết quả mở thưởng thời gian gần nhất tại An Giang .

Các thông số trong bảng thống kê lô gan LG An Giang:

- Cột bộ số: Tổng hợp tất cả các lô đã lên gan của đài An Giang , tức là cặp 2 số cuối của các giải có ít nhất 10 kỳ chưa xuất hiện trong bảng kết quả lô gan của đài AG.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của các cặp số lâu về nhất của đài AG.

- Cột 3: Số ngày lâu ra của 2 số cuối lô tô của đài AG.

- Cột 4: Ngày lô gan cực đại LGCĐ của cặp số đó, điều này giúp cho bạn xác định được thời cơ nên nuôi của đài XS An Giang : nếu nó khan tiếp cận với số này thì có khả năng sẽ sắp xuất hiện trong bảng Xổ Số An Giang .

Thông số trong bảng thống kê các cặp số lâu về nhất XSAG:

- Cột 1: Tổng hợp theo xuôi và lộn các cặp số lâu về của đài Xổ Số An Giang trong 100 số từ 00 tới 99.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của các cặp lô CL khan AG đó.

- Cột 3: Số ngày lâu ra của 2 số cuối lô tô LT AG.

- Cột 4: Ngày gan cực đại của cặp lô tô đó của đài An Giang.

Thông số trong bảng thống kê gan cực đại của đài XSAG:

- Cột 1 và cột 3: Tổng hợp các số được sắp xếp từ 00 tới 99. của XSAG

- Cột 2 và cột 4: ngày lâu ra nhất của lô thuộc đài An Giang.

Bảng thống kê giải đặc biệt xổ số An Giang lâu chưa xuất hiện nhất:

- Cột 1: Tổng hợp 2 số cuối GĐB lâu chưa ra của kết quả đài Xổ Số An Giang.

- Cột 2: ngày ra gần nhất của lô đó đài An Giang.

- Cột 3: Số ngày gan đài An Giang.

Thống kê theo đầu (số hàng chục) hoặc đuôi (hàng đơn vị) của đài xổ số An Giang lâu chưa ra

- Cột 1: Tổng hợp đầu hoặc đuôi của 2 số cuối giải đặc biệt của đài An Giang được sắp xếp theo thứ tự lâu ra nhất trở xuống.

- Cột 2: ngày ra gần đây nhất của nó của đài xổ số An Giang

- Cột 3: Số ngày gan của đài An Giang.

Mời các bạn vào link dưới đây để xem kết quả miền nam KQMN trực tiếp chiều nay: