Sổ kết quả - KQXSMT 200 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 08/2/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
49
81
94
G7
586
792
487
G6
6917
8439
0754
9661
5379
2301
9259
7977
7267
G5
3749
0715
8490
G4
86863
27747
27895
44737
30541
57265
15561
30006
41981
82195
91312
14825
92599
24464
43537
64410
97121
63873
20472
43009
98436
G3
29412
46871
98481
67162
21165
25309
G2
81208
42055
41909
G1
61343
21670
38289
ĐB
356221
691162
548788
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 08 01, 06 09, 09, 09
1 12, 17 12, 15 10
2 21 25 21
3 37, 39 36, 37
4 41, 43, 47, 49, 49
5 54 55 59
6 61, 63, 65 61, 62, 62, 64 65, 67
7 71 70, 79 72, 73, 77
8 86 81, 81, 81 87, 88, 89
9 95 92, 95, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 07/2/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
18
25
57
G7
907
279
950
G6
3082
6304
4074
4471
1318
0889
0674
0890
5002
G5
5407
2152
3480
G4
18039
92575
53630
93489
91799
55592
38861
27826
42528
06774
30044
46463
62980
07246
21834
46857
37255
68693
15443
84319
72524
G3
90872
31811
33669
95035
41681
70333
G2
75011
38471
48478
G1
66846
91027
49807
ĐB
092929
049149
727264
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 04, 07, 07 02, 07
1 11, 11, 18 18 19
2 29 25, 26, 27, 28 24
3 30, 39 35 33, 34
4 46 44, 46, 49 43
5 52 50, 55, 57, 57
6 61 63, 69 64
7 72, 74, 75 71, 71, 74, 79 74, 78
8 82, 89 80, 89 80, 81
9 92, 99 90, 93

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 06/2/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
19
74
G7
069
782
G6
6764
8139
7446
0195
7430
1265
G5
7011
2501
G4
18459
55908
31052
28931
86559
91926
83344
92320
30743
06632
19186
12017
66752
86307
G3
40710
09645
76562
40611
G2
42996
33157
G1
16453
73800
ĐB
549566
170260
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 08 00, 01, 07
1 10, 11, 19 11, 17
2 26 20
3 31, 39 30, 32
4 44, 45, 46 43
5 52, 53, 59, 59 52, 57
6 64, 66, 69 60, 62, 65
7 74
8 82, 86
9 96 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 05/2/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
46
06
81
G7
045
340
353
G6
0347
4932
1844
3788
3669
6458
3800
6935
5871
G5
3521
7780
2628
G4
64640
63260
02376
24386
95728
56111
54597
26772
62712
42469
15467
84502
23082
64225
50525
89677
22181
12026
16485
21512
56191
G3
20192
45657
14727
20917
11822
34332
G2
58692
57686
36075
G1
52387
88810
00239
ĐB
155212
910374
797024
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02, 06 00
1 11, 12 10, 12, 17 12
2 21, 28 25, 27 22, 24, 25, 26, 28
3 32 32, 35, 39
4 40, 44, 45, 46, 47 40
5 57 58 53
6 60 67, 69, 69
7 76 72, 74 71, 75, 77
8 86, 87 80, 82, 86, 88 81, 81, 85
9 92, 92, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 04/2/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
20
34
G7
424
504
G6
9205
1526
6039
0271
8352
2835
G5
2857
3398
G4
82493
73299
37895
29050
45347
49945
05490
26695
58487
15430
37598
16394
88987
69752
G3
75369
27263
23459
13572
G2
43483
80955
G1
27525
29220
ĐB
362103
078289
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 03, 05 04
1
2 20, 24, 25, 26 20
3 39 30, 34, 35
4 45, 47
5 50, 57 52, 52, 55, 59
6 63, 69
7 71, 72
8 83 87, 87, 89
9 90, 93, 95, 99 94, 95, 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 03/2/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
75
78
G7
559
822
G6
5559
8195
6664
6927
6749
0389
G5
6737
8332
G4
07145
15218
01489
18212
51970
25519
66210
95061
09874
36032
83851
91524
84438
92053
G3
81907
61038
41202
18594
G2
80061
98756
G1
68010
40137
ĐB
635211
615038
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 07 02
1 10, 10, 11, 12, 18, 19
2 22, 24, 27
3 37, 38 32, 32, 37, 38, 38
4 45 49
5 59, 59 51, 53, 56
6 61, 64 61
7 70, 75 74, 78
8 89 89
9 95 94

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 02/2/2026

Huế Phú Yên
G8
61
46
G7
576
764
G6
3337
2914
3233
6685
1097
4093
G5
3385
7900
G4
86422
55144
53512
26055
57513
77238
80186
63264
63590
86212
49053
03162
24155
08451
G3
33825
30928
69403
67148
G2
53742
93829
G1
53550
64513
ĐB
861008
591333
Đầu Huế Phú Yên
0 08 00, 03
1 12, 13, 14 12, 13
2 22, 25, 28 29
3 33, 37, 38 33
4 42, 44 46, 48
5 50, 55 51, 53, 55
6 61 62, 64, 64
7 76
8 85, 86 85
9 90, 93, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 01/2/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
79
67
07
G7
503
596
562
G6
8151
0598
2041
8218
9497
9922
0179
0308
2704
G5
1001
4667
1906
G4
06622
41426
10689
23351
03333
28084
15632
42731
76196
26169
78241
21396
11397
97622
77862
00391
17590
93097
76390
01487
20932
G3
11581
52682
42368
05222
36644
43999
G2
05829
94857
30053
G1
01335
51454
77760
ĐB
485467
921053
009578
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01, 03 04, 06, 07, 08
1 18
2 22, 26, 29 22, 22, 22
3 32, 33, 35 31 32
4 41 41 44
5 51, 51 53, 54, 57 53
6 67 67, 67, 68, 69 60, 62, 62
7 79 78, 79
8 81, 82, 84, 89 87
9 98 96, 96, 96, 97, 97 90, 90, 91, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 31/1/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
55
04
13
G7
326
740
829
G6
2239
2087
0277
9899
7352
2266
9687
8381
4277
G5
5932
5749
3580
G4
42057
30553
94647
47681
04772
43656
09170
69336
39173
19590
82900
67336
45216
20090
72120
62144
71027
17997
04748
62316
23174
G3
80227
68405
29373
31419
12774
72829
G2
94947
77282
13187
G1
17286
70239
07850
ĐB
316510
403903
931487
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 05 00, 03, 04
1 10 16, 19 13, 16
2 26, 27 20, 27, 29, 29
3 32, 39 36, 36, 39
4 47, 47 40, 49 44, 48
5 53, 55, 56, 57 52 50
6 66
7 70, 72, 77 73, 73 74, 74, 77
8 81, 86, 87 82 80, 81, 87, 87, 87
9 90, 90, 99 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 30/1/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
61
23
G7
498
230
G6
1434
2797
1195
0780
9602
8036
G5
0546
0788
G4
05674
38521
80249
78492
55841
33453
62527
60414
70564
42596
98352
93981
79345
08834
G3
27413
40207
04571
20009
G2
90648
81181
G1
85019
83493
ĐB
825377
440659
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 07 02, 09
1 13, 19 14
2 21, 27 23
3 34 30, 34, 36
4 41, 46, 48, 49 45
5 53 52, 59
6 61 64
7 74, 77 71
8 80, 81, 81, 88
9 92, 95, 97, 98 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 29/1/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
28
28
82
G7
840
483
426
G6
7148
0449
6694
0788
1312
6676
1220
3867
5280
G5
2713
0212
3157
G4
12512
98220
53355
71508
54639
89181
18981
23019
24808
36401
96728
46651
93324
18616
82663
08066
05766
87360
91457
79704
28109
G3
25033
06912
33096
28068
15335
32245
G2
59500
64707
05912
G1
98094
99408
06747
ĐB
219916
277928
417634
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 08 01, 07, 08, 08 04, 09
1 12, 12, 13, 16 12, 12, 16, 19 12
2 20, 28 24, 28, 28, 28 20, 26
3 33, 39 34, 35
4 40, 48, 49 45, 47
5 55 51 57, 57
6 68 60, 63, 66, 66, 67
7 76
8 81, 81 83, 88 80, 82
9 94, 94 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 28/1/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
75
07
G7
444
721
G6
5770
2444
2906
5143
1730
0209
G5
8344
5830
G4
97260
03023
28727
39433
43609
88180
94386
95385
69657
11973
53993
73133
37484
61176
G3
62805
55957
03877
46027
G2
66454
79850
G1
29814
47601
ĐB
132521
780736
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 05, 06, 09 01, 07, 09
1 14
2 21, 23, 27 21, 27
3 33 30, 30, 33, 36
4 44, 44, 44 43
5 54, 57 50, 57
6 60
7 70, 75 73, 76, 77
8 80, 86 84, 85
9 93

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 27/1/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
92
15
G7
896
551
G6
9829
9976
7089
5047
6736
7760
G5
0083
5833
G4
05958
63882
85638
82042
35710
60161
75303
24410
37634
87989
00881
68268
41416
72423
G3
84946
05810
03989
96541
G2
04580
50542
G1
89963
45989
ĐB
491397
415292
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03
1 10, 10 10, 15, 16
2 29 23
3 38 33, 34, 36
4 42, 46 41, 42, 47
5 58 51
6 61, 63 60, 68
7 76
8 80, 82, 83, 89 81, 89, 89, 89
9 92, 96, 97 92

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 26/1/2026

Huế Phú Yên
G8
53
68
G7
346
300
G6
5033
9995
7830
1419
8359
4938
G5
7005
0893
G4
06985
20449
55710
76987
03463
87289
93072
98012
87734
53197
02196
65585
17751
83436
G3
62656
32835
78820
60202
G2
82817
98669
G1
97191
76669
ĐB
282082
243372
Đầu Huế Phú Yên
0 05 00, 02
1 10, 17 12, 19
2 20
3 30, 33, 35 34, 36, 38
4 46, 49
5 53, 56 51, 59
6 63 68, 69, 69
7 72 72
8 82, 85, 87, 89 85
9 91, 95 93, 96, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 25/1/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
70
80
73
G7
083
361
129
G6
7657
8537
4636
4016
1057
4652
7583
0979
7210
G5
2470
2582
2920
G4
17938
22744
52595
51579
66552
74148
81090
19234
76046
28542
99867
89867
54018
50142
90385
51264
96935
30919
66729
81302
63889
G3
41590
01143
76837
17211
47969
53086
G2
64199
08887
95790
G1
41975
66388
15082
ĐB
865054
557999
002377
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 02
1 11, 16, 18 10, 19
2 20, 29, 29
3 36, 37, 38 34, 37 35
4 43, 44, 48 42, 42, 46
5 52, 54, 57 52, 57
6 61, 67, 67 64, 69
7 70, 70, 75, 79 73, 77, 79
8 83 80, 82, 87, 88 82, 83, 85, 86, 89
9 90, 90, 95, 99 99 90

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 24/1/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
59
21
78
G7
648
187
189
G6
9607
0261
5279
9039
0320
8746
1715
6524
8987
G5
6349
6929
2906
G4
37656
32811
59271
64143
82546
14863
18147
31115
10493
57901
34359
27309
32789
32842
10674
08699
96323
94599
99530
96480
23554
G3
12913
47706
74642
13095
13154
12707
G2
61759
83497
21234
G1
27176
02432
45826
ĐB
213974
640224
499935
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 06, 07 01, 09 06, 07
1 11, 13 15 15
2 20, 21, 24, 29 23, 24, 26
3 32, 39 30, 34, 35
4 43, 46, 47, 48, 49 42, 42, 46
5 56, 59, 59 59 54, 54
6 61, 63
7 71, 74, 76, 79 74, 78
8 87, 89 80, 87, 89
9 93, 95, 97 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 23/1/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
96
32
G7
511
816
G6
2468
6257
9791
9737
3970
4697
G5
3349
7501
G4
18843
12530
43141
76119
52005
18039
91432
35296
94253
88041
59331
90278
79158
55671
G3
95433
98744
84202
21419
G2
10085
36255
G1
90492
38291
ĐB
947850
706250
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 05 01, 02
1 11, 19 16, 19
2
3 30, 32, 33, 39 31, 32, 37
4 41, 43, 44, 49 41
5 50, 57 50, 53, 55, 58
6 68
7 70, 71, 78
8 85
9 91, 92, 96 91, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 22/1/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
52
54
55
G7
198
203
839
G6
5513
2688
2112
6966
2300
4678
6697
0984
9198
G5
0985
8231
3403
G4
05955
92219
37263
45343
33680
29665
02437
99096
25899
03623
30637
78856
86868
75202
95245
37712
02509
39558
00477
77554
61499
G3
54636
79667
30982
76140
81631
17089
G2
30770
29416
61142
G1
31571
48126
17876
ĐB
703970
617395
497242
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02, 03 03, 09
1 12, 13, 19 16 12
2 23, 26
3 36, 37 31, 37 31, 39
4 43 40 42, 42, 45
5 52, 55 54, 56 54, 55, 58
6 63, 65, 67 66, 68
7 70, 70, 71 78 76, 77
8 80, 85, 88 82 84, 89
9 98 95, 96, 99 97, 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 21/1/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
15
82
G7
765
589
G6
0855
8604
6631
3674
5392
0918
G5
4443
1275
G4
04364
43905
24086
04407
68858
82339
91549
83478
50497
75278
26749
74947
37168
50506
G3
60160
80039
22909
31490
G2
92176
41257
G1
06740
20791
ĐB
765951
470111
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 04, 05, 07 06, 09
1 15 11, 18
2
3 31, 39, 39
4 40, 43, 49 47, 49
5 51, 55, 58 57
6 60, 64, 65 68
7 76 74, 75, 78, 78
8 86 82, 89
9 90, 91, 92, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 20/1/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
85
16
G7
605
914
G6
8001
8129
6658
6654
7338
2274
G5
8338
5998
G4
10946
06920
25572
52991
25089
77386
97194
55909
17726
23422
71576
92015
93090
94081
G3
96993
98322
74454
54117
G2
93566
01290
G1
92779
84676
ĐB
472104
451218
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04, 05 09
1 14, 15, 16, 17, 18
2 20, 22, 29 22, 26
3 38 38
4 46
5 58 54, 54
6 66
7 72, 79 74, 76, 76
8 85, 86, 89 81
9 91, 93, 94 90, 90, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 19/1/2026

Huế Phú Yên
G8
64
15
G7
613
774
G6
9068
7718
3458
6734
0555
4638
G5
7797
5488
G4
77882
35043
67631
98651
12671
79164
98508
79551
46504
47702
91045
86782
90202
58504
G3
79681
77489
31518
93198
G2
28082
30039
G1
75713
89911
ĐB
097202
988921
Đầu Huế Phú Yên
0 02, 08 02, 02, 04, 04
1 13, 13, 18 11, 15, 18
2 21
3 31 34, 38, 39
4 43 45
5 51, 58 51, 55
6 64, 64, 68
7 71 74
8 81, 82, 82, 89 82, 88
9 97 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 18/1/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
25
27
03
G7
320
292
274
G6
6265
5093
1581
3358
1232
7064
9879
6806
8094
G5
6253
7258
8416
G4
46617
16034
30369
72667
01533
29854
05840
73945
92722
54232
21111
47034
34644
78382
07303
46374
69817
85998
28172
00170
34433
G3
28733
85201
98886
32735
37638
53601
G2
35722
28613
33601
G1
83626
66265
95411
ĐB
624211
418236
226303
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01 01, 01, 03, 03, 03, 06
1 11, 17 11, 13 11, 16, 17
2 20, 22, 25, 26 22, 27
3 33, 33, 34 32, 32, 34, 35, 36 33, 38
4 40 44, 45
5 53, 54 58, 58
6 65, 67, 69 64, 65
7 70, 72, 74, 74, 79
8 81 82, 86
9 93 92 94, 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 17/1/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
76
42
02
G7
209
091
901
G6
5333
6848
7903
7881
4454
8661
7516
9604
2900
G5
3789
6266
1006
G4
23129
79841
34372
09399
58888
18273
10167
46418
22190
75126
39053
66038
35554
62423
58994
20519
30725
55703
96536
99377
40255
G3
63688
16529
35174
76195
08495
78827
G2
36582
01557
66407
G1
07644
38629
87941
ĐB
378347
236692
444503
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 09 00, 01, 02, 03, 03, 04, 06, 07
1 18 16, 19
2 29, 29 23, 26, 29 25, 27
3 33 38 36
4 41, 44, 47, 48 42 41
5 53, 54, 54, 57 55
6 67 61, 66
7 72, 73, 76 74 77
8 82, 88, 88, 89 81
9 99 90, 91, 92, 95 94, 95

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 16/1/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
00
57
G7
019
241
G6
4950
5293
6946
4734
1393
4125
G5
0700
2871
G4
30663
67421
38502
50495
97475
31981
40177
37909
91257
19636
72645
64698
83387
01519
G3
18656
60151
34330
89732
G2
94202
39722
G1
81445
96165
ĐB
544987
480145
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 00, 00, 02, 02 09
1 19 19
2 21 22, 25
3 30, 32, 34, 36
4 45, 46 41, 45, 45
5 50, 51, 56 57, 57
6 63 65
7 75, 77 71
8 81, 87 87
9 93, 95 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 15/1/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
92
89
88
G7
674
034
389
G6
0725
6370
7872
6783
2394
4756
8396
6578
2062
G5
7091
6894
7603
G4
89699
12303
48391
16784
74625
18827
55870
16788
61570
81123
24059
74303
42920
61085
94247
55401
12363
68144
10752
78186
33479
G3
32511
75281
62303
05559
24032
63256
G2
71550
35834
44477
G1
27772
78683
88864
ĐB
118336
130781
174594
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 03 03, 03 01, 03
1 11
2 25, 25, 27 20, 23
3 36 34, 34 32
4 44, 47
5 50 56, 59, 59 52, 56
6 62, 63, 64
7 70, 70, 72, 72, 74 70 77, 78, 79
8 81, 84 81, 83, 83, 85, 88, 89 86, 88, 89
9 91, 91, 92, 99 94, 94 94, 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 14/1/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
66
74
G7
768
310
G6
9774
2198
0454
2974
6022
6651
G5
0119
4425
G4
81666
12209
10607
40411
91149
17102
53891
17079
89187
89106
80598
55760
01088
51414
G3
26379
13701
00504
43301
G2
48368
39388
G1
07369
49417
ĐB
507450
126704
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 01, 02, 07, 09 01, 04, 04, 06
1 11, 19 10, 14, 17
2 22, 25
3
4 49
5 50, 54 51
6 66, 66, 68, 68, 69 60
7 74, 79 74, 74, 79
8 87, 88, 88
9 91, 98 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 13/1/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
57
80
G7
753
644
G6
1998
4405
7395
5911
0096
9552
G5
0534
2081
G4
42992
29186
96689
28528
57189
69284
75197
63432
47840
38789
57680
53498
97417
67809
G3
27409
38406
35262
69002
G2
14199
75403
G1
31715
16293
ĐB
006419
287605
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 05, 06, 09 02, 03, 05, 09
1 15, 19 11, 17
2 28
3 34 32
4 40, 44
5 53, 57 52
6 62
7
8 84, 86, 89, 89 80, 80, 81, 89
9 92, 95, 97, 98, 99 93, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 12/1/2026

Huế Phú Yên
G8
41
06
G7
769
158
G6
9875
9476
1087
5030
2678
9339
G5
3219
1499
G4
71150
95325
90357
71175
61948
54334
11464
90080
88651
39593
53195
86786
36607
92213
G3
14446
65378
56906
12226
G2
04957
11152
G1
38437
71307
ĐB
640801
321282
Đầu Huế Phú Yên
0 01 06, 06, 07, 07
1 19 13
2 25 26
3 34, 37 30, 39
4 41, 46, 48
5 50, 57, 57 51, 52, 58
6 64, 69
7 75, 75, 76, 78 78
8 87 80, 82, 86
9 93, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 11/1/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
25
37
23
G7
460
993
674
G6
1857
0499
0098
9299
0875
8511
6550
1839
6750
G5
7984
8551
9716
G4
65741
94673
85176
99326
23235
47423
79677
05661
00812
87685
24796
88592
38096
60001
60044
18160
47789
92680
16200
68375
44740
G3
55284
10890
64417
92083
61390
46164
G2
39064
27441
70447
G1
78884
15456
80242
ĐB
672315
935846
723063
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 01 00
1 15 11, 12, 17 16
2 23, 25, 26 23
3 35 37 39
4 41 41, 46 40, 42, 44, 47
5 57 51, 56 50, 50
6 60, 64 61 60, 63, 64
7 73, 76, 77 75 74, 75
8 84, 84, 84 83, 85 80, 89
9 90, 98, 99 92, 93, 96, 96, 99 90

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 10/1/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
61
01
37
G7
060
313
437
G6
4213
4612
3139
1092
8785
7643
6686
3274
4423
G5
1368
4932
3534
G4
04228
74987
59056
95219
82991
18453
18311
53654
60230
09934
44593
39994
85419
42066
43834
90001
47943
74847
54311
75852
92278
G3
27335
24502
86212
70639
96937
50628
G2
56630
91629
70138
G1
20826
39488
26221
ĐB
058133
434371
902399
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02 01 01
1 11, 12, 13, 19 12, 13, 19 11
2 26, 28 29 21, 23, 28
3 30, 33, 35, 39 30, 32, 34, 39 34, 34, 37, 37, 37, 38
4 43 43, 47
5 53, 56 54 52
6 60, 61, 68 66
7 71 74, 78
8 87 85, 88 86
9 91 92, 93, 94 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 09/1/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
97
45
G7
316
170
G6
5725
9909
5999
2644
5971
7163
G5
7302
1963
G4
48618
80142
16075
51576
07878
26619
92403
19397
65026
55689
75138
40274
43218
36234
G3
74384
63071
16833
49206
G2
54638
39691
G1
19433
90732
ĐB
456952
848952
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 02, 03, 09 06
1 16, 18, 19 18
2 25 26
3 33, 38 32, 33, 34, 38
4 42 44, 45
5 52 52
6 63, 63
7 71, 75, 76, 78 70, 71, 74
8 84 89
9 97, 99 91, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 08/1/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
65
13
63
G7
838
803
170
G6
5521
4851
7666
2238
1725
4415
3939
8285
5984
G5
1206
2379
1290
G4
59137
81834
37797
47267
39370
35885
54877
95021
78909
96373
82684
52769
41591
16056
21982
13559
09362
02717
79468
89127
04827
G3
29660
58483
74517
24250
02381
57486
G2
64957
51776
05504
G1
74700
36323
60473
ĐB
634834
585484
278562
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 06 03, 09 04
1 13, 15, 17 17
2 21 21, 23, 25 27, 27
3 34, 34, 37, 38 38 39
4
5 51, 57 50, 56 59
6 60, 65, 66, 67 69 62, 62, 63, 68
7 70, 77 73, 76, 79 70, 73
8 83, 85 84, 84 81, 82, 84, 85, 86
9 97 91 90

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 07/1/2026

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
76
53
G7
561
857
G6
0440
9937
7105
0463
2876
8084
G5
2222
4643
G4
82796
88451
65833
77339
10252
08041
05535
10279
00512
54276
75998
36564
64242
26811
G3
60843
65029
87698
10592
G2
48909
52429
G1
75304
12762
ĐB
319180
808557
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 04, 05, 09
1 11, 12
2 22, 29 29
3 33, 35, 37, 39
4 40, 41, 43 42, 43
5 51, 52 53, 57, 57
6 61 62, 63, 64
7 76 76, 76, 79
8 80 84
9 96 92, 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 06/1/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
32
74
G7
492
620
G6
5971
3380
0403
1834
3914
8497
G5
1008
6533
G4
77091
07486
93099
91392
43524
55071
32752
87337
31348
23978
48002
67021
28465
97409
G3
94042
52728
77084
54491
G2
83773
12153
G1
37793
32266
ĐB
117817
007603
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 03, 08 02, 03, 09
1 17 14
2 24, 28 20, 21
3 32 33, 34, 37
4 42 48
5 52 53
6 65, 66
7 71, 71, 73 74, 78
8 80, 86 84
9 91, 92, 92, 93, 99 91, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 05/1/2026

Huế Phú Yên
G8
78
59
G7
630
280
G6
8361
0767
9651
1115
0133
7928
G5
7603
1318
G4
84297
84949
67173
80289
59729
74049
79725
09535
51690
19759
19702
33317
63516
90010
G3
10591
14179
86404
20085
G2
18730
89750
G1
01606
73929
ĐB
715470
939254
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 06 02, 04
1 10, 15, 16, 17, 18
2 25, 29 28, 29
3 30, 30 33, 35
4 49, 49
5 51 50, 54, 59, 59
6 61, 67
7 70, 73, 78, 79
8 89 80, 85
9 91, 97 90

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 04/1/2026

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
81
27
78
G7
753
942
451
G6
2227
6915
0195
7098
1188
9957
7020
0286
8016
G5
5364
2984
2166
G4
98256
32740
49770
70720
46982
25471
25760
73304
80770
64453
62693
18789
68081
54978
70272
23696
51452
18361
05454
59783
12309
G3
90303
54685
58521
79545
34596
83917
G2
55725
28172
93034
G1
29811
36948
07665
ĐB
528264
631267
840504
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 03 04 04, 09
1 11, 15 16, 17
2 20, 25, 27 21, 27 20
3 34
4 40 42, 45, 48
5 53, 56 53, 57 51, 52, 54
6 60, 64, 64 67 61, 65, 66
7 70, 71 70, 72, 78 72, 78
8 81, 82, 85 81, 84, 88, 89 83, 86
9 95 93, 98 96, 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 03/1/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
90
06
46
G7
976
423
072
G6
9853
6325
7200
9940
0319
5983
5114
1309
6672
G5
7026
7391
2347
G4
30549
10651
72866
46500
52122
65173
49693
65790
19708
40592
86308
39412
24524
13015
17743
32214
88115
11710
00912
38779
32010
G3
08075
21532
84829
41266
60333
13963
G2
82629
23616
79277
G1
06280
67668
45240
ĐB
907776
176444
980053
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00, 00 06, 08, 08 09
1 12, 15, 16, 19 10, 10, 12, 14, 14, 15
2 22, 25, 26, 29 23, 24, 29
3 32 33
4 49 40, 44 40, 43, 46, 47
5 51, 53 53
6 66 66, 68 63
7 73, 75, 76, 76 72, 72, 77, 79
8 80 83
9 90, 93 90, 91, 92

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 02/1/2026

Ninh Thuận Gia Lai
G8
24
75
G7
429
209
G6
3856
3881
9184
2000
8691
8874
G5
7730
4771
G4
05884
47635
52492
18337
26632
70217
66700
57365
78463
01131
46198
33446
46006
44593
G3
90786
73923
70286
24769
G2
06327
41743
G1
90154
31826
ĐB
353056
370468
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 00 00, 06, 09
1 17
2 23, 24, 27, 29 26
3 30, 32, 35, 37 31
4 43, 46
5 54, 56, 56
6 63, 65, 68, 69
7 71, 74, 75
8 81, 84, 84, 86 86
9 92 91, 93, 98

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 01/1/2026

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
20
58
07
G7
444
627
559
G6
9098
4968
0576
0024
8184
9957
5897
0276
4366
G5
3400
4498
8418
G4
07304
11637
95221
41583
47801
34912
75918
05241
98017
54245
02613
05012
74858
40446
68521
41961
53128
66016
10416
64757
40595
G3
99342
06896
13384
03096
39986
88431
G2
02634
25683
68804
G1
78424
52654
80614
ĐB
164598
040031
179808
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 01, 04 04, 07, 08
1 12, 18 12, 13, 17 14, 16, 16, 18
2 20, 21, 24 24, 27 21, 28
3 34, 37 31 31
4 42, 44 41, 45, 46
5 54, 57, 58, 58 57, 59
6 68 61, 66
7 76 76
8 83 83, 84, 84 86
9 96, 98, 98 96, 98 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 31/12/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
33
15
G7
918
413
G6
2609
5732
2842
4792
9455
5951
G5
0009
4679
G4
07252
69034
71393
78812
68039
28186
85187
29240
81190
52415
36447
75290
12386
97648
G3
21007
54221
72337
51954
G2
88639
76835
G1
77824
72361
ĐB
085141
130082
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 07, 09, 09
1 12, 18 13, 15, 15
2 21, 24
3 32, 33, 34, 39, 39 35, 37
4 41, 42 40, 47, 48
5 52 51, 54, 55
6 61
7 79
8 86, 87 82, 86
9 93 90, 90, 92

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 30/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
79
19
G7
795
702
G6
1865
6236
7790
0279
2313
9237
G5
0512
9634
G4
28106
73550
97961
04063
76845
41587
48094
47079
26697
13603
19796
19516
60228
17875
G3
43783
54386
76051
98907
G2
64035
00589
G1
81368
88852
ĐB
309744
860214
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 06 02, 03, 07
1 12 13, 14, 16, 19
2 28
3 35, 36 34, 37
4 44, 45
5 50 51, 52
6 61, 63, 65, 68
7 79 75, 79, 79
8 83, 86, 87 89
9 90, 94, 95 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 29/12/2025

Huế Phú Yên
G8
18
95
G7
838
095
G6
3350
7397
7949
2640
1599
5400
G5
8350
1441
G4
83239
24880
52466
95877
20537
69356
14381
33997
94737
79063
43189
21069
87719
62137
G3
08255
47623
42392
50884
G2
00251
80741
G1
38802
33738
ĐB
401707
073547
Đầu Huế Phú Yên
0 02, 07 00
1 18 19
2 23
3 37, 38, 39 37, 37, 38
4 49 40, 41, 41, 47
5 50, 50, 51, 55, 56
6 66 63, 69
7 77
8 80, 81 84, 89
9 97 92, 95, 95, 97, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 28/12/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
57
46
71
G7
345
280
267
G6
8493
8344
2011
9136
1571
9282
4233
1144
2719
G5
5224
9167
5664
G4
82913
21446
36220
78459
30487
94396
50754
30620
57108
10116
22870
60547
88580
52183
83363
89733
96707
41439
83498
61159
03898
G3
44504
63394
70820
65052
47508
36094
G2
94904
02336
96798
G1
44409
20657
07367
ĐB
855979
109059
936096
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 04, 04, 09 08 07, 08
1 11, 13 16 19
2 20, 24 20, 20
3 36, 36 33, 33, 39
4 44, 45, 46 46, 47 44
5 54, 57, 59 52, 57, 59 59
6 67 63, 64, 67, 67
7 79 70, 71 71
8 87 80, 80, 82, 83
9 93, 94, 96 94, 96, 98, 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 27/12/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
38
82
01
G7
025
921
707
G6
1924
8837
3648
5652
9004
0415
7686
0693
8761
G5
3671
7445
7294
G4
86601
10843
61857
30091
59463
52280
27730
31241
03148
14611
03268
36585
98029
39862
37415
49225
35070
04859
56937
96456
63791
G3
24580
22237
77373
12316
28811
33891
G2
08995
37997
93908
G1
11343
33216
35936
ĐB
133013
788319
004488
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01 04 01, 07, 08
1 13 11, 15, 16, 16, 19 11, 15
2 24, 25 21, 29 25
3 30, 37, 37, 38 36, 37
4 43, 43, 48 41, 45, 48
5 57 52 56, 59
6 63 62, 68 61
7 71 73 70
8 80, 80 82, 85 86, 88
9 91, 95 97 91, 91, 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 26/12/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
37
01
G7
312
346
G6
1926
2633
1447
5261
8489
0214
G5
4345
0162
G4
29169
29792
03590
31022
64169
05716
40156
02121
64373
09090
72235
15177
29379
17462
G3
44588
80982
02606
78542
G2
63537
86256
G1
20890
38976
ĐB
520628
777236
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 01, 06
1 12, 16 14
2 22, 26, 28 21
3 33, 37, 37 35, 36
4 45, 47 42, 46
5 56 56
6 69, 69 61, 62, 62
7 73, 76, 77, 79
8 82, 88 89
9 90, 90, 92 90

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 25/12/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
94
37
18
G7
596
548
691
G6
6105
2060
1237
2650
8353
8910
0181
6021
9145
G5
5865
6009
1381
G4
03793
97015
98588
31540
96017
92373
57856
21278
80005
66211
01907
20118
43022
70209
52634
87351
46958
80681
33780
09955
77307
G3
32373
11456
78622
10021
46366
63138
G2
99775
48283
42491
G1
04489
49588
22856
ĐB
902555
745704
136266
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 05 04, 05, 07, 09, 09 07
1 15, 17 10, 11, 18 18
2 21, 22, 22 21
3 37 37 34, 38
4 40 48 45
5 55, 56, 56 50, 53 51, 55, 56, 58
6 60, 65 66, 66
7 73, 73, 75 78
8 88, 89 83, 88 80, 81, 81, 81
9 93, 94, 96 91, 91

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 24/12/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
35
61
G7
632
030
G6
5146
9169
2859
4817
7163
0534
G5
7694
5084
G4
70035
40526
08598
79536
40954
78990
87543
22976
76997
89520
33716
28415
50908
98267
G3
54151
04951
28107
13038
G2
86205
17768
G1
18236
26600
ĐB
242340
246700
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 05 00, 00, 07, 08
1 15, 16, 17
2 26 20
3 32, 35, 35, 36, 36 30, 34, 38
4 40, 43, 46
5 51, 51, 54, 59
6 69 61, 63, 67, 68
7 76
8 84
9 90, 94, 98 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 23/12/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
04
66
G7
850
943
G6
0156
1861
0356
7071
8864
9946
G5
2222
2304
G4
93639
89995
51997
05913
09510
29697
44460
32865
20462
85296
39049
22914
18872
58720
G3
72489
49560
41716
21859
G2
90851
41240
G1
89301
56735
ĐB
713075
528990
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01, 04 04
1 10, 13 14, 16
2 22 20
3 39 35
4 40, 43, 46, 49
5 50, 51, 56, 56 59
6 60, 60, 61 62, 64, 65, 66
7 75 71, 72
8 89
9 95, 97, 97 90, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 22/12/2025

Huế Phú Yên
G8
30
91
G7
392
736
G6
0689
5863
8651
2092
0886
1200
G5
0601
0241
G4
55769
42657
08271
22222
55343
41103
98972
42077
75199
41628
05387
18501
07760
70250
G3
07959
71046
18155
51038
G2
85274
52213
G1
57456
96246
ĐB
636327
286728
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 03 00, 01
1 13
2 22, 27 28, 28
3 30 36, 38
4 43, 46 41, 46
5 51, 56, 57, 59 50, 55
6 63, 69 60
7 71, 72, 74 77
8 89 86, 87
9 92 91, 92, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 21/12/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
20
55
09
G7
306
106
644
G6
0884
9776
2630
7784
7454
6921
0263
3841
2461
G5
4660
2794
2623
G4
94497
65359
07874
98225
09068
39489
49966
28777
37737
12315
18111
81567
64289
21663
32154
30429
25947
60163
07341
48807
19406
G3
23809
26318
41801
58676
16511
02282
G2
04558
03932
64267
G1
61216
30283
25005
ĐB
196212
195492
229204
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 06, 09 01, 06 04, 05, 06, 07, 09
1 12, 16, 18 11, 15 11
2 20, 25 21 23, 29
3 30 32, 37
4 41, 41, 44, 47
5 58, 59 54, 55 54
6 60, 66, 68 63, 67 61, 63, 63, 67
7 74, 76 76, 77
8 84, 89 83, 84, 89 82
9 97 92, 94

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 20/12/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
40
27
37
G7
777
179
505
G6
8309
3670
9085
6897
2574
4736
1864
8035
7165
G5
3701
1308
0435
G4
33090
83053
53149
05825
04387
02662
68713
33236
79712
98836
33130
00475
52437
95874
77009
09765
30684
68314
65277
63325
96070
G3
16662
13379
54299
10865
09715
98807
G2
79812
01588
08500
G1
12377
79823
43282
ĐB
384288
473145
086218
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 09 08 00, 05, 07, 09
1 12, 13 12 14, 15, 18
2 25 23, 27 25
3 30, 36, 36, 36, 37 35, 35, 37
4 40, 49 45
5 53
6 62, 62 65 64, 65, 65
7 70, 77, 77, 79 74, 74, 75, 79 70, 77
8 85, 87, 88 88 82, 84
9 90 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 19/12/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
08
18
G7
706
987
G6
3879
0224
1487
6276
8545
5720
G5
7945
8839
G4
72214
23653
05573
64180
90387
50614
41889
57929
18095
09924
97213
55374
85067
59583
G3
80033
01063
72254
85143
G2
78719
02741
G1
71906
29182
ĐB
777362
797714
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 06, 08
1 14, 14, 19 13, 14, 18
2 24 20, 24, 29
3 33 39
4 45 41, 43, 45
5 53 54
6 62, 63 67
7 73, 79 74, 76
8 80, 87, 87, 89 82, 83, 87
9 95

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 18/12/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
41
20
99
G7
890
647
935
G6
6267
9239
5343
0648
6492
0669
7342
4026
7485
G5
5009
4284
0068
G4
14608
98218
48585
95524
95585
51826
80079
94688
95982
46870
40815
70248
81227
11240
60798
99813
27850
16148
31355
60507
34321
G3
92188
94721
98365
11904
06556
05813
G2
81142
04918
06316
G1
36320
01393
40653
ĐB
220492
531824
330876
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 08, 09 04 07
1 18 15, 18 13, 13, 16
2 20, 21, 24, 26 20, 24, 27 21, 26
3 39 35
4 41, 42, 43 40, 47, 48, 48 42, 48
5 50, 53, 55, 56
6 67 65, 69 68
7 79 70 76
8 85, 85, 88 82, 84, 88 85
9 90, 92 92, 93 98, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 17/12/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
59
65
G7
656
546
G6
8558
0737
1602
2052
8615
6704
G5
4127
6241
G4
27797
82126
85824
53525
70486
23580
95786
62654
59625
89124
08746
44270
26343
37806
G3
20839
94537
30884
36797
G2
31234
72954
G1
37823
11394
ĐB
397432
133502
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02 02, 04, 06
1 15
2 23, 24, 25, 26, 27 24, 25
3 32, 34, 37, 37, 39
4 41, 43, 46, 46
5 56, 58, 59 52, 54, 54
6 65
7 70
8 80, 86, 86 84
9 97 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 11/4/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
20
00
G7
297
356
G6
1399
0258
2911
1719
1830
1987
G5
4008
1996
G4
66950
59029
64633
60243
44488
68262
91369
30561
89650
84052
72589
12667
40949
93767
G3
12916
44357
04343
14657
G2
83039
50967
G1
40667
95199
ĐB
421676
794644
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 08 00
1 11, 16 19
2 20, 29
3 33, 39 30
4 43 43, 44, 49
5 50, 57, 58 50, 52, 56, 57
6 62, 67, 69 61, 67, 67, 67
7 76
8 88 87, 89
9 97, 99 96, 99

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 10/4/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
11
76
54
G7
094
100
470
G6
0521
7545
5024
2956
2648
5140
8474
0950
9131
G5
5324
9729
7627
G4
17027
96936
13954
90380
26049
24464
75785
12324
03836
65960
28569
16284
98570
78483
12354
94647
16691
49461
96685
17868
57367
G3
39746
05475
24804
80978
61154
61455
G2
86029
78526
55927
G1
74506
67191
32259
ĐB
942051
879474
884260
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 06 00, 04
1 11
2 21, 24, 24, 27, 29 24, 26, 29 27, 27
3 36 36 31
4 45, 46, 49 40, 48 47
5 51, 54 56 50, 54, 54, 54, 55, 59
6 64 60, 69 60, 61, 67, 68
7 75 70, 74, 76, 78 70, 74
8 80, 85 83, 84 85
9 94 91 91

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 09/4/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
27
98
G7
073
125
G6
7290
3741
1993
8406
0688
5055
G5
1540
7340
G4
03076
32079
70074
31378
95047
30033
18079
78910
08480
57008
40898
13847
44408
70161
G3
35388
42954
65274
19292
G2
80024
54530
G1
40784
70608
ĐB
997212
680635
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 06, 08, 08, 08
1 12 10
2 24, 27 25
3 33 30, 35
4 40, 41, 47 40, 47
5 54 55
6 61
7 73, 74, 76, 78, 79, 79 74
8 84, 88 80, 88
9 90, 93 92, 98, 98

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 08/4/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
51
19
G7
168
084
G6
4899
9396
8078
4559
2786
6559
G5
0297
5949
G4
26785
12644
17068
54916
92713
63183
67895
12156
09169
25373
50894
05311
78657
81785
G3
91901
77974
94438
24138
G2
80222
01736
G1
78569
37957
ĐB
648587
062760
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 01
1 13, 16 11, 19
2 22
3 36, 38, 38
4 44 49
5 51 56, 57, 57, 59, 59
6 68, 68, 69 60, 69
7 74, 78 73
8 83, 85, 87 84, 85, 86
9 95, 96, 97, 99 94

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 07/4/2025

Huế Phú Yên
G8
91
75
G7
735
184
G6
5786
3044
4111
2824
8019
5772
G5
4631
2116
G4
22496
50813
33278
77835
73829
95415
42736
51861
65070
16812
04161
11994
99548
11725
G3
67374
10863
66681
76643
G2
78009
07579
G1
28254
32730
ĐB
822458
800371
Đầu Huế Phú Yên
0 09
1 11, 13, 15 12, 16, 19
2 29 24, 25
3 31, 35, 35, 36 30
4 44 43, 48
5 54, 58
6 63 61, 61
7 74, 78 70, 71, 72, 75, 79
8 86 81, 84
9 91, 96 94

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 06/4/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
33
23
93
G7
755
625
658
G6
5833
1219
2967
8424
0119
5414
6491
9174
1941
G5
8009
2085
6156
G4
61121
76365
85578
53515
94512
64352
54352
69404
62790
72526
73091
10157
41943
21612
06908
82946
94942
41448
23257
73918
43623
G3
48063
00484
44577
61260
26732
44770
G2
59960
24711
84163
G1
00389
61420
37076
ĐB
507136
798289
709077
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09 04 08
1 12, 15, 19 11, 12, 14, 19 18
2 21 20, 23, 24, 25, 26 23
3 33, 33, 36 32
4 43 41, 42, 46, 48
5 52, 52, 55 57 56, 57, 58
6 60, 63, 65, 67 60 63
7 78 77 70, 74, 76, 77
8 84, 89 85, 89
9 90, 91 91, 93

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 05/4/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
21
56
75
G7
540
158
202
G6
8633
6955
7403
4498
7195
5173
8119
8353
1410
G5
1623
5650
9228
G4
40595
30533
52641
97180
98073
36519
73113
49616
80259
08659
47377
45129
40896
29584
13938
58042
11143
33458
70533
58341
70475
G3
99661
96954
40929
52509
76763
47456
G2
08193
02654
48613
G1
49903
78082
84741
ĐB
054268
544261
905803
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 03 09 02, 03
1 13, 19 16 10, 13, 19
2 21, 23 29, 29 28
3 33, 33 33, 38
4 40, 41 41, 41, 42, 43
5 54, 55 50, 54, 56, 58, 59, 59 53, 56, 58
6 61, 68 61 63
7 73 73, 77 75, 75
8 80 82, 84
9 93, 95 95, 96, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 04/4/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
87
95
G7
665
361
G6
2900
2122
7071
6282
5647
2060
G5
5277
6148
G4
76772
42280
56383
88793
85948
81415
23313
93547
19370
48500
52579
13676
43321
50769
G3
26151
48565
80313
26864
G2
80162
38452
G1
02539
40060
ĐB
548145
356496
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 00 00
1 13, 15 13
2 22 21
3 39
4 45, 48 47, 47, 48
5 51 52
6 62, 65, 65 60, 60, 61, 64, 69
7 71, 72, 77 70, 76, 79
8 80, 83, 87 82
9 93 95, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 03/4/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
93
56
42
G7
816
687
183
G6
2752
1374
9595
5096
0456
7758
2162
4340
3192
G5
8314
6267
9604
G4
71965
32589
66017
95053
56815
72849
62745
89037
74671
37984
94800
29796
57431
11044
54692
21663
77592
16026
36237
67502
62414
G3
72668
08442
09447
79650
63979
42843
G2
24003
72421
02278
G1
95790
23123
62666
ĐB
514816
038323
070337
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 03 00 02, 04
1 14, 15, 16, 16, 17 14
2 21, 23, 23 26
3 31, 37 37, 37
4 42, 45, 49 44, 47 40, 42, 43
5 52, 53 50, 56, 56, 58
6 65, 68 67 62, 63, 66
7 74 71 78, 79
8 89 84, 87 83
9 90, 93, 95 96, 96 92, 92, 92

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 02/4/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
96
22
G7
384
813
G6
6660
4639
6904
6909
3619
7568
G5
3593
0094
G4
91236
43415
93219
22799
16250
85992
70294
36660
18962
59215
68875
02799
34539
04756
G3
23109
88675
13055
76886
G2
04799
87995
G1
50378
50479
ĐB
734202
260180
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02, 04, 09 09
1 15, 19 13, 15, 19
2 22
3 36, 39 39
4
5 50 55, 56
6 60 60, 62, 68
7 75, 78 75, 79
8 84 80, 86
9 92, 93, 94, 96, 99, 99 94, 95, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 01/4/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
16
61
G7
166
729
G6
4364
0876
1422
7929
9221
7836
G5
7460
2966
G4
70028
37936
43520
37870
44662
43610
72261
43354
61597
41966
43741
61396
90717
74265
G3
52168
85555
96129
33350
G2
93336
20096
G1
46410
11827
ĐB
195227
677808
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 08
1 10, 10, 16 17
2 20, 22, 27, 28 21, 27, 29, 29, 29
3 36, 36 36
4 41
5 55 50, 54
6 60, 61, 62, 64, 66, 68 61, 65, 66, 66
7 70, 76
8
9 96, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 31/3/2025

Huế Phú Yên
G8
03
50
G7
401
807
G6
7009
1439
6418
3628
6677
2318
G5
5596
3748
G4
78809
68858
35189
54809
39132
79523
46279
60692
71311
98019
14109
46619
10308
65748
G3
49996
97485
06289
48825
G2
53337
01808
G1
57239
87801
ĐB
759609
632945
Đầu Huế Phú Yên
0 01, 03, 09, 09, 09, 09 01, 07, 08, 08, 09
1 18 11, 18, 19, 19
2 23 25, 28
3 32, 37, 39, 39
4 45, 48, 48
5 58 50
6
7 79 77
8 85, 89 89
9 96, 96 92

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 30/3/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
17
87
44
G7
851
413
724
G6
3176
4050
7510
4139
8982
2096
0982
0538
1824
G5
4677
0070
3213
G4
34183
58741
88549
32485
76032
44143
20724
69975
25973
17853
27369
01374
18985
49164
42111
05910
35148
25924
67815
65230
41638
G3
90161
75517
50274
98634
87218
07790
G2
88126
99492
37051
G1
13323
12547
60429
ĐB
858266
229641
794909
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09
1 10, 17, 17 13 10, 11, 13, 15, 18
2 23, 24, 26 24, 24, 24, 29
3 32 34, 39 30, 38, 38
4 41, 43, 49 41, 47 44, 48
5 50, 51 53 51
6 61, 66 64, 69
7 76, 77 70, 73, 74, 74, 75
8 83, 85 82, 85, 87 82
9 92, 96 90

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 29/3/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
80
35
65
G7
109
265
650
G6
7124
4938
0005
9839
5038
2465
2293
5424
8581
G5
1750
9760
2299
G4
35317
45617
43684
36470
49132
57356
11685
25915
82674
91055
86164
98312
77756
86137
74408
53607
47189
05901
84099
87811
72576
G3
00304
21303
83869
19623
97789
66859
G2
50086
63534
22335
G1
42281
79751
09908
ĐB
892257
866202
926510
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03, 04, 05, 09 02 01, 07, 08, 08
1 17, 17 12, 15 10, 11
2 24 23 24
3 32, 38 34, 35, 37, 38, 39 35
4
5 50, 56, 57 51, 55, 56 50, 59
6 60, 64, 65, 65, 69 65
7 70 74 76
8 80, 81, 84, 85, 86 81, 89, 89
9 93, 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 28/3/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
07
96
G7
955
179
G6
2276
7887
7254
6157
4407
5697
G5
4671
7532
G4
17900
27424
67885
88852
79582
16280
38753
90391
67986
41975
06288
70573
93992
76854
G3
32637
90700
16517
34062
G2
76576
88988
G1
37367
71858
ĐB
727359
384253
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 00, 00, 07 07
1 17
2 24
3 37 32
4
5 52, 53, 54, 55, 59 53, 54, 57, 58
6 67 62
7 71, 76, 76 73, 75, 79
8 80, 82, 85, 87 86, 88, 88
9 91, 92, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 27/3/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
58
38
88
G7
180
628
923
G6
9951
1821
7945
1353
4871
2889
2188
9222
2141
G5
9522
3615
8722
G4
17724
33522
85741
23781
07645
60603
59792
75765
13477
05930
87348
52090
35917
26396
10847
43882
74193
66196
24185
42515
60787
G3
31299
55068
53460
97749
44428
85890
G2
64502
96017
11937
G1
97794
24727
02593
ĐB
464102
103238
712024
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02, 02, 03
1 15, 17, 17 15
2 21, 22, 22, 24 27, 28 22, 22, 23, 24, 28
3 30, 38, 38 37
4 41, 45, 45 48, 49 41, 47
5 51, 58 53
6 68 60, 65
7 71, 77
8 80, 81 89 82, 85, 87, 88, 88
9 92, 94, 99 90, 96 90, 93, 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 26/3/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
53
38
G7
099
925
G6
1016
0877
7479
8943
2363
9189
G5
7634
5300
G4
68752
05135
55909
61108
11092
99336
23638
46388
71645
57169
46183
64856
24470
26533
G3
28897
08992
60881
17909
G2
73036
72251
G1
78537
88770
ĐB
070941
354249
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 08, 09 00, 09
1 16
2 25
3 34, 35, 36, 36, 37, 38 33, 38
4 41 43, 45, 49
5 52, 53 51, 56
6 63, 69
7 77, 79 70, 70
8 81, 83, 88, 89
9 92, 92, 97, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 25/3/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
98
32
G7
217
618
G6
6372
2865
8241
0321
7536
8803
G5
2841
3596
G4
96447
81665
32272
51587
98615
60657
87354
53734
59356
17829
34287
63174
55127
77119
G3
22381
13075
41159
03846
G2
22399
28296
G1
23627
47800
ĐB
688372
935461
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 03
1 15, 17 18, 19
2 27 21, 27, 29
3 32, 34, 36
4 41, 41, 47 46
5 54, 57 56, 59
6 65, 65 61
7 72, 72, 72, 75 74
8 81, 87 87
9 98, 99 96, 96

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 24/3/2025

Huế Phú Yên
G8
03
52
G7
750
390
G6
1147
2657
9857
4870
0728
9093
G5
3197
0620
G4
09255
03987
03697
88103
20877
08893
51497
26232
94704
38003
79920
81244
59596
29556
G3
64034
87491
12696
87466
G2
44624
16499
G1
07056
05222
ĐB
049708
211496
Đầu Huế Phú Yên
0 03, 03, 08 03, 04
1
2 24 20, 20, 22, 28
3 34 32
4 47 44
5 50, 55, 56, 57, 57 52, 56
6 66
7 77 70
8 87
9 91, 93, 97, 97, 97 90, 93, 96, 96, 96, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 23/3/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
67
81
17
G7
130
150
911
G6
6786
6930
4687
0513
3058
2411
7640
4309
8039
G5
7762
8282
2951
G4
05140
14555
69922
47558
74611
09690
63833
48751
08662
33475
70524
53262
44863
94510
56287
77569
24452
05137
90267
33025
08875
G3
17196
10168
77739
03974
70791
78986
G2
67725
15225
88236
G1
35856
81003
98330
ĐB
491338
847965
893513
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 03 09
1 11 10, 11, 13 11, 13, 17
2 22, 25 24, 25 25
3 30, 30, 33, 38 39 30, 36, 37, 39
4 40 40
5 55, 56, 58 50, 51, 58 51, 52
6 62, 67, 68 62, 62, 63, 65 67, 69
7 74, 75 75
8 86, 87 81, 82 86, 87
9 90, 96 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 22/3/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
50
00
96
G7
611
416
169
G6
0440
0770
8282
5361
7763
5071
6479
2205
5727
G5
5456
2184
3876
G4
85530
31103
27012
97019
08442
24312
80312
18140
10768
47616
25285
17485
90338
66222
09234
95603
70657
62283
92193
64241
81357
G3
19025
81797
36128
39259
75997
31039
G2
54879
50953
90570
G1
75098
37426
40213
ĐB
926546
462990
518596
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 03 00 03, 05
1 11, 12, 12, 12, 19 16, 16 13
2 25 22, 26, 28 27
3 30 38 34, 39
4 40, 42, 46 40 41
5 50, 56 53, 59 57, 57
6 61, 63, 68 69
7 70, 79 71 70, 76, 79
8 82 84, 85, 85 83
9 97, 98 90 93, 96, 96, 97

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 21/3/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
74
96
G7
459
755
G6
4659
9541
0706
6974
4645
0656
G5
5250
8629
G4
83734
17865
04404
64494
38536
81290
35401
35266
38271
57378
83511
67515
91066
48214
G3
03499
74813
37028
21958
G2
62099
02380
G1
23745
85011
ĐB
327681
821813
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 01, 04, 06
1 13 11, 11, 13, 14, 15
2 28, 29
3 34, 36
4 41, 45 45
5 50, 59, 59 55, 56, 58
6 65 66, 66
7 74 71, 74, 78
8 81 80
9 90, 94, 99, 99 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 20/3/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
49
37
57
G7
410
378
659
G6
4686
5537
3928
3636
4347
3216
5807
1066
6915
G5
5831
2470
7423
G4
67277
95880
83844
73563
44602
03099
10499
24943
42532
94911
05163
28958
89915
23578
51037
33885
46130
57635
64127
35234
02909
G3
82935
81246
78115
39835
46389
72879
G2
99291
20158
37245
G1
90976
09577
12575
ĐB
283721
376935
674524
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 02 07, 09
1 10 11, 15, 15, 16 15
2 21, 28 23, 24, 27
3 31, 35, 37 32, 35, 35, 36, 37 30, 34, 35, 37
4 44, 46, 49 43, 47 45
5 58, 58 57, 59
6 63 63 66
7 76, 77 70, 77, 78, 78 75, 79
8 80, 86 85, 89
9 91, 99, 99

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 19/3/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
07
85
G7
814
506
G6
6506
1269
9456
7348
5412
7201
G5
0377
7596
G4
41194
95923
20655
57230
93580
74960
23148
85128
57156
38561
64101
10602
31514
85514
G3
51626
41578
86710
82049
G2
25406
07012
G1
25732
54343
ĐB
469924
219603
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 06, 06, 07 01, 01, 02, 03, 06
1 14 10, 12, 12, 14, 14
2 23, 24, 26 28
3 30, 32
4 48 43, 48, 49
5 55, 56 56
6 60, 69 61
7 77, 78
8 80 85
9 94 96

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 18/3/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
10
80
G7
681
849
G6
4237
8639
1036
9295
7999
1377
G5
1002
3355
G4
23331
70370
73428
18086
98860
96911
76486
07824
86561
02745
46708
30119
49230
14675
G3
66798
10233
34435
82112
G2
94267
44277
G1
21570
42495
ĐB
154147
279057
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02 08
1 10, 11 12, 19
2 28 24
3 31, 33, 36, 37, 39 30, 35
4 47 45, 49
5 55, 57
6 60, 67 61
7 70, 70 75, 77, 77
8 81, 86, 86 80
9 98 95, 95, 99

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 17/3/2025

Huế Phú Yên
G8
53
18
G7
557
012
G6
9009
8295
4991
4788
3666
4157
G5
5332
9221
G4
53884
29500
81121
79201
21822
13830
05227
88521
86747
53124
80132
29104
56349
12439
G3
32220
07573
89737
22278
G2
94593
24478
G1
49726
95313
ĐB
204437
370558
Đầu Huế Phú Yên
0 00, 01, 09 04
1 12, 13, 18
2 20, 21, 22, 26, 27 21, 21, 24
3 30, 32, 37 32, 37, 39
4 47, 49
5 53, 57 57, 58
6 66
7 73 78, 78
8 84 88
9 91, 93, 95

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 16/3/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
54
11
G7
938
165
136
G6
4894
5200
5251
0090
1275
8137
1771
1081
6797
G5
5261
7179
5141
G4
66021
14147
81078
10432
31854
41278
38577
82912
08671
04007
38777
21427
24678
88213
80466
39476
94967
53392
28557
50623
04094
G3
70611
27298
04207
38666
11203
92814
G2
76912
51010
53750
G1
79366
65255
93110
ĐB
689946
097725
372661
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 00 07, 07 03
1 11, 12 10, 12, 13 10, 11, 14
2 21 25, 27 23
3 32, 34, 38 37 36
4 46, 47 41
5 51, 54 54, 55 50, 57
6 61, 66 65, 66 61, 66, 67
7 77, 78, 78 71, 75, 77, 78, 79 71, 76
8 81
9 94, 98 90 92, 94, 97

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 15/3/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
19
28
G7
625
488
418
G6
1942
3908
8336
5172
8823
8183
0652
6954
6636
G5
2930
3000
4192
G4
32040
17421
54842
77472
78528
18758
41717
41578
16143
25795
31395
81682
91718
19426
54221
67375
78588
56476
83412
17662
88720
G3
31854
47519
28530
45185
05918
28104
G2
21509
53420
52697
G1
67174
03886
48898
ĐB
849375
686647
551639
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 08, 09 00 04
1 17, 19 18, 19 12, 18, 18
2 21, 25, 28 20, 23, 26 20, 21, 28
3 30, 36 30 36, 39
4 40, 42, 42 43, 47
5 54, 58, 58 52, 54
6 62
7 72, 74, 75 72, 78 75, 76
8 82, 83, 85, 86, 88 88
9 95, 95 92, 97, 98

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 14/3/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
24
91
G7
773
151
G6
9132
5331
4299
1881
4670
9108
G5
6617
9664
G4
97446
61849
57887
86253
85287
32876
11638
50936
39015
95165
21637
66441
24233
37185
G3
87611
57342
52149
32356
G2
03885
21861
G1
20828
51159
ĐB
557308
206773
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 08 08
1 11, 17 15
2 24, 28
3 31, 32, 38 33, 36, 37
4 42, 46, 49 41, 49
5 53 51, 56, 59
6 61, 64, 65
7 73, 76 70, 73
8 85, 87, 87 81, 85
9 99 91

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 13/3/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
20
15
34
G7
440
565
949
G6
5348
5240
5363
0226
5437
8150
3842
4893
6415
G5
9879
1066
1586
G4
28854
13273
57096
42629
74740
65051
88609
31537
25173
09960
25585
77873
76283
21098
95759
72846
84728
01516
28489
96527
77783
G3
75089
92769
68182
11954
76323
37645
G2
63863
21835
98020
G1
49885
40165
00296
ĐB
229008
421886
728742
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 08, 09
1 15 15, 16
2 20, 29 26 20, 23, 27, 28
3 35, 37, 37 34
4 40, 40, 40, 48 42, 42, 45, 46, 49
5 51, 54 50, 54 59
6 63, 63, 69 60, 65, 65, 66
7 73, 79 73, 73
8 85, 89 82, 83, 85, 86 83, 86, 89
9 96 98 93, 96

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 12/3/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
78
93
G7
376
142
G6
7190
7710
5532
7659
7327
4631
G5
6076
7621
G4
73171
55284
18364
10832
41773
24271
02089
84474
97190
01036
55106
06761
92838
71966
G3
84488
57246
39319
93597
G2
45716
91035
G1
38369
42025
ĐB
244349
484266
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 06
1 10, 16 19
2 21, 25, 27
3 32, 32 31, 35, 36, 38
4 46, 49 42
5 59
6 64, 69 61, 66, 66
7 71, 71, 73, 76, 76, 78 74
8 84, 88, 89
9 90 90, 93, 97

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 11/3/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
55
64
G7
444
572
G6
9994
2496
7504
5326
1048
0464
G5
5854
3905
G4
76087
37323
75036
80688
50542
58414
57537
18860
79579
34252
48614
57693
72494
11970
G3
96741
83591
44278
15778
G2
70754
25111
G1
47676
80359
ĐB
472376
373803
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 04 03, 05
1 14 11, 14
2 23 26
3 36, 37
4 41, 42, 44 48
5 54, 54, 55 52, 59
6 60, 64, 64
7 76, 76 70, 72, 78, 78, 79
8 87, 88
9 91, 94, 96 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 10/3/2025

Huế Phú Yên
G8
66
87
G7
327
400
G6
5104
5406
0769
2438
6065
7811
G5
3922
7735
G4
97536
47244
84130
84138
27169
43640
49911
02668
20218
90335
24672
74980
15088
80433
G3
53577
13298
63604
38905
G2
72709
74503
G1
66707
74525
ĐB
008663
921241
Đầu Huế Phú Yên
0 04, 06, 07, 09 00, 03, 04, 05
1 11 11, 18
2 22, 27 25
3 30, 36, 38 33, 35, 35, 38
4 40, 44 41
5
6 63, 66, 69, 69 65, 68
7 77 72
8 80, 87, 88
9 98

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 09/3/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
73
69
68
G7
350
646
544
G6
4559
7099
8161
8415
9498
5908
6862
3973
4957
G5
1803
8908
3929
G4
05705
43597
85901
98421
98208
70568
33412
10558
51093
14672
27471
52171
65338
13869
47126
75065
43257
86746
94091
62134
09502
G3
31740
65100
47894
20904
99405
97260
G2
55744
40632
63216
G1
03745
15528
13230
ĐB
477216
010529
655518
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 00, 01, 03, 05, 08 04, 08, 08 02, 05
1 12, 16 15 16, 18
2 21 28, 29 26, 29
3 32, 38 30, 34
4 40, 44, 45 46 44, 46
5 50, 59 58 57, 57
6 61, 68 69, 69 60, 62, 65, 68
7 73 71, 71, 72 73
8
9 97, 99 93, 94, 98 91

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 08/3/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
41
07
22
G7
784
737
067
G6
6373
5732
7561
7957
9385
9742
9511
6810
6162
G5
9267
0233
8534
G4
69531
29683
69488
02660
72312
80006
63807
52876
96116
82405
90422
22839
90414
25005
59649
19116
79895
80941
69739
58121
25830
G3
19898
03249
65291
63074
79544
75902
G2
88915
33300
12772
G1
94657
38270
72557
ĐB
547896
275490
812159
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 06, 07 00, 05, 05, 07 02
1 12, 15 14, 16 10, 11, 16
2 22 21, 22
3 31, 32 33, 37, 39 30, 34, 39
4 41, 49 42 41, 44, 49
5 57 57 57, 59
6 60, 61, 67 62, 67
7 73 70, 74, 76 72
8 83, 84, 88 85
9 96, 98 90, 91 95

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 07/3/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
26
03
G7
976
808
G6
6905
6542
8385
4459
4291
4491
G5
2731
2007
G4
79867
96186
50103
22018
16984
50512
16022
27021
32315
60721
61557
17652
31213
19196
G3
00546
78867
03204
99112
G2
33909
98240
G1
67293
35975
ĐB
619827
709800
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 03, 05, 09 00, 03, 04, 07, 08
1 12, 18 12, 13, 15
2 22, 26, 27 21, 21
3 31
4 42, 46 40
5 52, 57, 59
6 67, 67
7 76 75
8 84, 85, 86
9 93 91, 91, 96

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 06/3/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
38
26
14
G7
633
955
109
G6
1447
5124
6629
3360
7119
9866
7627
0245
7355
G5
7899
8612
3291
G4
82011
05074
58395
24674
63504
65794
82775
39847
88656
51147
58717
69813
55322
71227
05165
56456
86754
37124
81007
40993
78668
G3
08778
45427
97359
31172
17280
00494
G2
35697
33099
86882
G1
60505
29575
06804
ĐB
422671
820806
831200
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 04, 05 06 00, 04, 07, 09
1 11 12, 13, 17, 19 14
2 24, 27, 29 22, 26, 27 24, 27
3 33, 38
4 47 47, 47 45
5 55, 56, 59 54, 55, 56
6 60, 66 65, 68
7 71, 74, 74, 75, 78 72, 75
8 80, 82
9 94, 95, 97, 99 99 91, 93, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 05/3/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
05
44
G7
367
707
G6
3373
3791
8377
8690
3842
1723
G5
3588
1493
G4
71088
17987
55494
87476
27550
19977
34463
55550
49088
91924
29419
36966
37686
40482
G3
91658
69799
68963
70665
G2
99218
75540
G1
64269
58925
ĐB
467902
442415
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02, 05 07
1 18 15, 19
2 23, 24, 25
3
4 40, 42, 44
5 50, 58 50
6 63, 67, 69 63, 65, 66
7 73, 76, 77, 77
8 87, 88, 88 82, 86, 88
9 91, 94, 99 90, 93

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 04/3/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
20
56
G7
273
274
G6
0602
4375
2116
9597
2683
3995
G5
3463
9808
G4
88247
11202
53093
75213
94298
73257
68555
37405
23319
23095
16174
60081
98720
72626
G3
28918
61964
81653
11939
G2
56378
43966
G1
67090
04405
ĐB
881583
272511
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 02, 02 05, 05, 08
1 13, 16, 18 11, 19
2 20 20, 26
3 39
4 47
5 55, 57 53, 56
6 63, 64 66
7 73, 75, 78 74, 74
8 83 81, 83
9 90, 93, 98 95, 95, 97

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 03/3/2025

Huế Phú Yên
G8
88
57
G7
274
158
G6
6985
0292
8113
9768
2133
8505
G5
7753
6522
G4
57486
02612
31197
97546
49897
17728
80733
08291
27146
82277
82994
16065
30149
56457
G3
98175
54318
10797
01535
G2
62766
85281
G1
41847
85627
ĐB
614419
365812
Đầu Huế Phú Yên
0 05
1 12, 13, 18, 19 12
2 28 22, 27
3 33 33, 35
4 46, 47 46, 49
5 53 57, 57, 58
6 66 65, 68
7 74, 75 77
8 85, 86, 88 81
9 92, 97, 97 91, 94, 97

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 02/3/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
09
86
96
G7
508
848
973
G6
7998
1522
2944
9686
9239
7969
3287
2026
6677
G5
5313
1697
2772
G4
57624
55972
09453
00527
29745
31629
88604
70998
42116
55417
65873
20655
20861
27046
09251
18633
75077
45521
66940
05756
73909
G3
70340
68229
65533
98042
43448
04840
G2
95608
64127
96660
G1
07479
76754
89662
ĐB
621541
280890
631974
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 04, 08, 08, 09 09
1 13 16, 17
2 22, 24, 27, 29, 29 27 21, 26
3 33, 39 33
4 40, 41, 44, 45 42, 46, 48 40, 40, 48
5 53 54, 55 51, 56
6 61, 69 60, 62
7 72, 79 73 72, 73, 74, 77, 77
8 86, 86 87
9 98 90, 97, 98 96

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 01/3/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
01
48
79
G7
610
579
663
G6
5054
1301
5886
0308
5901
3524
9822
3212
6586
G5
9016
2058
9787
G4
71419
21126
34288
54193
21464
28981
31347
52656
89527
10082
69637
05452
19902
35540
67425
71784
60502
12819
33938
70634
53208
G3
05343
04053
43282
95080
70638
34633
G2
58587
49586
43773
G1
54420
52762
89854
ĐB
687823
347725
745737
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 01, 01 01, 02, 08 02, 08
1 10, 16, 19 12, 19
2 20, 23, 26 24, 25, 27 22, 25
3 37 33, 34, 37, 38, 38
4 43, 47 40, 48
5 53, 54 52, 56, 58 54
6 64 62 63
7 79 73, 79
8 81, 86, 87, 88 80, 82, 82, 86 84, 86, 87
9 93

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 28/2/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
13
89
G7
996
777
G6
3910
9412
3521
0958
9517
9347
G5
7922
0852
G4
56128
73832
02771
66531
83961
04176
01406
02528
74178
27694
29244
39274
05912
59777
G3
35109
62082
29178
94956
G2
84541
03662
G1
14027
66812
ĐB
071490
773691
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09
1 10, 12, 13 12, 12, 17
2 21, 22, 27, 28 28
3 31, 32
4 41 44, 47
5 52, 56, 58
6 61 62
7 71, 76 74, 77, 77, 78, 78
8 82 89
9 90, 96 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 27/2/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
02
47
94
G7
836
826
690
G6
7154
8800
1242
4592
7139
5885
8468
0482
0101
G5
2345
2143
6866
G4
11615
92473
71593
19054
03669
97893
05658
54331
86199
18353
62478
51541
06769
23582
26914
11616
19003
02553
94062
57541
56022
G3
23427
54655
46674
33617
03951
74640
G2
24142
76987
82414
G1
98438
52197
72152
ĐB
316055
184462
207642
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02 01, 03
1 15 17 14, 14, 16
2 27 26 22
3 36, 38 31, 39
4 42, 42, 45 41, 43, 47 40, 41, 42
5 54, 54, 55, 55, 58 53 51, 52, 53
6 69 62, 69 62, 66, 68
7 73 74, 78
8 82, 85, 87 82
9 93, 93 92, 97, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 26/2/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
73
72
G7
447
470
G6
5792
6071
6175
2343
2999
1052
G5
9434
0332
G4
56164
61044
43752
95258
19396
06551
99047
00685
45357
17678
45988
53333
34410
52536
G3
81690
13435
67853
24859
G2
05986
98661
G1
60470
58479
ĐB
849939
331094
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0
1 10
2
3 34, 35, 39 32, 33, 36
4 44, 47, 47 43
5 51, 52, 58 52, 53, 57, 59
6 64 61
7 70, 71, 73, 75 70, 72, 78, 79
8 86 85, 88
9 90, 92, 96 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 25/2/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
41
G7
606
031
G6
3571
5587
6387
4498
8238
5089
G5
2646
4208
G4
57654
71900
29110
32570
58042
43354
79826
72676
09542
83928
40228
82847
37119
39779
G3
89318
33627
60251
50581
G2
47552
35270
G1
63995
73111
ĐB
401225
300272
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 06 08
1 10, 18 11, 19
2 25, 26, 27 28, 28
3 31, 38
4 42, 46 41, 42, 47
5 52, 54, 54 51
6
7 70, 71 70, 72, 76, 79
8 87, 87, 89 81, 89
9 95 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 24/2/2025

Huế Phú Yên
G8
45
34
G7
720
287
G6
3695
0564
3728
7245
8195
6994
G5
0757
3624
G4
20573
74823
04569
30668
12440
27156
88776
84218
38390
37815
58053
19383
18960
43716
G3
95296
24175
48986
32175
G2
77440
92299
G1
73401
48939
ĐB
907297
367304
Đầu Huế Phú Yên
0 01 04
1 15, 16, 18
2 20, 23, 28 24
3 34, 39
4 40, 40, 45 45
5 56, 57 53
6 64, 68, 69 60
7 73, 75, 76 75
8 83, 86, 87
9 95, 96, 97 90, 94, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 23/2/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
43
32
G7
934
137
910
G6
3641
5731
9571
6173
8118
3298
6435
1274
2614
G5
3474
5789
7430
G4
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
21455
14927
01759
55137
21554
76255
82713
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
G3
26337
83030
99247
75422
42328
96558
G2
79682
82642
80415
G1
55323
30825
53868
ĐB
913272
101247
547319
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09 03
1 13, 18 10, 14, 15, 19
2 23 22, 25, 27 28
3 30, 31, 34, 34, 37 37, 37 30, 30, 32, 35, 35
4 41, 41, 42 42, 43, 47, 47 40, 47
5 54, 55, 55, 59 53, 58
6 68, 69 68
7 71, 72, 74 73 74
8 80, 82 89
9 90 98 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 22/2/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
48
00
G7
020
815
841
G6
9451
6450
4883
3637
2923
0489
0438
4668
8230
G5
0898
3694
3891
G4
08534
26314
40600
65583
79721
70429
75646
95988
33097
08978
85660
66135
50853
07512
37951
96156
96236
94060
08119
44944
85483
G3
76194
82448
78158
26945
23923
08937
G2
83928
76852
82226
G1
81963
85539
00203
ĐB
306811
673842
653105
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00 00, 03, 05
1 11, 14 12, 15 19
2 20, 21, 28, 29 23 23, 26
3 34 35, 37, 39 30, 36, 37, 38
4 46, 48 42, 45, 48 41, 44
5 50, 51, 58 52, 53, 58 51, 56
6 63 60 60, 68
7 78
8 83, 83 88, 89 83
9 94, 98 94, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 21/2/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
13
89
G7
996
777
G6
3910
9412
3521
0958
9517
9347
G5
7922
0852
G4
56128
73832
02771
66531
83961
04176
01406
02528
74178
27694
29244
39274
05912
59777
G3
35109
62082
29178
94956
G2
84541
03662
G1
14027
66812
ĐB
071490
773691
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09
1 10, 12, 13 12, 12, 17
2 21, 22, 27, 28 28
3 31, 32
4 41 44, 47
5 52, 56, 58
6 61 62
7 71, 76 74, 77, 77, 78, 78
8 82 89
9 90, 96 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 20/2/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
02
47
94
G7
836
826
690
G6
7154
8800
1242
4592
7139
5885
8468
0482
0101
G5
2345
2143
6866
G4
11615
92473
71593
19054
03669
97893
05658
54331
86199
18353
62478
51541
06769
23582
26914
11616
19003
02553
94062
57541
56022
G3
23427
54655
46674
33617
03951
74640
G2
24142
76987
82414
G1
98438
52197
72152
ĐB
316055
184462
207642
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02 01, 03
1 15 17 14, 14, 16
2 27 26 22
3 36, 38 31, 39
4 42, 42, 45 41, 43, 47 40, 41, 42
5 54, 54, 55, 55, 58 53 51, 52, 53
6 69 62, 69 62, 66, 68
7 73 74, 78
8 82, 85, 87 82
9 93, 93 92, 97, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 19/2/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
73
72
G7
447
470
G6
5792
6071
6175
2343
2999
1052
G5
9434
0332
G4
56164
61044
43752
95258
19396
06551
99047
00685
45357
17678
45988
53333
34410
52536
G3
81690
13435
67853
24859
G2
05986
98661
G1
60470
58479
ĐB
849939
331094
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0
1 10
2
3 34, 35, 39 32, 33, 36
4 44, 47, 47 43
5 51, 52, 58 52, 53, 57, 59
6 64 61
7 70, 71, 73, 75 70, 72, 78, 79
8 86 85, 88
9 90, 92, 96 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 18/2/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
41
G7
606
031
G6
3571
5587
6387
4498
8238
5089
G5
2646
4208
G4
57654
71900
29110
32570
58042
43354
79826
72676
09542
83928
40228
82847
37119
39779
G3
89318
33627
60251
50581
G2
47552
35270
G1
63995
73111
ĐB
401225
300272
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 06 08
1 10, 18 11, 19
2 25, 26, 27 28, 28
3 31, 38
4 42, 46 41, 42, 47
5 52, 54, 54 51
6
7 70, 71 70, 72, 76, 79
8 87, 87, 89 81, 89
9 95 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 17/2/2025

Huế Phú Yên
G8
45
34
G7
720
287
G6
3695
0564
3728
7245
8195
6994
G5
0757
3624
G4
20573
74823
04569
30668
12440
27156
88776
84218
38390
37815
58053
19383
18960
43716
G3
95296
24175
48986
32175
G2
77440
92299
G1
73401
48939
ĐB
907297
367304
Đầu Huế Phú Yên
0 01 04
1 15, 16, 18
2 20, 23, 28 24
3 34, 39
4 40, 40, 45 45
5 56, 57 53
6 64, 68, 69 60
7 73, 75, 76 75
8 83, 86, 87
9 95, 96, 97 90, 94, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 16/2/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
43
32
G7
934
137
910
G6
3641
5731
9571
6173
8118
3298
6435
1274
2614
G5
3474
5789
7430
G4
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
21455
14927
01759
55137
21554
76255
82713
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
G3
26337
83030
99247
75422
42328
96558
G2
79682
82642
80415
G1
55323
30825
53868
ĐB
913272
101247
547319
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09 03
1 13, 18 10, 14, 15, 19
2 23 22, 25, 27 28
3 30, 31, 34, 34, 37 37, 37 30, 30, 32, 35, 35
4 41, 41, 42 42, 43, 47, 47 40, 47
5 54, 55, 55, 59 53, 58
6 68, 69 68
7 71, 72, 74 73 74
8 80, 82 89
9 90 98 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 15/2/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
48
00
G7
020
815
841
G6
9451
6450
4883
3637
2923
0489
0438
4668
8230
G5
0898
3694
3891
G4
08534
26314
40600
65583
79721
70429
75646
95988
33097
08978
85660
66135
50853
07512
37951
96156
96236
94060
08119
44944
85483
G3
76194
82448
78158
26945
23923
08937
G2
83928
76852
82226
G1
81963
85539
00203
ĐB
306811
673842
653105
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00 00, 03, 05
1 11, 14 12, 15 19
2 20, 21, 28, 29 23 23, 26
3 34 35, 37, 39 30, 36, 37, 38
4 46, 48 42, 45, 48 41, 44
5 50, 51, 58 52, 53, 58 51, 56
6 63 60 60, 68
7 78
8 83, 83 88, 89 83
9 94, 98 94, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 14/2/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
13
89
G7
996
777
G6
3910
9412
3521
0958
9517
9347
G5
7922
0852
G4
56128
73832
02771
66531
83961
04176
01406
02528
74178
27694
29244
39274
05912
59777
G3
35109
62082
29178
94956
G2
84541
03662
G1
14027
66812
ĐB
071490
773691
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09
1 10, 12, 13 12, 12, 17
2 21, 22, 27, 28 28
3 31, 32
4 41 44, 47
5 52, 56, 58
6 61 62
7 71, 76 74, 77, 77, 78, 78
8 82 89
9 90, 96 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 13/2/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
02
47
94
G7
836
826
690
G6
7154
8800
1242
4592
7139
5885
8468
0482
0101
G5
2345
2143
6866
G4
11615
92473
71593
19054
03669
97893
05658
54331
86199
18353
62478
51541
06769
23582
26914
11616
19003
02553
94062
57541
56022
G3
23427
54655
46674
33617
03951
74640
G2
24142
76987
82414
G1
98438
52197
72152
ĐB
316055
184462
207642
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02 01, 03
1 15 17 14, 14, 16
2 27 26 22
3 36, 38 31, 39
4 42, 42, 45 41, 43, 47 40, 41, 42
5 54, 54, 55, 55, 58 53 51, 52, 53
6 69 62, 69 62, 66, 68
7 73 74, 78
8 82, 85, 87 82
9 93, 93 92, 97, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 12/2/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
73
72
G7
447
470
G6
5792
6071
6175
2343
2999
1052
G5
9434
0332
G4
56164
61044
43752
95258
19396
06551
99047
00685
45357
17678
45988
53333
34410
52536
G3
81690
13435
67853
24859
G2
05986
98661
G1
60470
58479
ĐB
849939
331094
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0
1 10
2
3 34, 35, 39 32, 33, 36
4 44, 47, 47 43
5 51, 52, 58 52, 53, 57, 59
6 64 61
7 70, 71, 73, 75 70, 72, 78, 79
8 86 85, 88
9 90, 92, 96 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 11/2/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
41
G7
606
031
G6
3571
5587
6387
4498
8238
5089
G5
2646
4208
G4
57654
71900
29110
32570
58042
43354
79826
72676
09542
83928
40228
82847
37119
39779
G3
89318
33627
60251
50581
G2
47552
35270
G1
63995
73111
ĐB
401225
300272
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 06 08
1 10, 18 11, 19
2 25, 26, 27 28, 28
3 31, 38
4 42, 46 41, 42, 47
5 52, 54, 54 51
6
7 70, 71 70, 72, 76, 79
8 87, 87, 89 81, 89
9 95 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 10/2/2025

Huế Phú Yên
G8
45
34
G7
720
287
G6
3695
0564
3728
7245
8195
6994
G5
0757
3624
G4
20573
74823
04569
30668
12440
27156
88776
84218
38390
37815
58053
19383
18960
43716
G3
95296
24175
48986
32175
G2
77440
92299
G1
73401
48939
ĐB
907297
367304
Đầu Huế Phú Yên
0 01 04
1 15, 16, 18
2 20, 23, 28 24
3 34, 39
4 40, 40, 45 45
5 56, 57 53
6 64, 68, 69 60
7 73, 75, 76 75
8 83, 86, 87
9 95, 96, 97 90, 94, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 09/2/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
43
32
G7
934
137
910
G6
3641
5731
9571
6173
8118
3298
6435
1274
2614
G5
3474
5789
7430
G4
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
21455
14927
01759
55137
21554
76255
82713
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
G3
26337
83030
99247
75422
42328
96558
G2
79682
82642
80415
G1
55323
30825
53868
ĐB
913272
101247
547319
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09 03
1 13, 18 10, 14, 15, 19
2 23 22, 25, 27 28
3 30, 31, 34, 34, 37 37, 37 30, 30, 32, 35, 35
4 41, 41, 42 42, 43, 47, 47 40, 47
5 54, 55, 55, 59 53, 58
6 68, 69 68
7 71, 72, 74 73 74
8 80, 82 89
9 90 98 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 08/2/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
48
00
G7
020
815
841
G6
9451
6450
4883
3637
2923
0489
0438
4668
8230
G5
0898
3694
3891
G4
08534
26314
40600
65583
79721
70429
75646
95988
33097
08978
85660
66135
50853
07512
37951
96156
96236
94060
08119
44944
85483
G3
76194
82448
78158
26945
23923
08937
G2
83928
76852
82226
G1
81963
85539
00203
ĐB
306811
673842
653105
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00 00, 03, 05
1 11, 14 12, 15 19
2 20, 21, 28, 29 23 23, 26
3 34 35, 37, 39 30, 36, 37, 38
4 46, 48 42, 45, 48 41, 44
5 50, 51, 58 52, 53, 58 51, 56
6 63 60 60, 68
7 78
8 83, 83 88, 89 83
9 94, 98 94, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 07/2/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
13
89
G7
996
777
G6
3910
9412
3521
0958
9517
9347
G5
7922
0852
G4
56128
73832
02771
66531
83961
04176
01406
02528
74178
27694
29244
39274
05912
59777
G3
35109
62082
29178
94956
G2
84541
03662
G1
14027
66812
ĐB
071490
773691
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09
1 10, 12, 13 12, 12, 17
2 21, 22, 27, 28 28
3 31, 32
4 41 44, 47
5 52, 56, 58
6 61 62
7 71, 76 74, 77, 77, 78, 78
8 82 89
9 90, 96 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 06/2/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
02
47
94
G7
836
826
690
G6
7154
8800
1242
4592
7139
5885
8468
0482
0101
G5
2345
2143
6866
G4
11615
92473
71593
19054
03669
97893
05658
54331
86199
18353
62478
51541
06769
23582
26914
11616
19003
02553
94062
57541
56022
G3
23427
54655
46674
33617
03951
74640
G2
24142
76987
82414
G1
98438
52197
72152
ĐB
316055
184462
207642
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02 01, 03
1 15 17 14, 14, 16
2 27 26 22
3 36, 38 31, 39
4 42, 42, 45 41, 43, 47 40, 41, 42
5 54, 54, 55, 55, 58 53 51, 52, 53
6 69 62, 69 62, 66, 68
7 73 74, 78
8 82, 85, 87 82
9 93, 93 92, 97, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 05/2/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
73
72
G7
447
470
G6
5792
6071
6175
2343
2999
1052
G5
9434
0332
G4
56164
61044
43752
95258
19396
06551
99047
00685
45357
17678
45988
53333
34410
52536
G3
81690
13435
67853
24859
G2
05986
98661
G1
60470
58479
ĐB
849939
331094
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0
1 10
2
3 34, 35, 39 32, 33, 36
4 44, 47, 47 43
5 51, 52, 58 52, 53, 57, 59
6 64 61
7 70, 71, 73, 75 70, 72, 78, 79
8 86 85, 88
9 90, 92, 96 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 04/2/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
41
G7
606
031
G6
3571
5587
6387
4498
8238
5089
G5
2646
4208
G4
57654
71900
29110
32570
58042
43354
79826
72676
09542
83928
40228
82847
37119
39779
G3
89318
33627
60251
50581
G2
47552
35270
G1
63995
73111
ĐB
401225
300272
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 06 08
1 10, 18 11, 19
2 25, 26, 27 28, 28
3 31, 38
4 42, 46 41, 42, 47
5 52, 54, 54 51
6
7 70, 71 70, 72, 76, 79
8 87, 87, 89 81, 89
9 95 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 03/2/2025

Huế Phú Yên
G8
45
34
G7
720
287
G6
3695
0564
3728
7245
8195
6994
G5
0757
3624
G4
20573
74823
04569
30668
12440
27156
88776
84218
38390
37815
58053
19383
18960
43716
G3
95296
24175
48986
32175
G2
77440
92299
G1
73401
48939
ĐB
907297
367304
Đầu Huế Phú Yên
0 01 04
1 15, 16, 18
2 20, 23, 28 24
3 34, 39
4 40, 40, 45 45
5 56, 57 53
6 64, 68, 69 60
7 73, 75, 76 75
8 83, 86, 87
9 95, 96, 97 90, 94, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 02/2/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
43
32
G7
934
137
910
G6
3641
5731
9571
6173
8118
3298
6435
1274
2614
G5
3474
5789
7430
G4
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
21455
14927
01759
55137
21554
76255
82713
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
G3
26337
83030
99247
75422
42328
96558
G2
79682
82642
80415
G1
55323
30825
53868
ĐB
913272
101247
547319
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09 03
1 13, 18 10, 14, 15, 19
2 23 22, 25, 27 28
3 30, 31, 34, 34, 37 37, 37 30, 30, 32, 35, 35
4 41, 41, 42 42, 43, 47, 47 40, 47
5 54, 55, 55, 59 53, 58
6 68, 69 68
7 71, 72, 74 73 74
8 80, 82 89
9 90 98 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 01/2/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
48
00
G7
020
815
841
G6
9451
6450
4883
3637
2923
0489
0438
4668
8230
G5
0898
3694
3891
G4
08534
26314
40600
65583
79721
70429
75646
95988
33097
08978
85660
66135
50853
07512
37951
96156
96236
94060
08119
44944
85483
G3
76194
82448
78158
26945
23923
08937
G2
83928
76852
82226
G1
81963
85539
00203
ĐB
306811
673842
653105
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00 00, 03, 05
1 11, 14 12, 15 19
2 20, 21, 28, 29 23 23, 26
3 34 35, 37, 39 30, 36, 37, 38
4 46, 48 42, 45, 48 41, 44
5 50, 51, 58 52, 53, 58 51, 56
6 63 60 60, 68
7 78
8 83, 83 88, 89 83
9 94, 98 94, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 31/1/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
13
89
G7
996
777
G6
3910
9412
3521
0958
9517
9347
G5
7922
0852
G4
56128
73832
02771
66531
83961
04176
01406
02528
74178
27694
29244
39274
05912
59777
G3
35109
62082
29178
94956
G2
84541
03662
G1
14027
66812
ĐB
071490
773691
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09
1 10, 12, 13 12, 12, 17
2 21, 22, 27, 28 28
3 31, 32
4 41 44, 47
5 52, 56, 58
6 61 62
7 71, 76 74, 77, 77, 78, 78
8 82 89
9 90, 96 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 30/1/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
02
47
94
G7
836
826
690
G6
7154
8800
1242
4592
7139
5885
8468
0482
0101
G5
2345
2143
6866
G4
11615
92473
71593
19054
03669
97893
05658
54331
86199
18353
62478
51541
06769
23582
26914
11616
19003
02553
94062
57541
56022
G3
23427
54655
46674
33617
03951
74640
G2
24142
76987
82414
G1
98438
52197
72152
ĐB
316055
184462
207642
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02 01, 03
1 15 17 14, 14, 16
2 27 26 22
3 36, 38 31, 39
4 42, 42, 45 41, 43, 47 40, 41, 42
5 54, 54, 55, 55, 58 53 51, 52, 53
6 69 62, 69 62, 66, 68
7 73 74, 78
8 82, 85, 87 82
9 93, 93 92, 97, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 29/1/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
73
72
G7
447
470
G6
5792
6071
6175
2343
2999
1052
G5
9434
0332
G4
56164
61044
43752
95258
19396
06551
99047
00685
45357
17678
45988
53333
34410
52536
G3
81690
13435
67853
24859
G2
05986
98661
G1
60470
58479
ĐB
849939
331094
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0
1 10
2
3 34, 35, 39 32, 33, 36
4 44, 47, 47 43
5 51, 52, 58 52, 53, 57, 59
6 64 61
7 70, 71, 73, 75 70, 72, 78, 79
8 86 85, 88
9 90, 92, 96 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 28/1/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
41
G7
606
031
G6
3571
5587
6387
4498
8238
5089
G5
2646
4208
G4
57654
71900
29110
32570
58042
43354
79826
72676
09542
83928
40228
82847
37119
39779
G3
89318
33627
60251
50581
G2
47552
35270
G1
63995
73111
ĐB
401225
300272
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 06 08
1 10, 18 11, 19
2 25, 26, 27 28, 28
3 31, 38
4 42, 46 41, 42, 47
5 52, 54, 54 51
6
7 70, 71 70, 72, 76, 79
8 87, 87, 89 81, 89
9 95 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 27/1/2025

Huế Phú Yên
G8
45
34
G7
720
287
G6
3695
0564
3728
7245
8195
6994
G5
0757
3624
G4
20573
74823
04569
30668
12440
27156
88776
84218
38390
37815
58053
19383
18960
43716
G3
95296
24175
48986
32175
G2
77440
92299
G1
73401
48939
ĐB
907297
367304
Đầu Huế Phú Yên
0 01 04
1 15, 16, 18
2 20, 23, 28 24
3 34, 39
4 40, 40, 45 45
5 56, 57 53
6 64, 68, 69 60
7 73, 75, 76 75
8 83, 86, 87
9 95, 96, 97 90, 94, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 26/1/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
43
32
G7
934
137
910
G6
3641
5731
9571
6173
8118
3298
6435
1274
2614
G5
3474
5789
7430
G4
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
21455
14927
01759
55137
21554
76255
82713
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
G3
26337
83030
99247
75422
42328
96558
G2
79682
82642
80415
G1
55323
30825
53868
ĐB
913272
101247
547319
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09 03
1 13, 18 10, 14, 15, 19
2 23 22, 25, 27 28
3 30, 31, 34, 34, 37 37, 37 30, 30, 32, 35, 35
4 41, 41, 42 42, 43, 47, 47 40, 47
5 54, 55, 55, 59 53, 58
6 68, 69 68
7 71, 72, 74 73 74
8 80, 82 89
9 90 98 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 25/1/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
48
00
G7
020
815
841
G6
9451
6450
4883
3637
2923
0489
0438
4668
8230
G5
0898
3694
3891
G4
08534
26314
40600
65583
79721
70429
75646
95988
33097
08978
85660
66135
50853
07512
37951
96156
96236
94060
08119
44944
85483
G3
76194
82448
78158
26945
23923
08937
G2
83928
76852
82226
G1
81963
85539
00203
ĐB
306811
673842
653105
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00 00, 03, 05
1 11, 14 12, 15 19
2 20, 21, 28, 29 23 23, 26
3 34 35, 37, 39 30, 36, 37, 38
4 46, 48 42, 45, 48 41, 44
5 50, 51, 58 52, 53, 58 51, 56
6 63 60 60, 68
7 78
8 83, 83 88, 89 83
9 94, 98 94, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 24/1/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
13
89
G7
996
777
G6
3910
9412
3521
0958
9517
9347
G5
7922
0852
G4
56128
73832
02771
66531
83961
04176
01406
02528
74178
27694
29244
39274
05912
59777
G3
35109
62082
29178
94956
G2
84541
03662
G1
14027
66812
ĐB
071490
773691
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09
1 10, 12, 13 12, 12, 17
2 21, 22, 27, 28 28
3 31, 32
4 41 44, 47
5 52, 56, 58
6 61 62
7 71, 76 74, 77, 77, 78, 78
8 82 89
9 90, 96 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 23/1/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
02
47
94
G7
836
826
690
G6
7154
8800
1242
4592
7139
5885
8468
0482
0101
G5
2345
2143
6866
G4
11615
92473
71593
19054
03669
97893
05658
54331
86199
18353
62478
51541
06769
23582
26914
11616
19003
02553
94062
57541
56022
G3
23427
54655
46674
33617
03951
74640
G2
24142
76987
82414
G1
98438
52197
72152
ĐB
316055
184462
207642
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02 01, 03
1 15 17 14, 14, 16
2 27 26 22
3 36, 38 31, 39
4 42, 42, 45 41, 43, 47 40, 41, 42
5 54, 54, 55, 55, 58 53 51, 52, 53
6 69 62, 69 62, 66, 68
7 73 74, 78
8 82, 85, 87 82
9 93, 93 92, 97, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 22/1/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
73
72
G7
447
470
G6
5792
6071
6175
2343
2999
1052
G5
9434
0332
G4
56164
61044
43752
95258
19396
06551
99047
00685
45357
17678
45988
53333
34410
52536
G3
81690
13435
67853
24859
G2
05986
98661
G1
60470
58479
ĐB
849939
331094
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0
1 10
2
3 34, 35, 39 32, 33, 36
4 44, 47, 47 43
5 51, 52, 58 52, 53, 57, 59
6 64 61
7 70, 71, 73, 75 70, 72, 78, 79
8 86 85, 88
9 90, 92, 96 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 21/1/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
41
G7
606
031
G6
3571
5587
6387
4498
8238
5089
G5
2646
4208
G4
57654
71900
29110
32570
58042
43354
79826
72676
09542
83928
40228
82847
37119
39779
G3
89318
33627
60251
50581
G2
47552
35270
G1
63995
73111
ĐB
401225
300272
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 06 08
1 10, 18 11, 19
2 25, 26, 27 28, 28
3 31, 38
4 42, 46 41, 42, 47
5 52, 54, 54 51
6
7 70, 71 70, 72, 76, 79
8 87, 87, 89 81, 89
9 95 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 20/1/2025

Huế Phú Yên
G8
45
34
G7
720
287
G6
3695
0564
3728
7245
8195
6994
G5
0757
3624
G4
20573
74823
04569
30668
12440
27156
88776
84218
38390
37815
58053
19383
18960
43716
G3
95296
24175
48986
32175
G2
77440
92299
G1
73401
48939
ĐB
907297
367304
Đầu Huế Phú Yên
0 01 04
1 15, 16, 18
2 20, 23, 28 24
3 34, 39
4 40, 40, 45 45
5 56, 57 53
6 64, 68, 69 60
7 73, 75, 76 75
8 83, 86, 87
9 95, 96, 97 90, 94, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 19/1/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
43
32
G7
934
137
910
G6
3641
5731
9571
6173
8118
3298
6435
1274
2614
G5
3474
5789
7430
G4
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
21455
14927
01759
55137
21554
76255
82713
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
G3
26337
83030
99247
75422
42328
96558
G2
79682
82642
80415
G1
55323
30825
53868
ĐB
913272
101247
547319
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09 03
1 13, 18 10, 14, 15, 19
2 23 22, 25, 27 28
3 30, 31, 34, 34, 37 37, 37 30, 30, 32, 35, 35
4 41, 41, 42 42, 43, 47, 47 40, 47
5 54, 55, 55, 59 53, 58
6 68, 69 68
7 71, 72, 74 73 74
8 80, 82 89
9 90 98 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 18/1/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
48
00
G7
020
815
841
G6
9451
6450
4883
3637
2923
0489
0438
4668
8230
G5
0898
3694
3891
G4
08534
26314
40600
65583
79721
70429
75646
95988
33097
08978
85660
66135
50853
07512
37951
96156
96236
94060
08119
44944
85483
G3
76194
82448
78158
26945
23923
08937
G2
83928
76852
82226
G1
81963
85539
00203
ĐB
306811
673842
653105
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00 00, 03, 05
1 11, 14 12, 15 19
2 20, 21, 28, 29 23 23, 26
3 34 35, 37, 39 30, 36, 37, 38
4 46, 48 42, 45, 48 41, 44
5 50, 51, 58 52, 53, 58 51, 56
6 63 60 60, 68
7 78
8 83, 83 88, 89 83
9 94, 98 94, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 17/1/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
13
89
G7
996
777
G6
3910
9412
3521
0958
9517
9347
G5
7922
0852
G4
56128
73832
02771
66531
83961
04176
01406
02528
74178
27694
29244
39274
05912
59777
G3
35109
62082
29178
94956
G2
84541
03662
G1
14027
66812
ĐB
071490
773691
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09
1 10, 12, 13 12, 12, 17
2 21, 22, 27, 28 28
3 31, 32
4 41 44, 47
5 52, 56, 58
6 61 62
7 71, 76 74, 77, 77, 78, 78
8 82 89
9 90, 96 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 16/1/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
02
47
94
G7
836
826
690
G6
7154
8800
1242
4592
7139
5885
8468
0482
0101
G5
2345
2143
6866
G4
11615
92473
71593
19054
03669
97893
05658
54331
86199
18353
62478
51541
06769
23582
26914
11616
19003
02553
94062
57541
56022
G3
23427
54655
46674
33617
03951
74640
G2
24142
76987
82414
G1
98438
52197
72152
ĐB
316055
184462
207642
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02 01, 03
1 15 17 14, 14, 16
2 27 26 22
3 36, 38 31, 39
4 42, 42, 45 41, 43, 47 40, 41, 42
5 54, 54, 55, 55, 58 53 51, 52, 53
6 69 62, 69 62, 66, 68
7 73 74, 78
8 82, 85, 87 82
9 93, 93 92, 97, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 15/1/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
73
72
G7
447
470
G6
5792
6071
6175
2343
2999
1052
G5
9434
0332
G4
56164
61044
43752
95258
19396
06551
99047
00685
45357
17678
45988
53333
34410
52536
G3
81690
13435
67853
24859
G2
05986
98661
G1
60470
58479
ĐB
849939
331094
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0
1 10
2
3 34, 35, 39 32, 33, 36
4 44, 47, 47 43
5 51, 52, 58 52, 53, 57, 59
6 64 61
7 70, 71, 73, 75 70, 72, 78, 79
8 86 85, 88
9 90, 92, 96 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 14/1/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
41
G7
606
031
G6
3571
5587
6387
4498
8238
5089
G5
2646
4208
G4
57654
71900
29110
32570
58042
43354
79826
72676
09542
83928
40228
82847
37119
39779
G3
89318
33627
60251
50581
G2
47552
35270
G1
63995
73111
ĐB
401225
300272
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 06 08
1 10, 18 11, 19
2 25, 26, 27 28, 28
3 31, 38
4 42, 46 41, 42, 47
5 52, 54, 54 51
6
7 70, 71 70, 72, 76, 79
8 87, 87, 89 81, 89
9 95 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 13/1/2025

Huế Phú Yên
G8
45
34
G7
720
287
G6
3695
0564
3728
7245
8195
6994
G5
0757
3624
G4
20573
74823
04569
30668
12440
27156
88776
84218
38390
37815
58053
19383
18960
43716
G3
95296
24175
48986
32175
G2
77440
92299
G1
73401
48939
ĐB
907297
367304
Đầu Huế Phú Yên
0 01 04
1 15, 16, 18
2 20, 23, 28 24
3 34, 39
4 40, 40, 45 45
5 56, 57 53
6 64, 68, 69 60
7 73, 75, 76 75
8 83, 86, 87
9 95, 96, 97 90, 94, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 12/1/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
43
32
G7
934
137
910
G6
3641
5731
9571
6173
8118
3298
6435
1274
2614
G5
3474
5789
7430
G4
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
21455
14927
01759
55137
21554
76255
82713
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
G3
26337
83030
99247
75422
42328
96558
G2
79682
82642
80415
G1
55323
30825
53868
ĐB
913272
101247
547319
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09 03
1 13, 18 10, 14, 15, 19
2 23 22, 25, 27 28
3 30, 31, 34, 34, 37 37, 37 30, 30, 32, 35, 35
4 41, 41, 42 42, 43, 47, 47 40, 47
5 54, 55, 55, 59 53, 58
6 68, 69 68
7 71, 72, 74 73 74
8 80, 82 89
9 90 98 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 11/1/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
48
00
G7
020
815
841
G6
9451
6450
4883
3637
2923
0489
0438
4668
8230
G5
0898
3694
3891
G4
08534
26314
40600
65583
79721
70429
75646
95988
33097
08978
85660
66135
50853
07512
37951
96156
96236
94060
08119
44944
85483
G3
76194
82448
78158
26945
23923
08937
G2
83928
76852
82226
G1
81963
85539
00203
ĐB
306811
673842
653105
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00 00, 03, 05
1 11, 14 12, 15 19
2 20, 21, 28, 29 23 23, 26
3 34 35, 37, 39 30, 36, 37, 38
4 46, 48 42, 45, 48 41, 44
5 50, 51, 58 52, 53, 58 51, 56
6 63 60 60, 68
7 78
8 83, 83 88, 89 83
9 94, 98 94, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 10/1/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
13
89
G7
996
777
G6
3910
9412
3521
0958
9517
9347
G5
7922
0852
G4
56128
73832
02771
66531
83961
04176
01406
02528
74178
27694
29244
39274
05912
59777
G3
35109
62082
29178
94956
G2
84541
03662
G1
14027
66812
ĐB
071490
773691
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09
1 10, 12, 13 12, 12, 17
2 21, 22, 27, 28 28
3 31, 32
4 41 44, 47
5 52, 56, 58
6 61 62
7 71, 76 74, 77, 77, 78, 78
8 82 89
9 90, 96 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 09/1/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
02
47
94
G7
836
826
690
G6
7154
8800
1242
4592
7139
5885
8468
0482
0101
G5
2345
2143
6866
G4
11615
92473
71593
19054
03669
97893
05658
54331
86199
18353
62478
51541
06769
23582
26914
11616
19003
02553
94062
57541
56022
G3
23427
54655
46674
33617
03951
74640
G2
24142
76987
82414
G1
98438
52197
72152
ĐB
316055
184462
207642
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02 01, 03
1 15 17 14, 14, 16
2 27 26 22
3 36, 38 31, 39
4 42, 42, 45 41, 43, 47 40, 41, 42
5 54, 54, 55, 55, 58 53 51, 52, 53
6 69 62, 69 62, 66, 68
7 73 74, 78
8 82, 85, 87 82
9 93, 93 92, 97, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 08/1/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
73
72
G7
447
470
G6
5792
6071
6175
2343
2999
1052
G5
9434
0332
G4
56164
61044
43752
95258
19396
06551
99047
00685
45357
17678
45988
53333
34410
52536
G3
81690
13435
67853
24859
G2
05986
98661
G1
60470
58479
ĐB
849939
331094
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0
1 10
2
3 34, 35, 39 32, 33, 36
4 44, 47, 47 43
5 51, 52, 58 52, 53, 57, 59
6 64 61
7 70, 71, 73, 75 70, 72, 78, 79
8 86 85, 88
9 90, 92, 96 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 07/1/2025

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
41
G7
606
031
G6
3571
5587
6387
4498
8238
5089
G5
2646
4208
G4
57654
71900
29110
32570
58042
43354
79826
72676
09542
83928
40228
82847
37119
39779
G3
89318
33627
60251
50581
G2
47552
35270
G1
63995
73111
ĐB
401225
300272
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 06 08
1 10, 18 11, 19
2 25, 26, 27 28, 28
3 31, 38
4 42, 46 41, 42, 47
5 52, 54, 54 51
6
7 70, 71 70, 72, 76, 79
8 87, 87, 89 81, 89
9 95 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 06/1/2025

Huế Phú Yên
G8
45
34
G7
720
287
G6
3695
0564
3728
7245
8195
6994
G5
0757
3624
G4
20573
74823
04569
30668
12440
27156
88776
84218
38390
37815
58053
19383
18960
43716
G3
95296
24175
48986
32175
G2
77440
92299
G1
73401
48939
ĐB
907297
367304
Đầu Huế Phú Yên
0 01 04
1 15, 16, 18
2 20, 23, 28 24
3 34, 39
4 40, 40, 45 45
5 56, 57 53
6 64, 68, 69 60
7 73, 75, 76 75
8 83, 86, 87
9 95, 96, 97 90, 94, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 05/1/2025

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
43
32
G7
934
137
910
G6
3641
5731
9571
6173
8118
3298
6435
1274
2614
G5
3474
5789
7430
G4
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
21455
14927
01759
55137
21554
76255
82713
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
G3
26337
83030
99247
75422
42328
96558
G2
79682
82642
80415
G1
55323
30825
53868
ĐB
913272
101247
547319
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09 03
1 13, 18 10, 14, 15, 19
2 23 22, 25, 27 28
3 30, 31, 34, 34, 37 37, 37 30, 30, 32, 35, 35
4 41, 41, 42 42, 43, 47, 47 40, 47
5 54, 55, 55, 59 53, 58
6 68, 69 68
7 71, 72, 74 73 74
8 80, 82 89
9 90 98 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 04/1/2025

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
48
00
G7
020
815
841
G6
9451
6450
4883
3637
2923
0489
0438
4668
8230
G5
0898
3694
3891
G4
08534
26314
40600
65583
79721
70429
75646
95988
33097
08978
85660
66135
50853
07512
37951
96156
96236
94060
08119
44944
85483
G3
76194
82448
78158
26945
23923
08937
G2
83928
76852
82226
G1
81963
85539
00203
ĐB
306811
673842
653105
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00 00, 03, 05
1 11, 14 12, 15 19
2 20, 21, 28, 29 23 23, 26
3 34 35, 37, 39 30, 36, 37, 38
4 46, 48 42, 45, 48 41, 44
5 50, 51, 58 52, 53, 58 51, 56
6 63 60 60, 68
7 78
8 83, 83 88, 89 83
9 94, 98 94, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 03/1/2025

Ninh Thuận Gia Lai
G8
13
89
G7
996
777
G6
3910
9412
3521
0958
9517
9347
G5
7922
0852
G4
56128
73832
02771
66531
83961
04176
01406
02528
74178
27694
29244
39274
05912
59777
G3
35109
62082
29178
94956
G2
84541
03662
G1
14027
66812
ĐB
071490
773691
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09
1 10, 12, 13 12, 12, 17
2 21, 22, 27, 28 28
3 31, 32
4 41 44, 47
5 52, 56, 58
6 61 62
7 71, 76 74, 77, 77, 78, 78
8 82 89
9 90, 96 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 02/1/2025

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
02
47
94
G7
836
826
690
G6
7154
8800
1242
4592
7139
5885
8468
0482
0101
G5
2345
2143
6866
G4
11615
92473
71593
19054
03669
97893
05658
54331
86199
18353
62478
51541
06769
23582
26914
11616
19003
02553
94062
57541
56022
G3
23427
54655
46674
33617
03951
74640
G2
24142
76987
82414
G1
98438
52197
72152
ĐB
316055
184462
207642
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02 01, 03
1 15 17 14, 14, 16
2 27 26 22
3 36, 38 31, 39
4 42, 42, 45 41, 43, 47 40, 41, 42
5 54, 54, 55, 55, 58 53 51, 52, 53
6 69 62, 69 62, 66, 68
7 73 74, 78
8 82, 85, 87 82
9 93, 93 92, 97, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 01/1/2025

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
73
72
G7
447
470
G6
5792
6071
6175
2343
2999
1052
G5
9434
0332
G4
56164
61044
43752
95258
19396
06551
99047
00685
45357
17678
45988
53333
34410
52536
G3
81690
13435
67853
24859
G2
05986
98661
G1
60470
58479
ĐB
849939
331094
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0
1 10
2
3 34, 35, 39 32, 33, 36
4 44, 47, 47 43
5 51, 52, 58 52, 53, 57, 59
6 64 61
7 70, 71, 73, 75 70, 72, 78, 79
8 86 85, 88
9 90, 92, 96 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 31/12/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
41
G7
606
031
G6
3571
5587
6387
4498
8238
5089
G5
2646
4208
G4
57654
71900
29110
32570
58042
43354
79826
72676
09542
83928
40228
82847
37119
39779
G3
89318
33627
60251
50581
G2
47552
35270
G1
63995
73111
ĐB
401225
300272
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 06 08
1 10, 18 11, 19
2 25, 26, 27 28, 28
3 31, 38
4 42, 46 41, 42, 47
5 52, 54, 54 51
6
7 70, 71 70, 72, 76, 79
8 87, 87, 89 81, 89
9 95 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 30/12/2024

Huế Phú Yên
G8
45
34
G7
720
287
G6
3695
0564
3728
7245
8195
6994
G5
0757
3624
G4
20573
74823
04569
30668
12440
27156
88776
84218
38390
37815
58053
19383
18960
43716
G3
95296
24175
48986
32175
G2
77440
92299
G1
73401
48939
ĐB
907297
367304
Đầu Huế Phú Yên
0 01 04
1 15, 16, 18
2 20, 23, 28 24
3 34, 39
4 40, 40, 45 45
5 56, 57 53
6 64, 68, 69 60
7 73, 75, 76 75
8 83, 86, 87
9 95, 96, 97 90, 94, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 29/12/2024

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
43
32
G7
934
137
910
G6
3641
5731
9571
6173
8118
3298
6435
1274
2614
G5
3474
5789
7430
G4
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
21455
14927
01759
55137
21554
76255
82713
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
G3
26337
83030
99247
75422
42328
96558
G2
79682
82642
80415
G1
55323
30825
53868
ĐB
913272
101247
547319
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09 03
1 13, 18 10, 14, 15, 19
2 23 22, 25, 27 28
3 30, 31, 34, 34, 37 37, 37 30, 30, 32, 35, 35
4 41, 41, 42 42, 43, 47, 47 40, 47
5 54, 55, 55, 59 53, 58
6 68, 69 68
7 71, 72, 74 73 74
8 80, 82 89
9 90 98 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 28/12/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
48
00
G7
020
815
841
G6
9451
6450
4883
3637
2923
0489
0438
4668
8230
G5
0898
3694
3891
G4
08534
26314
40600
65583
79721
70429
75646
95988
33097
08978
85660
66135
50853
07512
37951
96156
96236
94060
08119
44944
85483
G3
76194
82448
78158
26945
23923
08937
G2
83928
76852
82226
G1
81963
85539
00203
ĐB
306811
673842
653105
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00 00, 03, 05
1 11, 14 12, 15 19
2 20, 21, 28, 29 23 23, 26
3 34 35, 37, 39 30, 36, 37, 38
4 46, 48 42, 45, 48 41, 44
5 50, 51, 58 52, 53, 58 51, 56
6 63 60 60, 68
7 78
8 83, 83 88, 89 83
9 94, 98 94, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 27/12/2024

Ninh Thuận Gia Lai
G8
13
89
G7
996
777
G6
3910
9412
3521
0958
9517
9347
G5
7922
0852
G4
56128
73832
02771
66531
83961
04176
01406
02528
74178
27694
29244
39274
05912
59777
G3
35109
62082
29178
94956
G2
84541
03662
G1
14027
66812
ĐB
071490
773691
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09
1 10, 12, 13 12, 12, 17
2 21, 22, 27, 28 28
3 31, 32
4 41 44, 47
5 52, 56, 58
6 61 62
7 71, 76 74, 77, 77, 78, 78
8 82 89
9 90, 96 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 26/12/2024

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
02
47
94
G7
836
826
690
G6
7154
8800
1242
4592
7139
5885
8468
0482
0101
G5
2345
2143
6866
G4
11615
92473
71593
19054
03669
97893
05658
54331
86199
18353
62478
51541
06769
23582
26914
11616
19003
02553
94062
57541
56022
G3
23427
54655
46674
33617
03951
74640
G2
24142
76987
82414
G1
98438
52197
72152
ĐB
316055
184462
207642
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02 01, 03
1 15 17 14, 14, 16
2 27 26 22
3 36, 38 31, 39
4 42, 42, 45 41, 43, 47 40, 41, 42
5 54, 54, 55, 55, 58 53 51, 52, 53
6 69 62, 69 62, 66, 68
7 73 74, 78
8 82, 85, 87 82
9 93, 93 92, 97, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 25/12/2024

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
73
72
G7
447
470
G6
5792
6071
6175
2343
2999
1052
G5
9434
0332
G4
56164
61044
43752
95258
19396
06551
99047
00685
45357
17678
45988
53333
34410
52536
G3
81690
13435
67853
24859
G2
05986
98661
G1
60470
58479
ĐB
849939
331094
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0
1 10
2
3 34, 35, 39 32, 33, 36
4 44, 47, 47 43
5 51, 52, 58 52, 53, 57, 59
6 64 61
7 70, 71, 73, 75 70, 72, 78, 79
8 86 85, 88
9 90, 92, 96 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 24/12/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
41
G7
606
031
G6
3571
5587
6387
4498
8238
5089
G5
2646
4208
G4
57654
71900
29110
32570
58042
43354
79826
72676
09542
83928
40228
82847
37119
39779
G3
89318
33627
60251
50581
G2
47552
35270
G1
63995
73111
ĐB
401225
300272
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 06 08
1 10, 18 11, 19
2 25, 26, 27 28, 28
3 31, 38
4 42, 46 41, 42, 47
5 52, 54, 54 51
6
7 70, 71 70, 72, 76, 79
8 87, 87, 89 81, 89
9 95 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 23/12/2024

Huế Phú Yên
G8
45
34
G7
720
287
G6
3695
0564
3728
7245
8195
6994
G5
0757
3624
G4
20573
74823
04569
30668
12440
27156
88776
84218
38390
37815
58053
19383
18960
43716
G3
95296
24175
48986
32175
G2
77440
92299
G1
73401
48939
ĐB
907297
367304
Đầu Huế Phú Yên
0 01 04
1 15, 16, 18
2 20, 23, 28 24
3 34, 39
4 40, 40, 45 45
5 56, 57 53
6 64, 68, 69 60
7 73, 75, 76 75
8 83, 86, 87
9 95, 96, 97 90, 94, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 22/12/2024

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
43
32
G7
934
137
910
G6
3641
5731
9571
6173
8118
3298
6435
1274
2614
G5
3474
5789
7430
G4
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
21455
14927
01759
55137
21554
76255
82713
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
G3
26337
83030
99247
75422
42328
96558
G2
79682
82642
80415
G1
55323
30825
53868
ĐB
913272
101247
547319
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09 03
1 13, 18 10, 14, 15, 19
2 23 22, 25, 27 28
3 30, 31, 34, 34, 37 37, 37 30, 30, 32, 35, 35
4 41, 41, 42 42, 43, 47, 47 40, 47
5 54, 55, 55, 59 53, 58
6 68, 69 68
7 71, 72, 74 73 74
8 80, 82 89
9 90 98 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 21/12/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
48
00
G7
020
815
841
G6
9451
6450
4883
3637
2923
0489
0438
4668
8230
G5
0898
3694
3891
G4
08534
26314
40600
65583
79721
70429
75646
95988
33097
08978
85660
66135
50853
07512
37951
96156
96236
94060
08119
44944
85483
G3
76194
82448
78158
26945
23923
08937
G2
83928
76852
82226
G1
81963
85539
00203
ĐB
306811
673842
653105
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00 00, 03, 05
1 11, 14 12, 15 19
2 20, 21, 28, 29 23 23, 26
3 34 35, 37, 39 30, 36, 37, 38
4 46, 48 42, 45, 48 41, 44
5 50, 51, 58 52, 53, 58 51, 56
6 63 60 60, 68
7 78
8 83, 83 88, 89 83
9 94, 98 94, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 20/12/2024

Ninh Thuận Gia Lai
G8
13
89
G7
996
777
G6
3910
9412
3521
0958
9517
9347
G5
7922
0852
G4
56128
73832
02771
66531
83961
04176
01406
02528
74178
27694
29244
39274
05912
59777
G3
35109
62082
29178
94956
G2
84541
03662
G1
14027
66812
ĐB
071490
773691
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09
1 10, 12, 13 12, 12, 17
2 21, 22, 27, 28 28
3 31, 32
4 41 44, 47
5 52, 56, 58
6 61 62
7 71, 76 74, 77, 77, 78, 78
8 82 89
9 90, 96 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 19/12/2024

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
02
47
94
G7
836
826
690
G6
7154
8800
1242
4592
7139
5885
8468
0482
0101
G5
2345
2143
6866
G4
11615
92473
71593
19054
03669
97893
05658
54331
86199
18353
62478
51541
06769
23582
26914
11616
19003
02553
94062
57541
56022
G3
23427
54655
46674
33617
03951
74640
G2
24142
76987
82414
G1
98438
52197
72152
ĐB
316055
184462
207642
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02 01, 03
1 15 17 14, 14, 16
2 27 26 22
3 36, 38 31, 39
4 42, 42, 45 41, 43, 47 40, 41, 42
5 54, 54, 55, 55, 58 53 51, 52, 53
6 69 62, 69 62, 66, 68
7 73 74, 78
8 82, 85, 87 82
9 93, 93 92, 97, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 18/12/2024

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
73
72
G7
447
470
G6
5792
6071
6175
2343
2999
1052
G5
9434
0332
G4
56164
61044
43752
95258
19396
06551
99047
00685
45357
17678
45988
53333
34410
52536
G3
81690
13435
67853
24859
G2
05986
98661
G1
60470
58479
ĐB
849939
331094
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0
1 10
2
3 34, 35, 39 32, 33, 36
4 44, 47, 47 43
5 51, 52, 58 52, 53, 57, 59
6 64 61
7 70, 71, 73, 75 70, 72, 78, 79
8 86 85, 88
9 90, 92, 96 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 17/12/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
41
G7
606
031
G6
3571
5587
6387
4498
8238
5089
G5
2646
4208
G4
57654
71900
29110
32570
58042
43354
79826
72676
09542
83928
40228
82847
37119
39779
G3
89318
33627
60251
50581
G2
47552
35270
G1
63995
73111
ĐB
401225
300272
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 06 08
1 10, 18 11, 19
2 25, 26, 27 28, 28
3 31, 38
4 42, 46 41, 42, 47
5 52, 54, 54 51
6
7 70, 71 70, 72, 76, 79
8 87, 87, 89 81, 89
9 95 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 16/12/2024

Huế Phú Yên
G8
45
34
G7
720
287
G6
3695
0564
3728
7245
8195
6994
G5
0757
3624
G4
20573
74823
04569
30668
12440
27156
88776
84218
38390
37815
58053
19383
18960
43716
G3
95296
24175
48986
32175
G2
77440
92299
G1
73401
48939
ĐB
907297
367304
Đầu Huế Phú Yên
0 01 04
1 15, 16, 18
2 20, 23, 28 24
3 34, 39
4 40, 40, 45 45
5 56, 57 53
6 64, 68, 69 60
7 73, 75, 76 75
8 83, 86, 87
9 95, 96, 97 90, 94, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 15/12/2024

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
43
32
G7
934
137
910
G6
3641
5731
9571
6173
8118
3298
6435
1274
2614
G5
3474
5789
7430
G4
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
21455
14927
01759
55137
21554
76255
82713
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
G3
26337
83030
99247
75422
42328
96558
G2
79682
82642
80415
G1
55323
30825
53868
ĐB
913272
101247
547319
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09 03
1 13, 18 10, 14, 15, 19
2 23 22, 25, 27 28
3 30, 31, 34, 34, 37 37, 37 30, 30, 32, 35, 35
4 41, 41, 42 42, 43, 47, 47 40, 47
5 54, 55, 55, 59 53, 58
6 68, 69 68
7 71, 72, 74 73 74
8 80, 82 89
9 90 98 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 14/12/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
48
00
G7
020
815
841
G6
9451
6450
4883
3637
2923
0489
0438
4668
8230
G5
0898
3694
3891
G4
08534
26314
40600
65583
79721
70429
75646
95988
33097
08978
85660
66135
50853
07512
37951
96156
96236
94060
08119
44944
85483
G3
76194
82448
78158
26945
23923
08937
G2
83928
76852
82226
G1
81963
85539
00203
ĐB
306811
673842
653105
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00 00, 03, 05
1 11, 14 12, 15 19
2 20, 21, 28, 29 23 23, 26
3 34 35, 37, 39 30, 36, 37, 38
4 46, 48 42, 45, 48 41, 44
5 50, 51, 58 52, 53, 58 51, 56
6 63 60 60, 68
7 78
8 83, 83 88, 89 83
9 94, 98 94, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 13/12/2024

Ninh Thuận Gia Lai
G8
13
89
G7
996
777
G6
3910
9412
3521
0958
9517
9347
G5
7922
0852
G4
56128
73832
02771
66531
83961
04176
01406
02528
74178
27694
29244
39274
05912
59777
G3
35109
62082
29178
94956
G2
84541
03662
G1
14027
66812
ĐB
071490
773691
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09
1 10, 12, 13 12, 12, 17
2 21, 22, 27, 28 28
3 31, 32
4 41 44, 47
5 52, 56, 58
6 61 62
7 71, 76 74, 77, 77, 78, 78
8 82 89
9 90, 96 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 12/12/2024

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
02
47
94
G7
836
826
690
G6
7154
8800
1242
4592
7139
5885
8468
0482
0101
G5
2345
2143
6866
G4
11615
92473
71593
19054
03669
97893
05658
54331
86199
18353
62478
51541
06769
23582
26914
11616
19003
02553
94062
57541
56022
G3
23427
54655
46674
33617
03951
74640
G2
24142
76987
82414
G1
98438
52197
72152
ĐB
316055
184462
207642
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02 01, 03
1 15 17 14, 14, 16
2 27 26 22
3 36, 38 31, 39
4 42, 42, 45 41, 43, 47 40, 41, 42
5 54, 54, 55, 55, 58 53 51, 52, 53
6 69 62, 69 62, 66, 68
7 73 74, 78
8 82, 85, 87 82
9 93, 93 92, 97, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 11/12/2024

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
73
72
G7
447
470
G6
5792
6071
6175
2343
2999
1052
G5
9434
0332
G4
56164
61044
43752
95258
19396
06551
99047
00685
45357
17678
45988
53333
34410
52536
G3
81690
13435
67853
24859
G2
05986
98661
G1
60470
58479
ĐB
849939
331094
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0
1 10
2
3 34, 35, 39 32, 33, 36
4 44, 47, 47 43
5 51, 52, 58 52, 53, 57, 59
6 64 61
7 70, 71, 73, 75 70, 72, 78, 79
8 86 85, 88
9 90, 92, 96 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 10/12/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
41
G7
606
031
G6
3571
5587
6387
4498
8238
5089
G5
2646
4208
G4
57654
71900
29110
32570
58042
43354
79826
72676
09542
83928
40228
82847
37119
39779
G3
89318
33627
60251
50581
G2
47552
35270
G1
63995
73111
ĐB
401225
300272
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 06 08
1 10, 18 11, 19
2 25, 26, 27 28, 28
3 31, 38
4 42, 46 41, 42, 47
5 52, 54, 54 51
6
7 70, 71 70, 72, 76, 79
8 87, 87, 89 81, 89
9 95 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 09/12/2024

Huế Phú Yên
G8
45
34
G7
720
287
G6
3695
0564
3728
7245
8195
6994
G5
0757
3624
G4
20573
74823
04569
30668
12440
27156
88776
84218
38390
37815
58053
19383
18960
43716
G3
95296
24175
48986
32175
G2
77440
92299
G1
73401
48939
ĐB
907297
367304
Đầu Huế Phú Yên
0 01 04
1 15, 16, 18
2 20, 23, 28 24
3 34, 39
4 40, 40, 45 45
5 56, 57 53
6 64, 68, 69 60
7 73, 75, 76 75
8 83, 86, 87
9 95, 96, 97 90, 94, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 08/12/2024

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
43
32
G7
934
137
910
G6
3641
5731
9571
6173
8118
3298
6435
1274
2614
G5
3474
5789
7430
G4
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
21455
14927
01759
55137
21554
76255
82713
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
G3
26337
83030
99247
75422
42328
96558
G2
79682
82642
80415
G1
55323
30825
53868
ĐB
913272
101247
547319
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09 03
1 13, 18 10, 14, 15, 19
2 23 22, 25, 27 28
3 30, 31, 34, 34, 37 37, 37 30, 30, 32, 35, 35
4 41, 41, 42 42, 43, 47, 47 40, 47
5 54, 55, 55, 59 53, 58
6 68, 69 68
7 71, 72, 74 73 74
8 80, 82 89
9 90 98 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 07/12/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
48
00
G7
020
815
841
G6
9451
6450
4883
3637
2923
0489
0438
4668
8230
G5
0898
3694
3891
G4
08534
26314
40600
65583
79721
70429
75646
95988
33097
08978
85660
66135
50853
07512
37951
96156
96236
94060
08119
44944
85483
G3
76194
82448
78158
26945
23923
08937
G2
83928
76852
82226
G1
81963
85539
00203
ĐB
306811
673842
653105
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00 00, 03, 05
1 11, 14 12, 15 19
2 20, 21, 28, 29 23 23, 26
3 34 35, 37, 39 30, 36, 37, 38
4 46, 48 42, 45, 48 41, 44
5 50, 51, 58 52, 53, 58 51, 56
6 63 60 60, 68
7 78
8 83, 83 88, 89 83
9 94, 98 94, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 06/12/2024

Ninh Thuận Gia Lai
G8
13
89
G7
996
777
G6
3910
9412
3521
0958
9517
9347
G5
7922
0852
G4
56128
73832
02771
66531
83961
04176
01406
02528
74178
27694
29244
39274
05912
59777
G3
35109
62082
29178
94956
G2
84541
03662
G1
14027
66812
ĐB
071490
773691
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09
1 10, 12, 13 12, 12, 17
2 21, 22, 27, 28 28
3 31, 32
4 41 44, 47
5 52, 56, 58
6 61 62
7 71, 76 74, 77, 77, 78, 78
8 82 89
9 90, 96 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 05/12/2024

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
02
47
94
G7
836
826
690
G6
7154
8800
1242
4592
7139
5885
8468
0482
0101
G5
2345
2143
6866
G4
11615
92473
71593
19054
03669
97893
05658
54331
86199
18353
62478
51541
06769
23582
26914
11616
19003
02553
94062
57541
56022
G3
23427
54655
46674
33617
03951
74640
G2
24142
76987
82414
G1
98438
52197
72152
ĐB
316055
184462
207642
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02 01, 03
1 15 17 14, 14, 16
2 27 26 22
3 36, 38 31, 39
4 42, 42, 45 41, 43, 47 40, 41, 42
5 54, 54, 55, 55, 58 53 51, 52, 53
6 69 62, 69 62, 66, 68
7 73 74, 78
8 82, 85, 87 82
9 93, 93 92, 97, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 04/12/2024

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
73
72
G7
447
470
G6
5792
6071
6175
2343
2999
1052
G5
9434
0332
G4
56164
61044
43752
95258
19396
06551
99047
00685
45357
17678
45988
53333
34410
52536
G3
81690
13435
67853
24859
G2
05986
98661
G1
60470
58479
ĐB
849939
331094
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0
1 10
2
3 34, 35, 39 32, 33, 36
4 44, 47, 47 43
5 51, 52, 58 52, 53, 57, 59
6 64 61
7 70, 71, 73, 75 70, 72, 78, 79
8 86 85, 88
9 90, 92, 96 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 03/12/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
41
G7
606
031
G6
3571
5587
6387
4498
8238
5089
G5
2646
4208
G4
57654
71900
29110
32570
58042
43354
79826
72676
09542
83928
40228
82847
37119
39779
G3
89318
33627
60251
50581
G2
47552
35270
G1
63995
73111
ĐB
401225
300272
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 06 08
1 10, 18 11, 19
2 25, 26, 27 28, 28
3 31, 38
4 42, 46 41, 42, 47
5 52, 54, 54 51
6
7 70, 71 70, 72, 76, 79
8 87, 87, 89 81, 89
9 95 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 02/12/2024

Huế Phú Yên
G8
45
34
G7
720
287
G6
3695
0564
3728
7245
8195
6994
G5
0757
3624
G4
20573
74823
04569
30668
12440
27156
88776
84218
38390
37815
58053
19383
18960
43716
G3
95296
24175
48986
32175
G2
77440
92299
G1
73401
48939
ĐB
907297
367304
Đầu Huế Phú Yên
0 01 04
1 15, 16, 18
2 20, 23, 28 24
3 34, 39
4 40, 40, 45 45
5 56, 57 53
6 64, 68, 69 60
7 73, 75, 76 75
8 83, 86, 87
9 95, 96, 97 90, 94, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 01/12/2024

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
43
32
G7
934
137
910
G6
3641
5731
9571
6173
8118
3298
6435
1274
2614
G5
3474
5789
7430
G4
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
21455
14927
01759
55137
21554
76255
82713
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
G3
26337
83030
99247
75422
42328
96558
G2
79682
82642
80415
G1
55323
30825
53868
ĐB
913272
101247
547319
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09 03
1 13, 18 10, 14, 15, 19
2 23 22, 25, 27 28
3 30, 31, 34, 34, 37 37, 37 30, 30, 32, 35, 35
4 41, 41, 42 42, 43, 47, 47 40, 47
5 54, 55, 55, 59 53, 58
6 68, 69 68
7 71, 72, 74 73 74
8 80, 82 89
9 90 98 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 30/11/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
48
00
G7
020
815
841
G6
9451
6450
4883
3637
2923
0489
0438
4668
8230
G5
0898
3694
3891
G4
08534
26314
40600
65583
79721
70429
75646
95988
33097
08978
85660
66135
50853
07512
37951
96156
96236
94060
08119
44944
85483
G3
76194
82448
78158
26945
23923
08937
G2
83928
76852
82226
G1
81963
85539
00203
ĐB
306811
673842
653105
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00 00, 03, 05
1 11, 14 12, 15 19
2 20, 21, 28, 29 23 23, 26
3 34 35, 37, 39 30, 36, 37, 38
4 46, 48 42, 45, 48 41, 44
5 50, 51, 58 52, 53, 58 51, 56
6 63 60 60, 68
7 78
8 83, 83 88, 89 83
9 94, 98 94, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 29/11/2024

Ninh Thuận Gia Lai
G8
13
89
G7
996
777
G6
3910
9412
3521
0958
9517
9347
G5
7922
0852
G4
56128
73832
02771
66531
83961
04176
01406
02528
74178
27694
29244
39274
05912
59777
G3
35109
62082
29178
94956
G2
84541
03662
G1
14027
66812
ĐB
071490
773691
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09
1 10, 12, 13 12, 12, 17
2 21, 22, 27, 28 28
3 31, 32
4 41 44, 47
5 52, 56, 58
6 61 62
7 71, 76 74, 77, 77, 78, 78
8 82 89
9 90, 96 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 28/11/2024

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
02
47
94
G7
836
826
690
G6
7154
8800
1242
4592
7139
5885
8468
0482
0101
G5
2345
2143
6866
G4
11615
92473
71593
19054
03669
97893
05658
54331
86199
18353
62478
51541
06769
23582
26914
11616
19003
02553
94062
57541
56022
G3
23427
54655
46674
33617
03951
74640
G2
24142
76987
82414
G1
98438
52197
72152
ĐB
316055
184462
207642
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02 01, 03
1 15 17 14, 14, 16
2 27 26 22
3 36, 38 31, 39
4 42, 42, 45 41, 43, 47 40, 41, 42
5 54, 54, 55, 55, 58 53 51, 52, 53
6 69 62, 69 62, 66, 68
7 73 74, 78
8 82, 85, 87 82
9 93, 93 92, 97, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 27/11/2024

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
73
72
G7
447
470
G6
5792
6071
6175
2343
2999
1052
G5
9434
0332
G4
56164
61044
43752
95258
19396
06551
99047
00685
45357
17678
45988
53333
34410
52536
G3
81690
13435
67853
24859
G2
05986
98661
G1
60470
58479
ĐB
849939
331094
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0
1 10
2
3 34, 35, 39 32, 33, 36
4 44, 47, 47 43
5 51, 52, 58 52, 53, 57, 59
6 64 61
7 70, 71, 73, 75 70, 72, 78, 79
8 86 85, 88
9 90, 92, 96 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 26/11/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
41
G7
606
031
G6
3571
5587
6387
4498
8238
5089
G5
2646
4208
G4
57654
71900
29110
32570
58042
43354
79826
72676
09542
83928
40228
82847
37119
39779
G3
89318
33627
60251
50581
G2
47552
35270
G1
63995
73111
ĐB
401225
300272
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 06 08
1 10, 18 11, 19
2 25, 26, 27 28, 28
3 31, 38
4 42, 46 41, 42, 47
5 52, 54, 54 51
6
7 70, 71 70, 72, 76, 79
8 87, 87, 89 81, 89
9 95 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 25/11/2024

Huế Phú Yên
G8
45
34
G7
720
287
G6
3695
0564
3728
7245
8195
6994
G5
0757
3624
G4
20573
74823
04569
30668
12440
27156
88776
84218
38390
37815
58053
19383
18960
43716
G3
95296
24175
48986
32175
G2
77440
92299
G1
73401
48939
ĐB
907297
367304
Đầu Huế Phú Yên
0 01 04
1 15, 16, 18
2 20, 23, 28 24
3 34, 39
4 40, 40, 45 45
5 56, 57 53
6 64, 68, 69 60
7 73, 75, 76 75
8 83, 86, 87
9 95, 96, 97 90, 94, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 24/11/2024

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
43
32
G7
934
137
910
G6
3641
5731
9571
6173
8118
3298
6435
1274
2614
G5
3474
5789
7430
G4
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
21455
14927
01759
55137
21554
76255
82713
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
G3
26337
83030
99247
75422
42328
96558
G2
79682
82642
80415
G1
55323
30825
53868
ĐB
913272
101247
547319
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09 03
1 13, 18 10, 14, 15, 19
2 23 22, 25, 27 28
3 30, 31, 34, 34, 37 37, 37 30, 30, 32, 35, 35
4 41, 41, 42 42, 43, 47, 47 40, 47
5 54, 55, 55, 59 53, 58
6 68, 69 68
7 71, 72, 74 73 74
8 80, 82 89
9 90 98 92

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 23/11/2024

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
48
00
G7
020
815
841
G6
9451
6450
4883
3637
2923
0489
0438
4668
8230
G5
0898
3694
3891
G4
08534
26314
40600
65583
79721
70429
75646
95988
33097
08978
85660
66135
50853
07512
37951
96156
96236
94060
08119
44944
85483
G3
76194
82448
78158
26945
23923
08937
G2
83928
76852
82226
G1
81963
85539
00203
ĐB
306811
673842
653105
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 00 00, 03, 05
1 11, 14 12, 15 19
2 20, 21, 28, 29 23 23, 26
3 34 35, 37, 39 30, 36, 37, 38
4 46, 48 42, 45, 48 41, 44
5 50, 51, 58 52, 53, 58 51, 56
6 63 60 60, 68
7 78
8 83, 83 88, 89 83
9 94, 98 94, 97 91

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 22/11/2024

Ninh Thuận Gia Lai
G8
13
89
G7
996
777
G6
3910
9412
3521
0958
9517
9347
G5
7922
0852
G4
56128
73832
02771
66531
83961
04176
01406
02528
74178
27694
29244
39274
05912
59777
G3
35109
62082
29178
94956
G2
84541
03662
G1
14027
66812
ĐB
071490
773691
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 06, 09
1 10, 12, 13 12, 12, 17
2 21, 22, 27, 28 28
3 31, 32
4 41 44, 47
5 52, 56, 58
6 61 62
7 71, 76 74, 77, 77, 78, 78
8 82 89
9 90, 96 91, 94

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 21/11/2024

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
02
47
94
G7
836
826
690
G6
7154
8800
1242
4592
7139
5885
8468
0482
0101
G5
2345
2143
6866
G4
11615
92473
71593
19054
03669
97893
05658
54331
86199
18353
62478
51541
06769
23582
26914
11616
19003
02553
94062
57541
56022
G3
23427
54655
46674
33617
03951
74640
G2
24142
76987
82414
G1
98438
52197
72152
ĐB
316055
184462
207642
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 02 01, 03
1 15 17 14, 14, 16
2 27 26 22
3 36, 38 31, 39
4 42, 42, 45 41, 43, 47 40, 41, 42
5 54, 54, 55, 55, 58 53 51, 52, 53
6 69 62, 69 62, 66, 68
7 73 74, 78
8 82, 85, 87 82
9 93, 93 92, 97, 99 90, 94

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 20/11/2024

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
73
72
G7
447
470
G6
5792
6071
6175
2343
2999
1052
G5
9434
0332
G4
56164
61044
43752
95258
19396
06551
99047
00685
45357
17678
45988
53333
34410
52536
G3
81690
13435
67853
24859
G2
05986
98661
G1
60470
58479
ĐB
849939
331094
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0
1 10
2
3 34, 35, 39 32, 33, 36
4 44, 47, 47 43
5 51, 52, 58 52, 53, 57, 59
6 64 61
7 70, 71, 73, 75 70, 72, 78, 79
8 86 85, 88
9 90, 92, 96 94, 99

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 19/11/2024

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
89
41
G7
606
031
G6
3571
5587
6387
4498
8238
5089
G5
2646
4208
G4
57654
71900
29110
32570
58042
43354
79826
72676
09542
83928
40228
82847
37119
39779
G3
89318
33627
60251
50581
G2
47552
35270
G1
63995
73111
ĐB
401225
300272
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 00, 06 08
1 10, 18 11, 19
2 25, 26, 27 28, 28
3 31, 38
4 42, 46 41, 42, 47
5 52, 54, 54 51
6
7 70, 71 70, 72, 76, 79
8 87, 87, 89 81, 89
9 95 98

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 18/11/2024

Huế Phú Yên
G8
45
34
G7
720
287
G6
3695
0564
3728
7245
8195
6994
G5
0757
3624
G4
20573
74823
04569
30668
12440
27156
88776
84218
38390
37815
58053
19383
18960
43716
G3
95296
24175
48986
32175
G2
77440
92299
G1
73401
48939
ĐB
907297
367304
Đầu Huế Phú Yên
0 01 04
1 15, 16, 18
2 20, 23, 28 24
3 34, 39
4 40, 40, 45 45
5 56, 57 53
6 64, 68, 69 60
7 73, 75, 76 75
8 83, 86, 87
9 95, 96, 97 90, 94, 95, 99

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 17/11/2024

Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
34
43
32
G7
934
137
910
G6
3641
5731
9571
6173
8118
3298
6435
1274
2614
G5
3474
5789
7430
G4
76469
62290
75241
90380
23168
51109
34942
21455
14927
01759
55137
21554
76255
82713
26492
20735
98340
24630
77053
64447
88403
G3
26337
83030
99247
75422
42328
96558
G2
79682
82642
80415
G1
55323
30825
53868
ĐB
913272
101247
547319
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 09 03
1 13, 18 10, 14, 15, 19
2 23 22, 25, 27 28
3 30, 31, 34, 34, 37 37, 37 30, 30, 32, 35, 35
4 41, 41, 42 42, 43, 47, 47 40, 47
5 54, 55, 55, 59 53, 58
6 68, 69 68
7 71, 72, 74 73 74
8 80, 82 89
9 90 98 92
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMT 200 ngày - Tổng hợp kết quả xổ số miền Trung 200 ngày gần đây nhất gồm: Thống kê KQXSMT 200 ngày, Bảng kết quả SXMT 200 ngày liên tiếp giúp bạn theo dõi quy luật ra số của các đài miền Trung

Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung. KQXSMT. Sổ Kết Quả XSMT. Xem Kết Quả Xổ Số Miền Trung nhanh chóng, chính xác và hoàn toàn miễn phí tại xosomobi.vip

xosomobi.vip nơi tổng hợp Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung nhanh chóng, chính xác và hoàn toàn miễn phí.

Sổ kết quả Xổ Số Miền Trung là gì?

Sổ kết quả Xổ Số Miền Trung (KQXSMT) là bảng thống kê kết quả xổ số cùng với bảng xổ số và các giải đặc biệt trong tháng qua.

Sổ kết quả giúp bạn dễ dàng nắm được thông tin về kết quả từ giải đặc biệt của tháng trước đến giải 7. Bên cạnh bảng thống kê xổ số truyền thống, bạn cũng sẽ thấy bảng lô tô với tất cả những con số đầu/đuôi được cập nhật từ 0 đến 9. Sổ kết quả cũng tổng hợp 2 số cuối của giải đặc biệt và thống kê xổ số miền Trung về nhiều nhất trong 30 ngày qua. 

Vì sao nên theo dõi Sổ kết quả?

Với nhiều người chơi, việc theo dõi kết quả xổ số theo từng ngày bị dàn trải, dẫn đến việc khó theo dõi kết quả một cách liền mạch. Do đó, Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung giúp người chơi dễ dàng thống kê nhanh kết quả xổ số theo biên độ ngày người chơi mong muốn.

Việc áp dụng công nghệ 4.0 và xử lý thuật toán thông minh, việc thống kê đã trở nên đơn giản và thuận tiện hơn chỉ với vài thao tác đơn giản.

Công dụng và lợi ích của Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Trung 

Đối với những người chơi xổ số lâu dài hay đánh lô đề thì việc tham gia những nghiên cứu và tham khảo những kết quả của 30 ngày liên tiếp theo cách chơi của mình là điều vô cùng cần thiết. Đây là một công cụ nghiên cứu rất hữu ích và cần thiết mà mọi người chơi cần sử dụng. 

Với Sổ kết quả xổ số Miền Trung (KQXSMT), người chơi dễ dàng xem được kết quả xổ số “mới nhất” của ngày hôm nay và còn có thể xem trực tiếp kết quả xổ số mới nhất trong 30 ngày tăng thêm. Điều này chính là ưu điểm để người chơi dễ dàng nhìn thấy những con số may mắn hiển thị với tần suất trúng cao nhất và chọn cho mình những con số “hợp lý”. Việc nghiên cứu các quy tắc về việc lựa chọn, đánh số như vậy giúp người chơi dễ dàng tìm ra được những con số của mình và còn tăng khả năng trúng thưởng và giảm thiểu rủi ro nhất cho mình.

Xem bảng tổng hợp Kết Quả Xổ Số Miền Trung mới nhất, nhanh nhất tại xosomobi.vip. Sổ Kết Quả Xổ Số miền Bắc, Sổ Kết Quả Xổ Số Miền Nam cũng được cập nhật liên tục trên Xổ Số Mobi.